Báo giá lò xo chống rung

CƠ KHÍ PHÚ HƯNG — LÒ XO CHỐNG RUNG
Báo giá: 0989 135 789
Vibration Isolation · BS 1726 (Part 1): 2002

Lò xo chống rung

8 Dòng đế lò xo chống rung và lò xo treo cho hệ thống cơ điện: từ quạt, bơm, AHU tải nhẹ đến chiller, máy phát điện, tháp giải nhiệt siêu trọng ngoài trời. Đầy đủ thông số kích thước và bảng giá lò xo chống rung tham khảo theo từng model.

 

16–6.000
kgf / đế
8
dòng sản phẩm
2
nhà máy VN
01 · Khái niệm

Lò xo chống rung là gì, và vì sao chọn đúng dòng lại quan trọng?

Lò xo chống rung (spring isolator) là bộ phận cơ khí đặt xen giữa thiết bị và kết cấu đỡ (sàn, trần, móng máy), có nhiệm vụ hấp thụ và triệt tiêu dao động cơ học trước khi nó truyền vào công trình. Đây là hạng mục bắt buộc trong hầu hết hồ sơ thiết kế M&E cho chiller, AHU, bơm, quạt, máy phát điện và tháp giải nhiệt.

01

Vì sao cần cách ly rung động?

Thiết bị quay (motor, cánh quạt, piston) tạo ra dao động tần số thấp. Nếu không cách ly, rung động truyền qua kết cấu cứng gây tiếng ồn lan trong toàn công trình và làm giảm tuổi thọ mối nối, đường ống.

02

Đế lò xo hay lò xo treo?

Thiết bị đặt trên sàn/móng dùng đế lò xo (SBA, SMC, RSI…). Thiết bị treo trên trần hoặc hệ ống gió, đường ống dùng lò xo treo (Spring Hanger) lắp trực tiếp vào ty ren.

03

Chọn theo tải trọng thực tế

Mỗi model ứng với một dải tải trọng (kgf) cụ thể, được mã hóa bằng màu để tránh nhầm lẫn khi thi công. Chọn sai tải trọng khiến lò xo nén hết hành trình, mất khả năng đàn hồi.

Tải nhẹ (16–90 kgf) Tải trung bình thấp (100–200 kgf) Tải trung bình (160–250 kgf) Tải lớn – siêu trọng (250–6.000 kgf)
Restrained Spring Mount

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị RSI

400 – 1.200 kgf / đế

RSI là dòng đế lò xo chuyên biệt cho các thiết bị đặt ngoài trời, nơi có nguy cơ chịu chuyển vị bất thường do gió hoặc rung lắc mạnh khi khởi động. Khác với lò xo tự do, RSI được trang bị cơ cấu retainer bao quanh lò xo: hoạt động đàn hồi bình thường trong vận hành, nhưng "khóa" lại khi chuyển vị vượt ngưỡng an toàn — bảo vệ hệ đường ống, cáp điện kết nối khỏi bị kéo giãn quá mức.

  • Giới hạn chuyển vị theo phương đứng — chống hiện tượng thiết bị bị "nhấc" khi gió giật mạnh (uplift force).
  • Vật liệu HDGS làm chuẩn — mạ kẽm nhúng nóng thay vì GI thông thường, phù hợp môi trường mái/sân thượng.
  • 12 model, chung 1 khung đế 190×100 mm, bu lông M12 — chỉ khác đặc tính lò xo bên trong.
Ứng dụng điển hình
Chiller mái/sân thượngMáy phát điệnTháp giải nhiệtThiết bị ngoài trời cỡ vừa
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế (A×B)
190 × 100 mm
Bu lông
M12
Chiều cao tự do
156 mm
Vật liệu bu lông
HDGS chuẩn / Inox SS304 tùy chọn
Môi trường
Ngoài trời — mái, sân thượng
Bảng giá lò xo chống rung RSI — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C L D FH Đơn giá (VNĐ)
RSI 400 400 190×100 170 200 M12 156 720.000
RSI 450 450 190×100 170 200 M12 156 738.000
RSI 500 500 190×100 170 200 M12 156 756.000
RSI 550 550 190×100 170 200 M12 156 774.000
RSI 600 600 190×100 170 200 M12 156 792.000
RSI 650 650 190×100 170 200 M12 156 810.000
RSI 700 700 190×100 170 200 M12 156 828.000
RSI 750 750 190×100 170 200 M12 156 846.000
RSI 800 800 190×100 170 200 M12 156 864.000
RSI 900 900 190×100 170 200 M12 156 882.000
RSI 1000 1.000 190×100 170 200 M12 156 900.000
RSI 1200 1.200 190×100 170 200 M12 156 918.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ 0989 135 789 để nhận báo giá lò xo chống rung chính thức cho công trình.
Restrained Spring Mount

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị RS II

600 – 3.000 kgf / đế

RS II mở rộng dải tải trọng của RSI lên 600–3.000 kgf, giữ nguyên nguyên lý giới hạn chuyển vị nhưng gia cường khung đế và cấp bu lông để phục vụ chiller công suất lớn, máy phát điện dự phòng hoặc tháp giải nhiệt cỡ lớn đặt trên mái công trình cao tầng.

  • Bu lông M20 — cấp bền cao hơn RSI (M12), chịu lực ngang tốt hơn trong điều kiện gió lớn.
  • Khung đế 266×100 mm — mở rộng diện tích tiếp xúc, tăng độ cứng vững khi tải trọng lớn.
  • Dải tải trọng chồng lấn với RSI ở khoảng 600–1.200 kgf — chọn theo mức an toàn mong muốn của công trình.
Ứng dụng điển hình
Chiller công suất lớnGenerator công suất caoCooling tower cỡ lớn
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế (A×B)
266 × 100 mm
Bu lông
M20
Chiều cao tự do
158 – 168 mm
Vật liệu bu lông
HDGS chuẩn / Inox SS304 tùy chọn
Môi trường
Ngoài trời — tải trọng gió lớn
Bảng giá lò xo chống rung RS II — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C L D FH Đơn giá (VNĐ)
RS II 600 600 266×100 255 280 M20 158 1.026.000
RS II 800 800 266×100 255 280 M20 158 1.058.000
RS II 1000 1.000 266×100 255 280 M20 158 1.128.000
RS II 1200 1.200 266×100 255 280 M20 158 1.178.000
RS II 1400 1.400 266×100 255 280 M20 158 1.273.000
RS II 1600 1.600 266×100 255 280 M20 158 1.368.000
RS II 1800 1.800 266×100 255 280 M20 158 1.463.000
RS II 2000 2.000 266×100 255 280 M20 158 1.558.000
RS II 2200 2.200 266×100 255 280 M20 158 1.805.000
RS II 2400 2.400 266×100 255 280 M20 158 2.130.000
RS II 2600 2.600 266×100 255 280 M20 168 2.225.000
RS II 3000 3.000 266×100 255 280 M20 168 2.275.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Restrained Spring Mount

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị RS IV

1.000 – 6.000 kgf / đế

RS IV là dòng tải trọng lớn nhất trong họ Restrained Spring Mount, dành cho thiết bị ngoài trời siêu trọng: chiller trung tâm công suất rất lớn, máy phát điện dự phòng công suất cao, tháp giải nhiệt cỡ lớn — nơi vừa cần chịu tải cực lớn vừa cần kiểm soát chuyển vị nghiêm ngặt trước tải trọng gió.

  • Khung đế 272×180 mm — lớn nhất trong toàn dòng RS, đảm bảo độ cứng vững ở tải trọng đỉnh 6.000 kgf.
  • Thêm thông số F (85mm) — kích thước riêng của cơ cấu giới hạn chuyển vị, phản ánh kết cấu retainer phức tạp hơn.
  • Bắt buộc phối hợp kết cấu — tải trọng gió và động đất (nếu có) cần được tư vấn kết cấu thẩm định.
Ứng dụng điển hình
Chiller trung tâm siêu lớnGenerator công suất rất lớnCooling tower siêu trọng
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế (A×B)
272 × 180 mm
Bu lông
M12
Chiều cao tự do
168 – 178 mm
Thông số F
85 mm (retainer)
Môi trường
Ngoài trời — siêu trọng
Bảng giá lò xo chống rung RS IV — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C L D FH F Đơn giá (VNĐ)
RS IV 1000 1.000 272×180 266 290 M12 168 85 2.000.000
RS IV 1200 1.200 272×180 266 290 M12 168 85 2.300.000
RS IV 1600 1.600 272×180 266 290 M12 168 85 2.500.000
RS IV 2000 2.000 272×180 266 290 M12 168 85 2.700.000
RS IV 2400 2.400 272×180 266 290 M12 168 85 2.800.000
RS IV 2800 2.800 272×180 266 290 M12 168 85 3.000.000
RS IV 3200 3.200 272×180 266 290 M12 168 85 3.200.000
RS IV 4000 4.000 272×180 266 290 M12 168 85 3.400.000
RS IV 4800 4.800 272×180 266 290 M12 168 85 3.600.000
RS IV 5200 5.200 272×180 266 290 M12 178 85 3.800.000
RS IV 5600 5.600 272×180 266 290 M12 178 85 3.800.000
RS IV 6000 6.000 272×180 266 290 M12 178 85 3.900.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT. Với tải trọng ≥5.000 kgf khuyến nghị phối hợp tư vấn kết cấu trước khi chốt phương án.
Cased Spring Mount

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc SMC

125 – 1.200 kgf / đế

SMC kết hợp lò xo thép với tấm đệm ma sát cách âm (acoustic friction pad) bên trong một vỏ bọc bảo vệ — xử lý đồng thời cả rung động tần số thấp lẫn tiếng ồn kết cấu tần số cao. Đây là lựa chọn cho các thiết bị đòi hỏi tiêu chuẩn cách âm khắt khe hơn dòng SBA kiểu hở.

  • 18 model trải từ 125 đến 1.200 kgf, chia 2 nhóm kích thước khung đế.
  • Đệm ma sát cách âm dày 5–6 mm — hấp thụ dao động tần số cao mà lò xo đơn thuần khó xử lý.
  • Phù hợp công trình yêu cầu cách âm nghiêm ngặt: bệnh viện, khách sạn, trung tâm dữ liệu.
Ứng dụng điển hình
BơmAHUQuạt công nghiệpMáy nénRooftop Unit
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế
100×75 → 132×95 mm
Bu lông
M12 / M14
Chiều cao tự do
110 – 140 mm
Đệm ma sát
Thép bọc cao su 5–6 mm
Môi trường
Trong nhà — phòng máy, sàn kỹ thuật
Bảng giá lò xo chống rung SMC — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C L D FH Đơn giá (VNĐ)
SMC 125 125 100×75 135 155 M12 110 335.000
SMC 160 160 100×75 135 155 M12 110 350.000
SMC 200 200 100×75 135 155 M12 110 360.000
SMC 250 250 100×75 135 155 M12 110 400.000
SMC 300 300 100×75 135 155 M12 110 450.000
SMC 350 350 100×75 135 155 M12 110 475.000
SMC 400 400 100×75 135 155 M12 110 500.000
SMC 450 450 100×75 135 155 M12 110 550.000
SMC 500 500 132×95 168 200 M14 140 600.000
SMC 550 550 132×95 168 200 M14 140 625.000
SMC 600 600 132×95 168 200 M14 140 650.000
SMC 650 650 132×95 168 200 M14 140 675.000
SMC 700 700 132×95 168 200 M14 140 700.000
SMC 750 750 132×95 168 200 M14 140 725.000
SMC 800 800 132×95 168 200 M14 140 750.000
SMC 900 900 132×95 168 200 M14 140 800.000
SMC 1000 1.000 132×95 168 200 M14 140 850.000
SMC 1200 1.200 132×95 168 200 M14 140 900.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Cased Spring Mount

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc SMC II

600 – 3.000 kgf / đế

SMC II nâng cấp tải trọng của SMC tiêu chuẩn, hướng đến thiết bị siêu trường siêu trọng như chiller công suất lớn, máy phát điện dự phòng và máy nén trung tâm. Cả 12 model dùng chung một kích thước khung đế, giúp đơn giản hóa thiết kế mặt bích lắp đặt khi cần đổi tải trọng.

  • Đệm ma sát dày 6–8 mm — dày hơn SMC tiêu chuẩn, tăng khả năng chịu ma sát khi tải trọng động lớn.
  • Bu lông M16 — cấp bền cao hơn, khung đế 216×95 mm cố định cho toàn dải tải trọng.
  • Dải tải trọng chồng lấn SMC ở 600–1.200 kgf — chọn SMC II khi cần biên an toàn cao hơn.
Ứng dụng điển hình
Chiller công suất lớnGeneratorMáy nén công nghiệpRooftop Unit lớn
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế (A×B)
216 × 95 mm
Bu lông
M16
Chiều cao tự do
155 – 168 mm
Đệm ma sát
Thép bọc cao su 6–8 mm
Môi trường
Trong nhà — tải trọng lớn
Bảng giá lò xo chống rung SMC II — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C L D FH Đơn giá (VNĐ)
SMC II 600 600 216×95 255 280 M16 155 850.000
SMC II 800 800 216×95 255 280 M16 155 900.000
SMC II 1000 1.000 216×95 255 280 M16 155 950.000
SMC II 1200 1.200 216×95 255 280 M16 155 1.000.000
SMC II 1400 1.400 216×95 255 280 M16 155 1.050.000
SMC II 1600 1.600 216×95 255 280 M16 155 1.100.000
SMC II 1800 1.800 216×95 255 280 M16 155 1.150.000
SMC II 2000 2.000 216×95 255 280 M16 155 1.200.000
SMC II 2200 2.200 216×95 255 280 M16 155 1.250.000
SMC II 2400 2.400 216×95 255 280 M16 155 1.300.000
SMC II 2600 2.600 216×95 255 280 M16 168 1.350.000
SMC II 3000 3.000 216×95 255 280 M16 168 1.400.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Cased Spring Mount

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc SMC IV

1.000 – 6.000 kgf / đế

SMC IV là dòng tải trọng lớn nhất trong họ SMC, dùng cho hệ thống công nghiệp quy mô lớn — nơi một chân đế có thể phải chịu tải tương đương một chiếc ô tô con. Bu lông M20 là cấp lớn nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm chống rung lò xo của Phú Hưng.

  • Bu lông M20, khung đế 230×190 mm — độ cứng vững tối đa cho tải trọng đỉnh 6.000 kgf.
  • 3 mức vật liệu bu lông — GI tiêu chuẩn, HDGS hoặc Inox SS304 tùy điều kiện môi trường.
  • 3 model tải trọng cao nhất (5.200–6.000 kgf) có chiều cao tự do lớn hơn (160 mm) để đảm bảo hành trình đàn hồi.
Ứng dụng điển hình
Chiller trung tâmMáy nén công nghiệp hạng nặngGenerator lớnDàn ngưng công suất lớn
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế (A×B)
230 × 190 mm
Bu lông
M20
Chiều cao tự do
150 – 160 mm
Đệm ma sát
Thép bọc cao su 6–8 mm
Môi trường
Công nghiệp — tải cực lớn
Bảng giá lò xo chống rung SMC IV — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C L D FH Đơn giá (VNĐ)
SMC IV 1000 1.000 230×190 266 290 M20 150 1.600.000
SMC IV 1200 1.200 230×190 266 290 M20 150 1.650.000
SMC IV 1600 1.600 230×190 266 290 M20 150 1.700.000
SMC IV 2000 2.000 230×190 266 290 M20 150 1.750.000
SMC IV 2400 2.400 230×190 266 290 M20 150 1.800.000
SMC IV 2800 2.800 230×190 266 290 M20 150 1.850.000
SMC IV 3200 3.200 230×190 266 290 M20 150 1.900.000
SMC IV 4000 4.000 230×190 266 290 M20 150 1.950.000
SMC IV 4800 4.800 230×190 266 290 M20 150 2.000.000
SMC IV 5200 5.200 230×190 266 290 M20 160 2.200.000
SMC IV 5600 5.600 230×190 266 290 M20 160 2.400.000
SMC IV 6000 6.000 230×190 266 290 M20 160 2.600.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT. Với thiết bị siêu trọng, nên phối hợp với đơn vị kết cấu công trình từ giai đoạn thiết kế móng máy.
Open Spring Base

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Kiểu Hở SBA

16 – 1.000 kgf / đế

SBA là dòng đế lò xo có dải tải trọng rộng nhất — từ 16 kgf cho thiết bị nhẹ đến 1.000 kgf cho thiết bị công suất lớn — với lò xo để hở, dễ quan sát và bảo trì. Lò xo ổn định theo phương ngang giúp chống lật, chống trượt ngay cả khi có lực tác động ngang từ rung lắc hoặc khởi động động cơ.

  • 26 model, chia 3 nhóm kích thước theo tải trọng — dải lựa chọn rộng nhất trong các dòng.
  • Đế chống trượt, bắt vít cố định trực tiếp xuống nền bê tông hoặc kết cấu chịu lực.
  • Nắp lò xo cao su lõi thép dày 10–12 mm — hấp thụ dao động tần số cao, chống trượt.
Ứng dụng điển hình
AHUBơmQuạt ly tâm/hướng trụcBệ quán tínhĐộng cơ đốt trong
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Khung đế
105×58 → 132×82 mm
Chiều cao tự do
95 – 150 mm
Nắp lò xo
Cao su lõi thép 10–12 mm
Vật liệu bu lông
GI / HDGS / Inox SS304
Vị trí lắp
Đặt dưới thiết bị, trên nền/sàn
Bảng giá lò xo chống rung SBA — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) A×B (mm) C FH Đơn giá (VNĐ)
SBA 16 16 105×58 80 95 180.000
SBA 20 20 105×58 80 95 190.000
SBA 25 25 105×58 80 95 200.000
SBA 32 32 105×58 80 95 210.000
SBA 40 40 105×58 80 95 225.000
SBA 50 50 105×58 80 95 230.000
SBA 63 63 105×58 80 95 240.000
SBA 80 80 105×58 80 95 250.000
SBA 100 100 120×70 100 130 260.000
SBA 125 125 120×70 100 130 270.000
SBA 160 160 120×70 100 130 280.000
SBA 200 250 120×70 100 130 290.000
SBA 250 250 120×70 100 130 300.000
SBA 300 300 120×70 100 130 310.000
SBA 350 350 120×70 100 130 325.000
SBA 400 400 120×70 100 130 330.000
SBA 450 450 120×70 100 130 340.000
SBA 500 500 132×82 110 150 500.000
SBA 550 550 132×82 110 150 530.000
SBA 600 600 132×82 110 150 540.000
SBA 650 650 132×82 110 150 550.000
SBA 700 700 132×82 110 150 560.000
SBA 750 750 132×82 110 150 570.000
SBA 800 800 132×82 110 150 580.000
SBA 900 900 132×82 110 150 590.000
SBA 1000 1.000 132×82 110 150 600.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Spring Hanger — treo trần

Bộ Giảm Chấn Lò Xo Treo SHA

16 – 1.000 kgf / bộ

Spring Hanger là giải pháp duy nhất trong nhóm dành cho thiết bị treo — quạt, AHU, FCU, đường ống, hệ ống gió treo trên trần hoặc kết cấu dầm. Lò xo được bọc kín trong vỏ hộp thép sơn tĩnh điện, lắp trực tiếp vào ty ren (threaded rod) sẵn có mà không cần gia công phức tạp.

  • 26 model, mã màu theo tải trọng — Đỏ / Cam / Vàng / Xanh lá giúp thợ thi công nhận diện nhanh trên công trường.
  • Cấu tạo 4 lớp: lò xo thép, vỏ treo thép sơn tĩnh điện, nắp lò xo mạ kẽm nhúng nóng, đệm cao su cố định vỏ.
  • Không vượt tải trọng cho phép — lắp quá tải khiến lò xo "đóng cứng", mất khả năng cách ly rung động.
Ứng dụng điển hình
Fan treo trầnAHUFCUĐường ống nướcỐng gió
Tiêu chuẩn lò xo
BS 1726 (Part 1): 2002
Vỏ treo
Thép sơn tĩnh điện
Nắp lò xo
Thép mạ kẽm nhúng nóng (GI)
Đệm cố định
Cao su
Dung sai kích thước
± 5 mm
Vị trí lắp
Treo trên trần / kết cấu (ty treo)
Bảng giá lò xo chống rung Spring Hanger — tham khảo
Model Tải trọng (kgf) Đơn giá (VNĐ)
SHA 16 16 158.000
SHA 20 20 160.000
SHA 25 25 162.000
SHA 32 32 164.000
SHA 40 40 166.000
SHA 50 50 168.000
SHA 63 63 170.000
SHA 80 80 172.500
SHA 100 100 212.500
SHA 125 125 232.500
SHA 160 160 252.500
SHA 200 250 272.500
SHA 250 250 292.500
SHA 300 300 312.500
SHA 350 350 332.500
SHA 400 400 352.500
SHA 450 450 372.500
SHA 500 500 425.000
SHA 550 550 435.000
SHA 600 600 445.000
SHA 650 650 455.000
SHA 700 700 465.000
SHA 750 750 475.000
SHA 800 800 485.000
SHA 900 900 495.000
SHA 1000 1.000 505.000
Đơn giá tham khảo, chưa gồm VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
03 · Chọn nhanh

Bảng so sánh 8 dòng lò xo chống rung

Đối chiếu nhanh dải tải trọng, vị trí lắp đặt và ứng dụng phù hợp trước khi xem chi tiết từng dòng.

Dòng Vị trí lắp Dải tải trọng Đặc điểm cốt lõi Ứng dụng chính
Spring Hanger (SHA) Treo trần / ty treo 16 – 1.000 kgf Lò xo bọc kín trong vỏ hộp Fan, AHU, FCU treo, ống gió, đường ống
SBA Đặt trên nền/sàn 16 – 1.000 kgf Lò xo để hở, dễ quan sát & bảo trì AHU, bơm, quạt, bệ quán tính, động cơ
SMC Đặt trên nền/sàn 125 – 1.200 kgf Vỏ bọc + đệm ma sát cách âm Bơm, AHU, quạt, máy nén
SMC II Đặt trên nền/sàn 600 – 3.000 kgf Đệm ma sát dày hơn, bu lông M16 Chiller lớn, generator, máy nén
SMC IV Đặt trên nền/sàn 1.000 – 6.000 kgf Bu lông M20, khung đế lớn nhất họ SMC Chiller trung tâm, thiết bị siêu trọng
RSI Ngoài trời, trên nền/mái 400 – 1.200 kgf Giới hạn chuyển vị, HDGS chuẩn Chiller/generator/cooling tower cỡ vừa
RS II Ngoài trời, trên nền/mái 600 – 3.000 kgf Giới hạn chuyển vị, bu lông M20 Thiết bị ngoài trời tải lớn
RS IV Ngoài trời, trên nền/mái 1.000 – 6.000 kgf Giới hạn chuyển vị mức cao nhất Thiết bị ngoài trời siêu trọng
04 · Tiêu chuẩn & vật liệu

Căn cứ kỹ thuật áp dụng cho toàn bộ dòng sản phẩm

BS 1726 (Part 1): 2002
Tiêu chuẩn Anh quy định thiết kế, kích thước và đặc tính kỹ thuật của lò xo trụ chịu nén dùng trong công nghiệp — áp dụng thống nhất cho lò xo trong toàn bộ 8 dòng sản phẩm.
Mạ kẽm GI
Mức chống ăn mòn tiêu chuẩn, phù hợp lắp đặt trong nhà, phòng máy, sàn kỹ thuật.
Mạ kẽm nhúng nóng HDGS
Mức chống ăn mòn cao hơn GI, là tiêu chuẩn mặc định cho dòng RS (ngoài trời) và là tùy chọn nâng cấp cho các dòng còn lại khi lắp đặt ở môi trường ẩm, ngoài trời.
Inox SS 304
Mức chống ăn mòn tối đa, dùng cho môi trường khắc nghiệt hoặc khu vực yêu cầu thẩm mỹ, độ bền cao.
Dung sai kích thước
± 5 mm trên toàn bộ các model — cần đối chiếu bản vẽ móng máy/kết cấu treo trước khi thi công thực tế.
05 · Câu hỏi thường gặp

FAQ về lò xo chống rung

Nên chọn đế lò xo (SBA/SMC/RS) hay lò xo treo (Spring Hanger)?
Phụ thuộc vào cách thiết bị được đỡ: nếu thiết bị đặt trực tiếp trên sàn, móng máy hoặc mái — dùng đế lò xo (SBA cho tải nhẹ–trung bình, SMC/SMC II/SMC IV khi cần cách âm cao hơn, RSI/RS II/RS IV khi lắp ngoài trời và cần giới hạn chuyển vị). Nếu thiết bị treo trên trần, dầm hoặc là hệ đường ống/ống gió — dùng Spring Hanger.
Khi nào cần dòng RS (giới hạn chuyển vị) thay vì SMC/SBA thông thường?
Khi thiết bị đặt ngoài trời (mái, sân thượng) và có nguy cơ chịu tải trọng gió lớn hoặc lực uplift — ví dụ chiller mái, tháp giải nhiệt, máy phát điện dự phòng. Cơ cấu giới hạn chuyển vị của dòng RS ngăn thiết bị dịch chuyển quá mức cho phép khi có gió giật mạnh, điều mà SBA/SMC (lò xo tự do) không xử lý được.
Cách tính số lượng đế lò xo cần dùng cho một thiết bị?
Lấy tổng trọng lượng vận hành thực tế của thiết bị (bao gồm môi chất, nước, nhiên liệu bên trong nếu có) chia đều cho số điểm chân đế dự kiến, sau đó chọn model có tải trọng định mức bằng hoặc lớn hơn giá trị này. Nên chọn số điểm chân đế theo đúng thiết kế mặt bích của nhà sản xuất thiết bị, không tự ý giảm số lượng để tiết kiệm chi phí.
Giá lò xo chống rung có thay đổi theo số lượng đặt hàng không?
Có. Bảng giá trên trang là đơn giá tham khảo cho đơn hàng lẻ, chưa gồm VAT. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án trọn gói, Phú Hưng sẽ báo giá lò xo chống rung riêng theo khối lượng thực tế — liên hệ hotline hoặc để lại thông tin công trình để nhận báo giá chính xác.
Vật liệu bu lông nào phù hợp cho thiết bị đặt ngoài trời?
Nên ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng HDGS hoặc Inox SS304 thay vì mạ kẽm GI tiêu chuẩn, đặc biệt với các thiết bị như Rooftop Package Unit, Condensing Unit, chiller mái, tháp giải nhiệt — nơi bu lông tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng và độ ẩm cao trong thời gian dài.
Nhận báo giá lò xo chống rung

Gửi tải trọng và vị trí lắp đặt — Phú Hưng phản hồi phương án trong ngày.

Cung cấp thông tin: loại thiết bị, trọng lượng vận hành, số điểm chân đế dự kiến, vị trí lắp đặt (trong nhà / ngoài trời) để đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và tính báo giá lò xo chống rung chính xác cho công trình.

Công tyCP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính118/22/12 Phan Huy Ích, P. Tân Sơn, TP.HCM
VPGD Hà NộiSố 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội
Nhà máy 176/12 Vĩnh Phú 38, P. Lái Thiêu, TP.HCM
Nhà máy 2CCN Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Kinh doanh0975 201 551
Websiteonggiophuhung.com
Bảng giá lò xo chống rung trên trang mang tính tham khảo, áp dụng cho đơn hàng lẻ và chưa bao gồm VAT. Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu vật liệu (GI / HDGS / Inox SS304). Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá lò xo chống rung chính thức, có hiệu lực.
Xem thêm trên onggiophuhung.com →
Từ khóa liên quan: lò xo chống rung, báo giá lò xo chống rung, giá lò xo chống rung, lo xo chong rung, lo xo chống rung, đế lò xo chống rung công nghiệp, spring mount, spring hanger, restrained spring mount, cased spring mount.

Cơ khí Phú Hưng

Nhận báo giá nhanh

Gia công ống gió, van gió, cửa gió, thang máng cáp theo yêu cầu.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá phù hợp với công trình của bạn.

Nhận báo giá ngay
Đã thêm vào giỏ hàng