Báo giá lò xo chống rung
Lò xo chống rung
8 Dòng đế lò xo chống rung và lò xo treo cho hệ thống cơ điện: từ quạt, bơm, AHU tải nhẹ đến chiller, máy phát điện, tháp giải nhiệt siêu trọng ngoài trời. Đầy đủ thông số kích thước và bảng giá lò xo chống rung tham khảo theo từng model.
Lò xo chống rung là gì, và vì sao chọn đúng dòng lại quan trọng?
Lò xo chống rung (spring isolator) là bộ phận cơ khí đặt xen giữa thiết bị và kết cấu đỡ (sàn, trần, móng máy), có nhiệm vụ hấp thụ và triệt tiêu dao động cơ học trước khi nó truyền vào công trình. Đây là hạng mục bắt buộc trong hầu hết hồ sơ thiết kế M&E cho chiller, AHU, bơm, quạt, máy phát điện và tháp giải nhiệt.
Vì sao cần cách ly rung động?
Thiết bị quay (motor, cánh quạt, piston) tạo ra dao động tần số thấp. Nếu không cách ly, rung động truyền qua kết cấu cứng gây tiếng ồn lan trong toàn công trình và làm giảm tuổi thọ mối nối, đường ống.
Đế lò xo hay lò xo treo?
Thiết bị đặt trên sàn/móng dùng đế lò xo (SBA, SMC, RSI…). Thiết bị treo trên trần hoặc hệ ống gió, đường ống dùng lò xo treo (Spring Hanger) lắp trực tiếp vào ty ren.
Chọn theo tải trọng thực tế
Mỗi model ứng với một dải tải trọng (kgf) cụ thể, được mã hóa bằng màu để tránh nhầm lẫn khi thi công. Chọn sai tải trọng khiến lò xo nén hết hành trình, mất khả năng đàn hồi.
8 dòng lò xo chống rung — chọn theo tải trọng và vị trí lắp đặt
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị RSI
RSI là dòng đế lò xo chuyên biệt cho các thiết bị đặt ngoài trời, nơi có nguy cơ chịu chuyển vị bất thường do gió hoặc rung lắc mạnh khi khởi động. Khác với lò xo tự do, RSI được trang bị cơ cấu retainer bao quanh lò xo: hoạt động đàn hồi bình thường trong vận hành, nhưng "khóa" lại khi chuyển vị vượt ngưỡng an toàn — bảo vệ hệ đường ống, cáp điện kết nối khỏi bị kéo giãn quá mức.
- Giới hạn chuyển vị theo phương đứng — chống hiện tượng thiết bị bị "nhấc" khi gió giật mạnh (uplift force).
- Vật liệu HDGS làm chuẩn — mạ kẽm nhúng nóng thay vì GI thông thường, phù hợp môi trường mái/sân thượng.
- 12 model, chung 1 khung đế 190×100 mm, bu lông M12 — chỉ khác đặc tính lò xo bên trong.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | L | D | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSI 400 | 400 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 720.000 |
| RSI 450 | 450 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 738.000 |
| RSI 500 | 500 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 756.000 |
| RSI 550 | 550 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 774.000 |
| RSI 600 | 600 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 792.000 |
| RSI 650 | 650 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 810.000 |
| RSI 700 | 700 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 828.000 |
| RSI 750 | 750 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 846.000 |
| RSI 800 | 800 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 864.000 |
| RSI 900 | 900 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 882.000 |
| RSI 1000 | 1.000 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 900.000 |
| RSI 1200 | 1.200 | 190×100 | 170 | 200 | M12 | 156 | 918.000 |
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị RS II
RS II mở rộng dải tải trọng của RSI lên 600–3.000 kgf, giữ nguyên nguyên lý giới hạn chuyển vị nhưng gia cường khung đế và cấp bu lông để phục vụ chiller công suất lớn, máy phát điện dự phòng hoặc tháp giải nhiệt cỡ lớn đặt trên mái công trình cao tầng.
- Bu lông M20 — cấp bền cao hơn RSI (M12), chịu lực ngang tốt hơn trong điều kiện gió lớn.
- Khung đế 266×100 mm — mở rộng diện tích tiếp xúc, tăng độ cứng vững khi tải trọng lớn.
- Dải tải trọng chồng lấn với RSI ở khoảng 600–1.200 kgf — chọn theo mức an toàn mong muốn của công trình.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | L | D | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RS II 600 | 600 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.026.000 |
| RS II 800 | 800 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.058.000 |
| RS II 1000 | 1.000 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.128.000 |
| RS II 1200 | 1.200 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.178.000 |
| RS II 1400 | 1.400 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.273.000 |
| RS II 1600 | 1.600 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.368.000 |
| RS II 1800 | 1.800 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.463.000 |
| RS II 2000 | 2.000 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.558.000 |
| RS II 2200 | 2.200 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 1.805.000 |
| RS II 2400 | 2.400 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 158 | 2.130.000 |
| RS II 2600 | 2.600 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 168 | 2.225.000 |
| RS II 3000 | 3.000 | 266×100 | 255 | 280 | M20 | 168 | 2.275.000 |
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị RS IV
RS IV là dòng tải trọng lớn nhất trong họ Restrained Spring Mount, dành cho thiết bị ngoài trời siêu trọng: chiller trung tâm công suất rất lớn, máy phát điện dự phòng công suất cao, tháp giải nhiệt cỡ lớn — nơi vừa cần chịu tải cực lớn vừa cần kiểm soát chuyển vị nghiêm ngặt trước tải trọng gió.
- Khung đế 272×180 mm — lớn nhất trong toàn dòng RS, đảm bảo độ cứng vững ở tải trọng đỉnh 6.000 kgf.
- Thêm thông số F (85mm) — kích thước riêng của cơ cấu giới hạn chuyển vị, phản ánh kết cấu retainer phức tạp hơn.
- Bắt buộc phối hợp kết cấu — tải trọng gió và động đất (nếu có) cần được tư vấn kết cấu thẩm định.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | L | D | FH | F | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RS IV 1000 | 1.000 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 2.000.000 |
| RS IV 1200 | 1.200 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 2.300.000 |
| RS IV 1600 | 1.600 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 2.500.000 |
| RS IV 2000 | 2.000 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 2.700.000 |
| RS IV 2400 | 2.400 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 2.800.000 |
| RS IV 2800 | 2.800 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 3.000.000 |
| RS IV 3200 | 3.200 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 3.200.000 |
| RS IV 4000 | 4.000 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 3.400.000 |
| RS IV 4800 | 4.800 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 168 | 85 | 3.600.000 |
| RS IV 5200 | 5.200 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 178 | 85 | 3.800.000 |
| RS IV 5600 | 5.600 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 178 | 85 | 3.800.000 |
| RS IV 6000 | 6.000 | 272×180 | 266 | 290 | M12 | 178 | 85 | 3.900.000 |
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc SMC
SMC kết hợp lò xo thép với tấm đệm ma sát cách âm (acoustic friction pad) bên trong một vỏ bọc bảo vệ — xử lý đồng thời cả rung động tần số thấp lẫn tiếng ồn kết cấu tần số cao. Đây là lựa chọn cho các thiết bị đòi hỏi tiêu chuẩn cách âm khắt khe hơn dòng SBA kiểu hở.
- 18 model trải từ 125 đến 1.200 kgf, chia 2 nhóm kích thước khung đế.
- Đệm ma sát cách âm dày 5–6 mm — hấp thụ dao động tần số cao mà lò xo đơn thuần khó xử lý.
- Phù hợp công trình yêu cầu cách âm nghiêm ngặt: bệnh viện, khách sạn, trung tâm dữ liệu.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | L | D | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SMC 125 | 125 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 335.000 |
| SMC 160 | 160 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 350.000 |
| SMC 200 | 200 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 360.000 |
| SMC 250 | 250 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 400.000 |
| SMC 300 | 300 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 450.000 |
| SMC 350 | 350 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 475.000 |
| SMC 400 | 400 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 500.000 |
| SMC 450 | 450 | 100×75 | 135 | 155 | M12 | 110 | 550.000 |
| SMC 500 | 500 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 600.000 |
| SMC 550 | 550 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 625.000 |
| SMC 600 | 600 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 650.000 |
| SMC 650 | 650 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 675.000 |
| SMC 700 | 700 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 700.000 |
| SMC 750 | 750 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 725.000 |
| SMC 800 | 800 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 750.000 |
| SMC 900 | 900 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 800.000 |
| SMC 1000 | 1.000 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 850.000 |
| SMC 1200 | 1.200 | 132×95 | 168 | 200 | M14 | 140 | 900.000 |
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc SMC II
SMC II nâng cấp tải trọng của SMC tiêu chuẩn, hướng đến thiết bị siêu trường siêu trọng như chiller công suất lớn, máy phát điện dự phòng và máy nén trung tâm. Cả 12 model dùng chung một kích thước khung đế, giúp đơn giản hóa thiết kế mặt bích lắp đặt khi cần đổi tải trọng.
- Đệm ma sát dày 6–8 mm — dày hơn SMC tiêu chuẩn, tăng khả năng chịu ma sát khi tải trọng động lớn.
- Bu lông M16 — cấp bền cao hơn, khung đế 216×95 mm cố định cho toàn dải tải trọng.
- Dải tải trọng chồng lấn SMC ở 600–1.200 kgf — chọn SMC II khi cần biên an toàn cao hơn.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | L | D | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SMC II 600 | 600 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 850.000 |
| SMC II 800 | 800 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 900.000 |
| SMC II 1000 | 1.000 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 950.000 |
| SMC II 1200 | 1.200 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.000.000 |
| SMC II 1400 | 1.400 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.050.000 |
| SMC II 1600 | 1.600 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.100.000 |
| SMC II 1800 | 1.800 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.150.000 |
| SMC II 2000 | 2.000 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.200.000 |
| SMC II 2200 | 2.200 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.250.000 |
| SMC II 2400 | 2.400 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 155 | 1.300.000 |
| SMC II 2600 | 2.600 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 168 | 1.350.000 |
| SMC II 3000 | 3.000 | 216×95 | 255 | 280 | M16 | 168 | 1.400.000 |
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc SMC IV
SMC IV là dòng tải trọng lớn nhất trong họ SMC, dùng cho hệ thống công nghiệp quy mô lớn — nơi một chân đế có thể phải chịu tải tương đương một chiếc ô tô con. Bu lông M20 là cấp lớn nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm chống rung lò xo của Phú Hưng.
- Bu lông M20, khung đế 230×190 mm — độ cứng vững tối đa cho tải trọng đỉnh 6.000 kgf.
- 3 mức vật liệu bu lông — GI tiêu chuẩn, HDGS hoặc Inox SS304 tùy điều kiện môi trường.
- 3 model tải trọng cao nhất (5.200–6.000 kgf) có chiều cao tự do lớn hơn (160 mm) để đảm bảo hành trình đàn hồi.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | L | D | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SMC IV 1000 | 1.000 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.600.000 |
| SMC IV 1200 | 1.200 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.650.000 |
| SMC IV 1600 | 1.600 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.700.000 |
| SMC IV 2000 | 2.000 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.750.000 |
| SMC IV 2400 | 2.400 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.800.000 |
| SMC IV 2800 | 2.800 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.850.000 |
| SMC IV 3200 | 3.200 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.900.000 |
| SMC IV 4000 | 4.000 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 1.950.000 |
| SMC IV 4800 | 4.800 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 150 | 2.000.000 |
| SMC IV 5200 | 5.200 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 160 | 2.200.000 |
| SMC IV 5600 | 5.600 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 160 | 2.400.000 |
| SMC IV 6000 | 6.000 | 230×190 | 266 | 290 | M20 | 160 | 2.600.000 |
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Kiểu Hở SBA
SBA là dòng đế lò xo có dải tải trọng rộng nhất — từ 16 kgf cho thiết bị nhẹ đến 1.000 kgf cho thiết bị công suất lớn — với lò xo để hở, dễ quan sát và bảo trì. Lò xo ổn định theo phương ngang giúp chống lật, chống trượt ngay cả khi có lực tác động ngang từ rung lắc hoặc khởi động động cơ.
- 26 model, chia 3 nhóm kích thước theo tải trọng — dải lựa chọn rộng nhất trong các dòng.
- Đế chống trượt, bắt vít cố định trực tiếp xuống nền bê tông hoặc kết cấu chịu lực.
- Nắp lò xo cao su lõi thép dày 10–12 mm — hấp thụ dao động tần số cao, chống trượt.
| Model | Tải trọng (kgf) | A×B (mm) | C | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| SBA 16 | 16 | 105×58 | 80 | 95 | 180.000 |
| SBA 20 | 20 | 105×58 | 80 | 95 | 190.000 |
| SBA 25 | 25 | 105×58 | 80 | 95 | 200.000 |
| SBA 32 | 32 | 105×58 | 80 | 95 | 210.000 |
| SBA 40 | 40 | 105×58 | 80 | 95 | 225.000 |
| SBA 50 | 50 | 105×58 | 80 | 95 | 230.000 |
| SBA 63 | 63 | 105×58 | 80 | 95 | 240.000 |
| SBA 80 | 80 | 105×58 | 80 | 95 | 250.000 |
| SBA 100 | 100 | 120×70 | 100 | 130 | 260.000 |
| SBA 125 | 125 | 120×70 | 100 | 130 | 270.000 |
| SBA 160 | 160 | 120×70 | 100 | 130 | 280.000 |
| SBA 200 | 250 | 120×70 | 100 | 130 | 290.000 |
| SBA 250 | 250 | 120×70 | 100 | 130 | 300.000 |
| SBA 300 | 300 | 120×70 | 100 | 130 | 310.000 |
| SBA 350 | 350 | 120×70 | 100 | 130 | 325.000 |
| SBA 400 | 400 | 120×70 | 100 | 130 | 330.000 |
| SBA 450 | 450 | 120×70 | 100 | 130 | 340.000 |
| SBA 500 | 500 | 132×82 | 110 | 150 | 500.000 |
| SBA 550 | 550 | 132×82 | 110 | 150 | 530.000 |
| SBA 600 | 600 | 132×82 | 110 | 150 | 540.000 |
| SBA 650 | 650 | 132×82 | 110 | 150 | 550.000 |
| SBA 700 | 700 | 132×82 | 110 | 150 | 560.000 |
| SBA 750 | 750 | 132×82 | 110 | 150 | 570.000 |
| SBA 800 | 800 | 132×82 | 110 | 150 | 580.000 |
| SBA 900 | 900 | 132×82 | 110 | 150 | 590.000 |
| SBA 1000 | 1.000 | 132×82 | 110 | 150 | 600.000 |
Bộ Giảm Chấn Lò Xo Treo SHA
Spring Hanger là giải pháp duy nhất trong nhóm dành cho thiết bị treo — quạt, AHU, FCU, đường ống, hệ ống gió treo trên trần hoặc kết cấu dầm. Lò xo được bọc kín trong vỏ hộp thép sơn tĩnh điện, lắp trực tiếp vào ty ren (threaded rod) sẵn có mà không cần gia công phức tạp.
- 26 model, mã màu theo tải trọng — Đỏ / Cam / Vàng / Xanh lá giúp thợ thi công nhận diện nhanh trên công trường.
- Cấu tạo 4 lớp: lò xo thép, vỏ treo thép sơn tĩnh điện, nắp lò xo mạ kẽm nhúng nóng, đệm cao su cố định vỏ.
- Không vượt tải trọng cho phép — lắp quá tải khiến lò xo "đóng cứng", mất khả năng cách ly rung động.
| Model | Tải trọng (kgf) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| SHA 16 | 16 | 158.000 |
| SHA 20 | 20 | 160.000 |
| SHA 25 | 25 | 162.000 |
| SHA 32 | 32 | 164.000 |
| SHA 40 | 40 | 166.000 |
| SHA 50 | 50 | 168.000 |
| SHA 63 | 63 | 170.000 |
| SHA 80 | 80 | 172.500 |
| SHA 100 | 100 | 212.500 |
| SHA 125 | 125 | 232.500 |
| SHA 160 | 160 | 252.500 |
| SHA 200 | 250 | 272.500 |
| SHA 250 | 250 | 292.500 |
| SHA 300 | 300 | 312.500 |
| SHA 350 | 350 | 332.500 |
| SHA 400 | 400 | 352.500 |
| SHA 450 | 450 | 372.500 |
| SHA 500 | 500 | 425.000 |
| SHA 550 | 550 | 435.000 |
| SHA 600 | 600 | 445.000 |
| SHA 650 | 650 | 455.000 |
| SHA 700 | 700 | 465.000 |
| SHA 750 | 750 | 475.000 |
| SHA 800 | 800 | 485.000 |
| SHA 900 | 900 | 495.000 |
| SHA 1000 | 1.000 | 505.000 |
Bảng so sánh 8 dòng lò xo chống rung
Đối chiếu nhanh dải tải trọng, vị trí lắp đặt và ứng dụng phù hợp trước khi xem chi tiết từng dòng.
| Dòng | Vị trí lắp | Dải tải trọng | Đặc điểm cốt lõi | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Spring Hanger (SHA) | Treo trần / ty treo | 16 – 1.000 kgf | Lò xo bọc kín trong vỏ hộp | Fan, AHU, FCU treo, ống gió, đường ống |
| SBA | Đặt trên nền/sàn | 16 – 1.000 kgf | Lò xo để hở, dễ quan sát & bảo trì | AHU, bơm, quạt, bệ quán tính, động cơ |
| SMC | Đặt trên nền/sàn | 125 – 1.200 kgf | Vỏ bọc + đệm ma sát cách âm | Bơm, AHU, quạt, máy nén |
| SMC II | Đặt trên nền/sàn | 600 – 3.000 kgf | Đệm ma sát dày hơn, bu lông M16 | Chiller lớn, generator, máy nén |
| SMC IV | Đặt trên nền/sàn | 1.000 – 6.000 kgf | Bu lông M20, khung đế lớn nhất họ SMC | Chiller trung tâm, thiết bị siêu trọng |
| RSI | Ngoài trời, trên nền/mái | 400 – 1.200 kgf | Giới hạn chuyển vị, HDGS chuẩn | Chiller/generator/cooling tower cỡ vừa |
| RS II | Ngoài trời, trên nền/mái | 600 – 3.000 kgf | Giới hạn chuyển vị, bu lông M20 | Thiết bị ngoài trời tải lớn |
| RS IV | Ngoài trời, trên nền/mái | 1.000 – 6.000 kgf | Giới hạn chuyển vị mức cao nhất | Thiết bị ngoài trời siêu trọng |
Căn cứ kỹ thuật áp dụng cho toàn bộ dòng sản phẩm
FAQ về lò xo chống rung
Nên chọn đế lò xo (SBA/SMC/RS) hay lò xo treo (Spring Hanger)?
Khi nào cần dòng RS (giới hạn chuyển vị) thay vì SMC/SBA thông thường?
Cách tính số lượng đế lò xo cần dùng cho một thiết bị?
Giá lò xo chống rung có thay đổi theo số lượng đặt hàng không?
Vật liệu bu lông nào phù hợp cho thiết bị đặt ngoài trời?
Gửi tải trọng và vị trí lắp đặt — Phú Hưng phản hồi phương án trong ngày.
Cung cấp thông tin: loại thiết bị, trọng lượng vận hành, số điểm chân đế dự kiến, vị trí lắp đặt (trong nhà / ngoài trời) để đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và tính báo giá lò xo chống rung chính xác cho công trình.
