Điều này là nhờ khả năng điều khiển chủ động, giám sát và thử nghiệm từ xa. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cao hơn cũng đặt ra yêu cầu chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện phải hiểu rõ cấu tạo, thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn kiểm định trước khi quyết định lựa chọn dòng van này. Bài viết dưới đây tổng hợp góc nhìn kỹ thuật sản xuất về van chặn lửa mfd, giúp người đọc có cơ sở lựa chọn đúng sản phẩm cho từng hạng mục công trình.
Van MFD là gì?
Van MFD (Motorized Fire Damper) là phiên bản nâng cấp của van chặn lửa FD, được trang bị động cơ điện (actuator) thay cho cơ cấu lò xo – cầu chì nhiệt thuần cơ khí. Van mfd nhận tín hiệu điều khiển từ tủ báo cháy trung tâm hoặc hệ thống BMS để đóng/mở. Đồng thời, có thể gửi tín hiệu phản hồi trạng thái về phòng điều khiển- điều mà van cầu chì thông thường không làm được. Nhờ cơ chế chủ động này, van gió mfd có khả năng phản ứng nhanh hơn, cho phép thử nghiệm đóng/mở định kỳ từ xa mà không cần tiếp cận trực tiếp vị trí lắp đặt. Bên cạnh đó, tích hợp tốt vào hệ thống giám sát an toàn cháy tổng thể của tòa nhà.
Cấu tạo van chặn lửa mfd
Một bộ van mfd hoàn chỉnh gồm các thành phần chính:
-
Khung van (vỏ van): tôn mạ kẽm (phổ biến mã Z08) hoặc thép sơn tĩnh điện, độ dày thân van thường khoảng 2,0 mm để đảm bảo độ cứng vững khi thử lửa.
-
Cánh van (lá van): kết cấu nhiều lớp, một số dòng sử dụng lớp bọc chống cháy (ví dụ vật liệu MDF chịu nhiệt dày khoảng 25 mm) để tăng khả năng cách nhiệt.
-
Động cơ điều khiển (actuator): các thương hiệu phổ biến trên thị trường như Belimo, KLB, Feco hoặc động cơ chuyên dụng chống cháy trong nước, tích hợp lò xo hồi vị (spring-return) đảm bảo van tự đóng về trạng thái an toàn khi mất điện.
-
Công tắc giới hạn/tiếp điểm giám sát: gửi tín hiệu trạng thái đóng/mở về tủ điều khiển, tích hợp giám sát BMS.
-
Bích liên kết (Mặt bích): kết nối với hệ ống gió, các kiểu bích TDC, bích nẹp C, bích thường 30 mm tương tự van FD.
Nguyên lý hoạt động
Khi hệ thống báo cháy trung tâm phát hiện tín hiệu cháy qua đầu báo khói/nhiệt tại khu vực liên quan, tín hiệu điều khiển được gửi đến động cơ của van mfd. Từ đó, kích hoạt cánh van đóng lại trong thời gian ngắn để cách ly khoang cháy. Với thiết kế lò xo hồi vị, ngay cả khi nguồn điện bị cắt đột ngột trong đám cháy, van vẫn tự động đóng về trạng thái an toàn (fail-safe) nhờ lực lò xo cơ khí, không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện liên tục.
Thông số kỹ thuật van mfd
|
Thông số |
Giá trị phổ biến |
|
Vật liệu khung, cánh van |
Tôn mạ kẽm (mã Z08), thép sơn tĩnh điện hoặc inox 304 |
|
Độ dày thân van |
Khoảng 2,0 mm |
|
Lớp bọc chống cháy cánh van |
Vật liệu chịu nhiệt (ví dụ MDF chống cháy), dày khoảng 25 mm tùy nhà sản xuất |
|
Động cơ điều khiển |
Belimo, KLB, Feco hoặc động cơ chuyên dụng chống cháy |
|
Điện áp điều khiển |
Theo thông số động cơ, phổ biến 24VAC/DC hoặc 220VAC tùy dòng sản phẩm |
|
Cơ chế an toàn |
Lò xo hồi vị (spring-return), tự đóng khi mất điện |
|
Tín hiệu giám sát |
Công tắc giới hạn, tích hợp BMS |
|
Kích thước (W×H) |
Theo kích thước ống gió thực tế, gia công theo yêu cầu |
|
Giới hạn chịu lửa (EI) |
EI 30 / EI 60 / EI 90 / EI 120 |
|
Kiểu bích liên kết |
Bích TDC, bích nẹp C, bích 30 mm |
Thông số thực tế thay đổi theo từng dòng sản phẩm và thương hiệu động cơ, cần đối chiếu bản vẽ thiết kế và catalogue nhà sản xuất.
Tiêu chuẩn chống cháy EI và quy định pháp lý
1. Chỉ số EI nghĩa là gì
Trong tiêu chuẩn thử nghiệm chịu lửa, E (Integrity) là khả năng cấu kiện không bị nứt gãy, thủng, biến dạng cho lửa/khói xuyên qua trong suốt thời gian thử. I (Insulation) là khả năng cách nhiệt, hạn chế nhiệt độ mặt không tiếp xúc lửa tăng quá ngưỡng cho phép. Chỉ số đi kèm (30/60/90/120) là số phút van duy trì được các đặc tính trên khi thử nghiệm ở nhiệt độ lò đốt tiêu chuẩn.
2. Căn cứ pháp lý áp dụng tại Việt Nam
Việc bắt buộc kiểm định EI cho van động cơ và ống gió chống cháy tại Việt Nam dựa trên:
-
Nghị định 136/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy.
-
QCVN 06:2021/BXD (và các bản cập nhật sau) – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình, quy định giới hạn chịu lửa cho hệ thống thông gió, hút khói.
-
TCVN 9311 (nhiều phần) – Thử nghiệm chịu lửa các bộ phận công trình.
3. Tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế thường được đối chiếu
-
ISO 10294-1: phương pháp thử nghiệm khả năng chịu lửa cho van chặn lửa.
-
ISO 10294-2: phân loại, chỉ tiêu và phạm vi áp dụng kết quả thử nghiệm.
Khi làm việc với nhà cung cấp, chủ đầu tư nên yêu cầu cung cấp báo cáo thử nghiệm và giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC do cơ quan có thẩm quyền cấp cho đúng model, đúng lô sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào thông số quảng cáo trên catalogue.
Phân biệt van mfd với van fd và van fsd
|
Loại van |
Cơ chế đóng |
Nguồn điện |
Ứng dụng chính |
|
Van FD (cầu chì) |
Lò xo kéo + cầu chì nhiệt |
Không cần điện |
Vị trí đơn giản, không yêu cầu giám sát từ xa |
|
Van MFD (động cơ) |
Motor điện + lò xo hồi vị |
Cần điện, có fail-safe |
Hệ thống hút khói, tăng áp cần điều khiển tự động, giám sát BMS |
|
Van FSD (chặn lửa – khói) |
Kết hợp cảm biến khói và động cơ |
Cần điện |
Trục kỹ thuật xuyên tầng, buồng thang thoát hiểm, tầng hầm cần kiểm soát khói độc |
So với van chặn lửa cầu chì, van mfd có chi phí đầu tư cao hơn nhưng bù lại khả năng kiểm soát chủ động. Thiết bị phù hợp với các công trình bắt buộc phải giám sát tình trạng van theo thời gian thực qua hệ thống BMS.
So sánh vật liệu và cấu hình van mfd
|
Tiêu chí |
Tôn mạ kẽm tiêu chuẩn |
Thép sơn tĩnh điện |
Inox 304 |
|
Độ dày phổ biến |
~2,0 mm |
1,5 – 2,0 mm |
1,0 – 1,5 mm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Trung bình |
Khá |
Cao |
|
Phù hợp môi trường |
Khô ráo, dân dụng |
Nhà xưởng, TTTM |
Ẩm, hóa chất, thực phẩm |
|
Giá thành |
Trung bình |
Trung bình – cao |
Cao |
Với van mfd, ngoài vật liệu vỏ van, chất lượng và thương hiệu động cơ điều khiển cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ bền và độ tin cậy vận hành. Vì vậy, nên ưu tiên các thương hiệu động cơ đã có hồ sơ kiểm định rõ ràng thay vì chỉ so sánh giá thân van.
Ứng dụng thực tế của van gió mfd
Van chặn lửa mfd được sử dụng phổ biến tại các công trình yêu cầu kiểm soát cháy – khói chủ động, tích hợp BMS:
-
Tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khu phức hợp có phòng điều khiển trung tâm.
-
Nhà máy công nghiệp có hệ thống hút khói, tăng áp cầu thang tự động.
-
Hầm để xe, tầng hầm cần kiểm soát khói độc theo khoang cháy.
-
Trung tâm dữ liệu, trạm biến áp, thang máy chữa cháy – nơi yêu cầu độ tin cậy vận hành cao.
Vị trí lắp đặt điển hình: đầu vào/đầu hồi hệ thống hút khói hành lang, trục kỹ thuật xuyên tầng, các đoạn ống gió xuyên vách/sàn ngăn cháy có yêu cầu giám sát trạng thái van liên tục từ phòng điều khiển trung tâm.
Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp van MFD phù hợp công trình
1. Năng lực sản xuất và hồ sơ kiểm định
Yêu cầu đơn vị cung cấp báo cáo thử nghiệm chịu lửa và giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC cho đúng model van mfd, đúng cấu hình động cơ sẽ lắp đặt thực tế tại công trình.
2. Thương hiệu và chất lượng động cơ điều khiển
Động cơ là bộ phận quyết định độ tin cậy của van mfd. Cần kiểm tra xuất xứ động cơ, thời gian bảo hành, khả năng tương thích tín hiệu điều khiển với tủ báo cháy và hệ BMS hiện hữu của công trình.
3. Khả năng tùy biến theo kích thước và hệ thống điều khiển
Mỗi công trình có tiết diện ống gió và giao thức điều khiển khác nhau, đơn vị sản xuất cần có khả năng gia công theo kích thước thực tế. Đồng thời, tư vấn cấu hình động cơ phù hợp với hệ thống báo cháy đã lắp đặt.
4. Tiến độ giao hàng và khả năng đáp ứng số lượng lớn
Van mfd thường có thời gian sản xuất lâu hơn van fd do phải đặt động cơ theo cấu hình yêu cầu. Vì vậy, cần trao đổi sớm tiến độ với nhà cung cấp, đặc biệt với dự án cần số lượng lớn.
5. Dịch vụ hậu mãi, bảo trì
Đơn vị uy tín cần hỗ trợ kiểm tra định kỳ động cơ, thử nghiệm đóng/mở, thay thế linh kiện điều khiển khi cần. Bên cạnh đó là hỗ trợ hồ sơ khi có đợt kiểm tra PCCC định kỳ.
Báo giá van mfd tham khảo
Giá van gió MFD thường được xác định theo cấu hình thực tế của từng hệ thống, bởi ngoài phần thân van còn có bộ truyền động motor và các yêu cầu kỹ thuật đi kèm. Mức giá có thể thay đổi tùy theo kích thước van, độ dày tôn, loại vật liệu, thương hiệu motor, điện áp và công suất động cơ, cấp chịu lửa EI, phương án kết nối với hệ thống điều khiển cũng như số lượng đặt hàng.
Bên cạnh đó, những dự án yêu cầu motor nhập khẩu, tích hợp tín hiệu báo cháy, đóng mở tự động hoặc có hồ sơ kỹ thuật riêng thường sẽ có chi phí khác so với các mẫu tiêu chuẩn. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số bản vẽ và yêu cầu vận hành để được tính giá sát thực tế. Liên hệ Ống Gió Phú Hưng để được tư vấn lựa chọn van MFD phù hợp và nhận báo giá cụ thể theo từng công trình.
|
Nhóm |
Phân loại |
Giá |
Nhóm |
Phân loại |
Giá |
|
200 |
200x200 |
2.688.700 |
900 |
900x200 |
3.344.200 |
|
300 |
300x200 |
2.735.850 |
900x250 |
3.443.100 |
|
|
300x250 |
2.791.050 |
900x300 |
3.542.000 |
||
|
300x300 |
2.846.250 |
900x350 |
3.640.900 |
||
|
350x350 |
2.961.250 |
900x400 |
3.739.800 |
||
|
400 |
400x200 |
2.831.300 |
900x450 |
3.838.700 |
|
|
400x250 |
2.894.550 |
900x500 |
3.952.550 |
||
|
400x300 |
2.956.650 |
900x550 |
4.051.450 |
||
|
400x350 |
3.019.900 |
900x600 |
4.150.350 |
||
|
400x400 |
3.083.150 |
900x650 |
4.249.250 |
||
|
500 |
500x200 |
2.937.100 |
900x700 |
4.349.300 |
|
|
500x250 |
3.001.500 |
900x750 |
4.448.200 |
||
|
500x300 |
3.067.050 |
900x800 |
4.547.100 |
||
|
500x350 |
3.131.450 |
900x850 |
7.360.000 |
||
|
500x400 |
3.197.000 |
900x900 |
7.478.450 |
||
|
500x450 |
3.261.400 |
1000 |
1000x200 |
3.458.050 |
|
|
500x500 |
3.337.300 |
1000x250 |
3.563.850 |
||
|
600 |
600x200 |
3.025.650 |
1000x300 |
3.669.650 |
|
|
600x250 |
3.096.950 |
1000x350 |
3.775.450 |
||
|
600x300 |
3.169.400 |
1000x400 |
3.881.250 |
||
|
600x350 |
3.240.700 |
1000x450 |
3.987.050 |
||
|
600x400 |
3.313.150 |
1000x500 |
4.106.650 |
||
|
600x450 |
3.393.650 |
1000x550 |
4.212.450 |
||
|
600x500 |
3.484.500 |
1000x600 |
4.318.250 |
||
|
600x550 |
3.565.000 |
1000x650 |
4.424.050 |
Tiêu chuẩn sản xuất và lưu ý thi công
1. Tiêu chuẩn sản xuất
Van mfd cần được sản xuất mới 100% theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Đồng thời, động cơ điều khiển có nguồn gốc rõ ràng, đồng bộ giữa vỏ van, cánh van và cơ cấu truyền động, có hồ sơ kiểm định EI đi kèm khi xuất xưởng.
2. Lưu ý thi công lắp đặt
-
Đảm bảo van được lắp đúng chiều mũi tên lưu thông khí ghi trên thân van.
-
Đấu nối dây tín hiệu điều khiển đúng sơ đồ của nhà sản xuất động cơ, kiểm tra điện áp cấp nguồn phù hợp trước khi vận hành thử.
-
Kiểm tra độ phẳng, độ kín khít giữa bích van và bích ống gió, tránh khe hở gây lọt khói.
-
Với vị trí xuyên tường/sàn ngăn cháy, cần trám kín khe hở xung quanh van bằng vật liệu chống cháy tương ứng tiêu chuẩn EI của kết cấu.
3. Bảo trì van mfd
Cần kiểm tra định kỳ khả năng đóng/mở của động cơ, tình trạng lò xo hồi vị, tiếp điểm giám sát và tín hiệu phản hồi về tủ điều khiển (thường 6–12 tháng/lần). Thay thế linh kiện điều khiển ngay khi phát hiện tín hiệu bất thường để đảm bảo van luôn sẵn sàng vận hành đúng chức năng.
Đối tượng và điều kiện áp dụng
-
Chủ đầu tư, ban quản lý tòa nhà cao tầng: công trình có phòng điều khiển trung tâm, cần giám sát trạng thái van theo thời gian thực.
-
Nhà thầu cơ điện (M&E): cần nguồn cung van mfd đồng bộ động cơ, đúng tiến độ, có hồ sơ kiểm định đầy đủ cho từng đợt nghiệm thu.
-
Đơn vị thiết kế PCCC: cần thông số kỹ thuật động cơ chính xác để tích hợp vào sơ đồ điều khiển BMS/tủ báo cháy trung tâm.
-
Điều kiện áp dụng: vị trí lắp đặt cần có sẵn nguồn điện điều khiển và hệ thống tín hiệu báo cháy; công trình cần có bản vẽ PCCC và sơ đồ điều khiển được cơ quan chức năng phê duyệt trước khi thi công.
Câu hỏi thường gặp về van MFD
1. Van gió mfd khác van fd ở điểm nào?
Van fd đóng bằng cầu chì nhiệt, không cần điện, phù hợp vị trí đơn giản. Van mfd đóng bằng động cơ điện, có khả năng giám sát trạng thái và điều khiển chủ động, phù hợp hệ thống cần tích hợp BMS.
2. Van mfd có tự đóng khi mất điện không?
Có. Hầu hết van chặn lửa mfd sử dụng cơ chế lò xo hồi vị (spring-return), tự động đưa cánh van về trạng thái đóng an toàn khi mất nguồn điện điều khiển.
3. Van mfd có bắt buộc kiểm định EI không?
Có. Van mfd lắp tại vị trí xuyên tường/sàn ngăn cháy hoặc hệ thống hút khói bắt buộc phải có hồ sơ kiểm định EI và giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC để phục vụ nghiệm thu công trình.
4. Có sản xuất van gió mfd theo kích thước và cấu hình riêng không?
Có. Các đơn vị gia công chuyên nghiệp như Phú Hưng nhận sản xuất theo kích thước ống gió thực tế và tư vấn cấu hình động cơ phù hợp với hệ thống điều khiển của từng công trình.
5. Thời gian giao hàng van mfd mất bao lâu?
Thường lâu hơn van fd cầu chì do cần đặt động cơ theo cấu hình yêu cầu. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc cấu hình đặc biệt, cần trao đổi trước tiến độ sản xuất với nhà máy.
Phú Hưng - tư vấn đặt hàng vật tư van MFD giao nhanh, Số lượng lớn, giá ưu đãi
Với nhiều năm kinh nghiệm, Cơ Khí Phú Hưng đáp ứng nhu cầu cung cấp van gió chống cháy cho nhiều dự án quy mô lớn như nhà máy, chung cư, trung tâm thương mại và trung tâm dữ liệu. Phú Hưng không chỉ có các mẫu van MFD theo quy cách phổ biến mà còn nhận đặt hàng sản xuất van gió mfd theo yêu cầu, tùy chỉnh kích thước, cấp chịu lửa EI và cấu hình động cơ theo hồ sơ kỹ thuật của từng công trình. Đơn vị đồng thời hỗ trợ hồ sơ kiểm định, sản xuất số lượng lớn và bố trí tiến độ giao hàng phù hợp với kế hoạch thi công của nhà thầu.
Mỗi dự án sẽ có yêu cầu khác nhau về kích thước van, loại motor, tiêu chuẩn EI và số lượng sử dụng, vì vậy mức giá cũng được tính theo cấu hình thực tế. Để được tư vấn đúng chủng loại và nhận báo giá van MFD sát nhất với nhu cầu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Phú Hưng để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.
XEM NGAY CATALOGE SẢN PHẨM TẠI ĐÂY!
Xem thêm: VAN FD CHẶN LỬA
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn



Xem thêm