Đây không phải phụ kiện cơ khí thông thường mà là thiết bị bảo vệ cháy thụ động, quyết định trực tiếp đến khả năng nghiệm thu PCCC của công trình. Bài viết dưới đây tổng hợp góc nhìn kỹ thuật sản xuất – cung ứng về van fd, giúp chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện lựa chọn đúng sản phẩm, đúng nhà cung cấp.
Van FD là gì?
Van FD (Fire Damper), hay còn gọi phổ biến là van chặn lửa, van dập lửa, van chan lua là thiết bị PCCC thụ động. Thiết bị này được lắp trên hệ thống ống gió tại vị trí xuyên qua kết cấu ngăn cháy (tường, sàn, vách ngăn khoang cháy). Khi nhiệt độ trong đường ống vượt ngưỡng thiết kế, van tự động đóng kín để ngăn lửa và khói lan theo đường ống gió sang khu vực khác. Nhờ đó, cách ly khoang cháy và kéo dài thời gian thoát nạn.
Khác với van động cơ MFD (Motorized Fire Damper) vận hành nhờ tín hiệu điện từ tủ báo cháy. Van FD tiêu chuẩn hoạt động thuần cơ khí, không cần nguồn điện. Đây chính là điểm then chốt giúp van vẫn đóng kín ngay cả khi hệ thống điện công trình bị cắt trong đám cháy.
Cấu tạo van dập lửa
Một bộ van chặn lửa fd hoàn chỉnh gồm các thành phần chính:
-
Khung van (vỏ van): thường bằng tôn mạ kẽm dày 1–2 mm hoặc thép không gỉ, chịu được biến dạng nhiệt trong thời gian thử lửa.
-
Cánh van (lá van): kết cấu nhiều lớp xếp chồng (louver), khi đóng tạo mặt phẳng kín khít ngăn khói lọt qua khe hở.
-
Cầu chì nhiệt (thermal fusible link): hợp kim có điểm nóng chảy thấp, thường tác động ở ngưỡng 68–72°C. Khi nhiệt độ dòng khí đạt ngưỡng này, cầu chì đứt/chảy, giải phóng lò xo kéo cánh van đóng lại.
-
Lò xo hồi vị: tạo lực đóng cánh van tức thời sau khi cầu chì tác động.
-
Bích liên kết: kết nối với hệ ống gió, phổ biến các kiểu bích TDC (ke góc 30 mm), bích nẹp C, bích thường 30 mm.
-
Cửa thăm/cửa kiểm tra: cho phép kỹ thuật viên tiếp cận thay cầu chì, bảo trì mà không cần tháo rời cả cụm van.
Nguyên lý hoạt động
Van chặn lửa vận hành dựa trên cảm biến nhiệt cơ khí: khi nhiệt độ không khí trong ống gió tăng bất thường do có đám cháy, cầu chì nhiệt tự nóng chảy/đứt tại ngưỡng nhiệt định trước, lò xo được giải phóng kéo cánh van đóng kín trong vài giây, cách ly hoàn toàn đoạn ống gió đi qua khu vực cháy. Với dòng van fd tích hợp thêm motor hoặc công tắc giới hạn, tín hiệu đóng van còn được gửi về hệ thống BMS/báo cháy trung tâm để giám sát trạng thái.
Thông số kỹ thuật van chặn lửa FD
|
Thông số |
Giá trị phổ biến |
|
Vật liệu khung, cánh van |
Tôn mạ kẽm, thép sơn tĩnh điện hoặc inox 304 |
|
Độ dày tôn |
1,0 – 2,0 mm |
|
Nhiệt độ tác động cầu chì |
68°C hoặc 72°C (theo yêu cầu thiết kế) |
|
Kích thước (W×H) |
Theo kích thước ống gió thực tế, gia công theo yêu cầu |
|
Chiều dài tiêu chuẩn (L) |
L150 – L200 mm |
|
Kiểu bích liên kết |
Bích TDC, bích nẹp C, bích 30 mm |
|
Giới hạn chịu lửa (EI) |
EI 30 / EI 60 / EI 90 / EI 120 |
|
Bề mặt hoàn thiện |
Sơn tĩnh điện, chống oxy hóa, chống gỉ |
|
Hình dạng |
Chữ nhật/vuông (van tròn hiện chưa phổ biến kiểm định tại Việt Nam) |
Thông số thực tế thay đổi theo từng dự án và tiêu chuẩn EI yêu cầu, cần đối chiếu bản vẽ thiết kế PCCC được duyệt.
Tiêu chuẩn chống cháy EI và quy định pháp lý
1. Chỉ số EI nghĩa là gì
Trong tiêu chuẩn thử nghiệm chịu lửa, E (Integrity) là khả năng cấu kiện không bị nứt gãy, thủng, biến dạng cho lửa/khói xuyên qua trong suốt thời gian thử. I (Insulation) là khả năng cách nhiệt, hạn chế nhiệt độ mặt không tiếp xúc lửa tăng quá ngưỡng cho phép. Chỉ số đi kèm (30/60/90/120) là số phút van duy trì được các đặc tính trên khi thử nghiệm ở nhiệt độ lò đốt tiêu chuẩn.
2. Căn cứ pháp lý áp dụng tại Việt Nam
Việc bắt buộc kiểm định EI cho van chặn lửa và ống gió chống cháy tại Việt Nam dựa trên:
-
Nghị định 136/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy.
-
QCVN 06:2021/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình, quy định giới hạn chịu lửa cho hệ thống thông gió, hút khói.
-
TCVN 9311 (nhiều phần) – Thử nghiệm chịu lửa các bộ phận công trình.
Sau khi các văn bản trên có hiệu lực, mọi công trình có hệ thống hút khói/tăng áp cầu thang đều phải sử dụng van chặn lửa fd và ống gió được kiểm định EI, có hồ sơ thử nghiệm rõ ràng để phục vụ nghiệm thu PCCC.
3. Tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế thường được đối chiếu
-
ISO 10294-1 và ISO 10294-2: phương pháp thử nghiệm khả năng chịu lửa và phân loại kết quả thử cho van chặn lửa.
-
BS 476 (Anh) và UL 555 (Mỹ): các bộ tiêu chuẩn thử lửa cho damper phổ biến trong thiết kế công trình có yếu tố nước ngoài.
Khi làm việc với nhà cung cấp, chủ đầu tư nên yêu cầu cung cấp báo cáo thử nghiệm và giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC do cơ quan có thẩm quyền cấp. Không nên chỉ dựa vào thông số quảng cáo trên catalogue.
Phân biệt van chặn lửa FD với các loại van gió khác
|
Loại van |
Cơ chế đóng |
Ứng dụng chính |
|
Van chặn lửa FD |
Cầu chì nhiệt, cơ khí thuần túy |
Ống gió xuyên tường/sàn ngăn cháy, không cần điện |
|
Van động cơ MFD |
Motor điện + tín hiệu báo cháy |
Hệ thống hút khói, tăng áp cần điều khiển tự động, giám sát BMS |
|
Van một chiều NRD |
Áp suất dòng khí |
Ngăn khí hồi lưu, không có chức năng chống cháy |
|
Van xả áp PRD |
Áp suất vượt ngưỡng |
Xả áp dư trong hệ thống tăng áp cầu thang |
Việc chọn nhầm chủng loại (ví dụ dùng van NRD thay cho van fd tại vị trí bắt buộc ngăn cháy) là lỗi phổ biến khiến công trình không đạt nghiệm thu PCCC. Vì vậy, bản vẽ thiết kế cần ghi rõ ký hiệu và tiêu chuẩn EI cho từng vị trí lắp đặt.
So sánh vật liệu chế tạo van chặn lửa FD
|
Vật liệu |
Độ dày phổ biến |
Độ bền/chống ăn mòn |
Giá thành |
Ứng dụng phù hợp |
|
Tôn mạ kẽm |
1,0 – 1,5 mm |
Trung bình, cần sơn tĩnh điện bổ trợ |
Thấp – trung bình |
Công trình dân dụng, văn phòng, khô ráo |
|
Thép sơn tĩnh điện |
1,2 – 2,0 mm |
Khá, chống gỉ tốt hơn tôn kẽm thường |
Trung bình |
Nhà xưởng, TTTM, hầm xe |
|
Inox 304 |
1,0 – 1,5 mm |
Cao, chống ăn mòn tốt nhất |
Cao |
Môi trường ẩm, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm |
Với công trình có yêu cầu thẩm mỹ hoặc môi trường ăn mòn cao (nhà máy thực phẩm, khu vực ven biển, phòng sạch), nên ưu tiên van fd chế tạo từ inox hoặc thép sơn tĩnh điện dày. Điều này nhằm tăng tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì về lâu dài dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tôn kẽm thông thường.
Ứng dụng thực tế của van chặn lửa, van dập lửa
Van chặn lửa được lắp đặt bắt buộc tại các công trình có hệ thống HVAC quy mô từ trung bình trở lên:
-
Chung cư, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại.
-
Bệnh viện, nhà xưởng sản xuất, kho lạnh.
-
Hầm để xe, khu phức hợp có hệ thống tăng áp cầu thang bộ, hút khói hành lang.
Vị trí lắp đặt bắt buộc:
-
Đoạn ống gió xuyên qua tường, vách hoặc sàn ngăn cháy giữa các khoang cháy.
-
Đầu vào/đầu hồi của khu vực yêu cầu cách ly khói – lửa riêng biệt.
-
Trạm chuyển đổi hệ thống gió giữa các tầng, các khu chức năng khác nhau trong cùng công trình.
Tiêu chí lựa chọn van FD phù hợp công trình
1. Năng lực sản xuất và hồ sơ kiểm định
Yêu cầu đơn vị cung cấp đầy đủ báo cáo thử nghiệm chịu lửa, giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC theo tiêu chuẩn EI tương ứng. Tránh trường hợp sản phẩm chỉ có thông số quảng cáo mà không có hồ sơ pháp lý khi nghiệm thu.
2. Chất lượng vật liệu và công nghệ gia công
Kiểm tra độ dày tôn/inox thực tế, chất lượng mối hàn, độ kín khít của cánh van khi đóng, chất lượng cầu chì nhiệt (ngưỡng tác động chính xác 68–72°C). Tránh sai số nhiệt độ kích hoạt gây rủi ro vận hành.
3. Khả năng tùy biến theo kích thước công trình
Mỗi công trình có tiết diện ống gió khác nhau, đơn vị sản xuất cần có khả năng gia công theo kích thước thực tế (không chỉ bán theo size có sẵn). Cùng với đó là đa dạng kiểu bích liên kết để tương thích hệ ống gió hiện hữu.
4. Tiến độ giao hàng và khả năng đáp ứng số lượng lớn
Với dự án có tiến độ gấp, năng lực sản xuất – tồn kho và thời gian giao hàng là yếu tố quyết định. Đặc biệt khi cần số lượng lớn cho nhiều tầng/nhiều hạng mục cùng lúc.
5. Dịch vụ hậu mãi, bảo trì
Đơn vị uy tín cần hỗ trợ tư vấn thay cầu chì định kỳ, kiểm tra Fire Damper Drop Test theo chu kỳ bảo trì PCCC. Bên cạnh đó là hỗ trợ hồ sơ khi có đợt kiểm tra của cơ quan PCCC địa phương.
Báo giá van chặn lửa tham khảo
Giá van chặn lửa trên thị trường không có một mức cố định mà thường được tính toán dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật và yêu cầu thực tế của từng công trình. Trong đó, các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá gồm kích thước van, độ dày vật liệu, cấp chịu lửa EI, kiểu bích liên kết, cấu tạo van, số lượng đặt hàng, yêu cầu gia công riêng và tiến độ giao hàng. Với những dự án có yêu cầu đặc biệt về hồ sơ nghiệm thu, tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy hoặc thời gian giao gấp, chi phí cũng có thể thay đổi tương ứng.
Ngoài ra, cùng một loại van chặn lửa nhưng nếu sử dụng cho các hệ thống ống gió khác nhau thì thông số kỹ thuật và mức giá cũng có thể không giống nhau. Vì vậy, để có báo giá van chặn lửa chính xác, sát với nhu cầu thực tế và tránh phát sinh chi phí, khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước, tiêu chuẩn EI, số lượng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Hãy liên hệ trực tiếp Ống Gió Phú Hưng để được tư vấn cấu hình phù hợp và nhận báo giá cụ thể, nhanh chóng cho từng hạng mục.
|
Nhóm |
Phân loại |
Giá |
Nhóm |
Phân loại |
Giá |
|
200 |
200x200 |
1.084.450 |
700 |
700x200 |
1.519.150 |
|
300 |
300x200 |
1.133.900 |
700x250 |
1.597.350 |
|
|
300x250 |
1.189.100 |
700x300 |
1.676.700 |
||
|
300x300 |
1.244.300 |
700x350 |
1.762.950 |
||
|
350x350 |
1.358.150 |
700x400 |
1.850.350 |
||
|
400 |
400x200 |
1.229.350 |
700x450 |
1.937.750 |
|
|
400x250 |
1.291.450 |
700x500 |
2.036.650 |
||
|
400x300 |
1.354.700 |
700x550 |
2.124.050 |
||
|
400x350 |
1.417.950 |
700x600 |
2.211.450 |
||
|
400x400 |
1.480.050 |
700x650 |
2.298.850 |
||
|
500 |
500x200 |
1.334.000 |
700x700 |
2.386.250 |
|
|
500x250 |
1.399.550 |
800 |
800x200 |
1.607.700 |
|
|
500x300 |
1.463.950 |
800x250 |
1.702.000 |
||
|
500x350 |
1.529.500 |
800x300 |
1.796.300 |
||
|
500x400 |
1.593.900 |
800x350 |
1.890.600 |
||
|
500x450 |
1.659.450 |
800x400 |
1.983.750 |
||
|
500x500 |
1.735.350 |
800x450 |
2.078.050 |
||
|
600 |
600x200 |
1.422.550 |
800x500 |
2.183.850 |
|
|
600x250 |
1.495.000 |
800x550 |
2.278.150 |
||
|
600x300 |
1.566.300 |
800x600 |
2.372.450 |
||
|
600x350 |
1.638.750 |
800x650 |
2.466.750 |
||
|
600x400 |
1.710.050 |
800x700 |
2.561.050 |
||
|
600x450 |
1.790.550 |
800x750 |
2.654.200 |
||
|
600x500 |
1.882.550 |
800x800 |
2.748.500 |
||
|
600x550 |
1.963.050 |
900 |
900x200 |
1.749.150 |
|
|
600x600 |
2.043.550 |
900x250 |
1.848.050 |
Tiêu chuẩn sản xuất và lưu ý thi công
1. Tiêu chuẩn sản xuất
Van chặn lửa fd cần được sản xuất mới 100% theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Đồng thời, đồng đều về độ dày vật liệu, độ kín khít cánh van và ngưỡng tác động cầu chì giữa các lô hàng, có hồ sơ kiểm định EI đi kèm khi xuất xưởng.
2. Lưu ý thi công lắp đặt
-
Đảm bảo van được lắp đúng chiều mũi tên lưu thông khí ghi trên thân van.
-
Kiểm tra độ phẳng, độ kín khít giữa bích van và bích ống gió, tránh khe hở gây lọt khói.
-
Với vị trí xuyên tường/sàn ngăn cháy, cần trám kín khe hở xung quanh van bằng vật liệu chống cháy tương ứng tiêu chuẩn EI của kết cấu.
3. Bảo trì cầu chì van chặn lửa
Cầu chì nhiệt cần được kiểm tra định kỳ, thường là 6–12 tháng/lần tùy quy định nội bộ công trình. Thay thế ngay khi phát hiện dấu hiệu oxy hóa, biến dạng hoặc sau mỗi lần thử nghiệm Fire Damper Drop Test để đảm bảo van luôn sẵn sàng vận hành đúng chức năng.
Lưu ý khi đặt hàng sản xuất van gió FD theo yêu cầu
1. Về bản vẽ và kích thước
Cần cung cấp bản vẽ shopdrawing có ghi rõ kích thước ống gió, tiêu chuẩn EI yêu cầu theo từng vị trí, kiểu bích liên kết để nhà máy gia công chính xác. Điều này để tránh phát sinh chi phí chỉnh sửa khi lắp đặt.
2. Về số lượng và tiến độ
Với đơn hàng số lượng lớn hoặc kích thước đặc biệt, cần trao đổi trước tiến độ sản xuất với nhà máy. Như vậy sẽ đảm bảo kịp tiến độ thi công chung của công trình, tránh ảnh hưởng đến lịch nghiệm thu.
3. Về hồ sơ kèm theo
Yêu cầu nhà cung cấp bàn giao đầy đủ chứng chỉ vật liệu, báo cáo thử nghiệm EI. Cùng với đó là hướng dẫn lắp đặt – bảo trì kèm theo lô hàng để phục vụ hồ sơ nghiệm thu PCCC sau này.
Câu hỏi thường gặp về van chặn lửa FD
1. Van chặn lửa fd có bắt buộc kiểm định không?
Có. Van chặn lửa lắp tại vị trí xuyên tường/sàn ngăn cháy bắt buộc phải có hồ sơ kiểm định EI và giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC để phục vụ nghiệm thu công trình.
2. Cầu chì van chặn lửa hoạt động ở nhiệt độ nào?
Phổ biến nhất là ngưỡng 68°C hoặc 72°C, tùy theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn EI áp dụng cho dự án.
3. Có sản xuất van dập lửa theo kích thước riêng không?
Có. Các đơn vị gia công chuyên nghiệp như Phú Hưng đều nhận sản xuất theo kích thước ống gió thực tế của công trình, không giới hạn ở size tiêu chuẩn có sẵn.
4. Báo giá van chặn lửa dựa trên yếu tố nào?
Giá phụ thuộc vào kích thước, độ dày và loại vật liệu (tôn kẽm/thép sơn tĩnh/inox), tiêu chuẩn EI yêu cầu, kiểu bích liên kết và số lượng đặt hàng.
5. Thời gian giao hàng van fd mất bao lâu?
Với đơn hàng kích thước tiêu chuẩn, thời gian giao thường nhanh. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc kích thước đặc biệt, cần trao đổi trước tiến độ sản xuất với nhà máy để đảm bảo kịp tiến độ thi công.
Phú Hưng - tư vấn đặt hàng vật tư van FD giao nhanh, SL lớn, giá ưu đãi
Với hệ thống nhà máy tại Bình Dương và Hà Nội cùng đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm, Cơ Khí Phú Hưng chuyên cung cấp vật tư van gió chống cháy cho các công trình lớn. Có thể kể đến như: chung cư, trung tâm thương mại, nhà xưởng, bệnh viện. Bên cạnh van chặn lửa fd theo kích thước tiêu chuẩn, Phú Hưng nhận đặt hàng sản xuất van gió fd theo yêu cầu kích thước, tiêu chuẩn EI riêng của từng công trình. Bên cạnh đó, Phú Hưng cũng hỗ trợ đầy đủ hồ sơ kiểm định, đáp ứng đơn hàng số lượng lớn với tiến độ giao hàng nhanh và chính sách giá ưu đãi cho nhà thầu, đại lý.
Để nhận báo giá van chặn lửa chính xác theo kích thước và tiêu chuẩn EI của dự án, quý khách hàng liên hệ trực tiếp với Phú Hưng qua hotline.
Xem thêm:
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn
Xem thêm