Một trong những giải pháp được sử dụng phổ biến hiện nay là ống gió tiêu âm rockwool. Đây là loại ống gió có bổ sung lớp bông khoáng bên trong nhằm hỗ trợ hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn truyền dọc theo hệ thống thông gió.
Ống gió tiêu âm rockwool là gì?
Ống gió tiêu âm rockwool là loại ống gió được thiết kế thêm lớp vật liệu Rockwool hoặc bông khoáng có đặc tính hấp thụ âm thanh. Khác với ống gió thông thường chủ yếu dùng để vận chuyển không khí, ống gió tiêu âm còn có vai trò hạn chế tiếng ồn phát sinh từ:
- Quạt cấp gió, quạt hút.
- AHU, FCU và các thiết bị HVAC.
- Dòng khí di chuyển với vận tốc cao.
- Rung động từ thiết bị.
- Tiếng ồn lan truyền giữa các khu vực thông qua đường ống.
Nhờ lớp bông khoáng tiêu âm, năng lượng âm thanh được hấp thụ một phần trước khi tiếp tục truyền qua hệ thống, từ đó góp phần cải thiện môi trường âm thanh trong công trình.
Tiêu âm rockwool hoạt động như thế nào?
Rockwool là loại vật liệu dạng sợi được sản xuất từ khoáng chất tự nhiên. Bên trong vật liệu tồn tại nhiều sợi đan xen và các khoảng rỗng nhỏ.
Khi sóng âm đi vào lớp tiêu âm, năng lượng âm thanh tác động vào cấu trúc sợi, tạo ra ma sát và làm suy giảm một phần năng lượng của sóng âm. Nhờ đó, lượng âm thanh phản xạ hoặc tiếp tục truyền đi được giảm xuống.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mật độ bông khoáng, chiều dày lớp tiêu âm, kích thước đường ống, chiều dài đoạn tiêu âm và vận tốc dòng khí.
Cấu tạo ống gió tiêu âm rockwool
Một đoạn ống gió rockwool thường gồm các thành phần chính sau:
Lớp vỏ ngoài
Vỏ ống thường được sản xuất từ tôn mạ kẽm hoặc inox. Lớp này giúp tạo hình, tăng độ cứng và bảo vệ toàn bộ kết cấu phía trong.
Lớp bông khoáng tiêu âm
Đây là thành phần chính tạo nên khả năng hấp thụ âm thanh. Tùy yêu cầu công trình, lớp bông khoáng có thể được lựa chọn với nhiều độ dày và mật độ khác nhau.
Lớp tôn đục lỗ bên trong
Phần tiếp xúc với luồng gió thường sử dụng tôn đục lỗ hoặc lớp bảo vệ phù hợp. Các lỗ nhỏ cho phép sóng âm truyền vào lớp bông khoáng tiêu âm, đồng thời giữ vật liệu ổn định trong quá trình vận hành.
Mặt bích và kết cấu liên kết
Ống được gia công mặt bích và các chi tiết kết nối nhằm đảm bảo độ kín, độ chắc chắn và thuận tiện khi lắp đặt vào hệ thống HVAC.
Thông số kỹ thuật ống gió tiêu âm rockwool
Thông số thực tế sẽ phụ thuộc vào bản vẽ thiết kế, kích thước hệ thống và yêu cầu giảm ồn của từng dự án. Dưới đây là thông số kỹ thuật tham khảo:
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu vỏ ngoài | Tôn mạ kẽm, inox 201, inox 304 |
| Độ dày tôn | Khoảng 0,58 – 1,2 mm hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu tiêu âm | Bông khoáng Rockwool |
| Chiều dày bông khoáng | 25 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm |
| Khối lượng riêng bông khoáng | Khoảng 40 – 80 kg/m³ hoặc theo thiết kế |
| Lớp bảo vệ bên trong | Tôn đục lỗ, lưới hoặc lớp bảo vệ chuyên dụng |
| Hình dạng ống | Vuông, chữ nhật hoặc theo bản vẽ |
| Kích thước | Sản xuất theo yêu cầu thực tế |
| Kiểu liên kết | Bích TDC, TDF, V hoặc theo thiết kế |
| Ứng dụng | Cấp gió, hút gió, AHU, quạt, phòng máy |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Khi thiết kế, cần tính toán đồng bộ giữa tiết diện ống, vận tốc gió và chiều dày lớp tiêu âm để đảm bảo hiệu quả vận hành.
Ưu điểm của ống gió tiêu âm rockwool
Hỗ trợ giảm tiếng ồn
Lớp bông khoáng giúp hấp thụ một phần tiếng ồn phát sinh trong đường ống. Từ đó giảm mức độ âm thanh truyền đến các khu vực sử dụng.
Hạn chế tiếng ồn từ thiết bị HVAC
Quạt, AHU và các thiết bị thông gió thường tạo tiếng ồn khi vận hành. Việc bố trí đoạn tiêu âm phù hợp giúp hạn chế tiếng ồn phát ra tại miệng gió.
Có khả năng cách nhiệt
Bên cạnh đặc tính hấp thụ âm thanh, bông khoáng còn có khả năng hỗ trợ cách nhiệt. Nhờ đó, ứng dụng phù hợp với nhiều hệ thống điều hòa và thông gió.
Phù hợp nhiều loại công trình
Ống gió rockwool có thể được ứng dụng trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp, từ văn phòng đến nhà máy.
Ống gió rockwool thường lắp ở đâu?
Không phải toàn bộ tuyến ống đều cần sử dụng vật liệu tiêu âm. Thông thường, sản phẩm được bố trí tại các vị trí có nguy cơ phát sinh hoặc truyền tiếng ồn lớn như:
- Sau quạt cấp hoặc quạt hút.
- Gần AHU và phòng máy.
- Trên tuyến ống chính có lưu lượng lớn.
- Trước khu vực cần độ yên tĩnh cao.
- Gần phòng họp, khách sạn, bệnh viện.
- Những vị trí có nguy cơ truyền âm giữa các phòng.
Việc xác định vị trí cần dựa trên thiết kế và mức độ tiếng ồn của từng hệ thống.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tiêu âm rockwool
Hiệu quả giảm tiếng ồn không chỉ phụ thuộc vào việc sử dụng Rockwool mà còn liên quan đến nhiều yếu tố kỹ thuật.
Độ dày và mật độ bông khoáng
Độ dày và mật độ vật liệu có ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ âm thanh. Vì vậy, việc lựa chọn cần phù hợp với đặc điểm của nguồn ồn và kích thước hệ thống.
Chiều dài đoạn tiêu âm
Đoạn tiêu âm quá ngắn có thể không đạt mức giảm âm mong muốn. Vì vậy chiều dài thường cần được tính toán theo thiết kế.
Vận tốc dòng khí
Nếu vận tốc gió quá lớn, bản thân dòng khí có thể tạo thêm tiếng ồn. Do đó cần lựa chọn tiết diện ống và lưu lượng phù hợp.
Chất lượng gia công
Mối nối không kín, lớp bông khoáng bị xô lệch hoặc tôn đục lỗ lắp đặt không đúng kỹ thuật đều có thể làm giảm hiệu quả tiêu âm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống gió rockwool
Giá ống gió rockwool không cố định mà phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Vật liệu vỏ ống
Tôn mạ kẽm, inox 201 và inox 304 có mức giá khác nhau. Do đó loại vật liệu được lựa chọn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Trong đó, inox thường có chi phí cao hơn nhưng phù hợp với môi trường yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
Độ dày tôn
Tôn càng dày thì lượng vật liệu sử dụng càng lớn và chi phí gia công cũng tăng. Độ dày phù hợp thường được lựa chọn dựa trên kích thước ống, áp suất hệ thống và yêu cầu về độ cứng của sản phẩm.
Độ dày và mật độ bông khoáng
Lớp bông khoáng tiêu âm dày hơn hoặc có mật độ cao hơn thường có chi phí vật liệu cao hơn. Tuy nhiên, đây cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ âm thanh. Vì vậy cần lựa chọn theo yêu cầu tiêu âm thực tế.
Kích thước và hình dạng sản phẩm
Ống có kích thước lớn, cút, chạc, đoạn chuyển hoặc chi tiết đặc biệt sẽ có mức giá khác với ống thẳng thông thường. Những cấu kiện phức tạp thường cần nhiều vật liệu và công đoạn gia công hơn nên chi phí cũng tăng theo.
Lớp tôn đục lỗ
Độ dày tôn, tỷ lệ đục lỗ và phương pháp gia công lớp bảo vệ bên trong cũng ảnh hưởng đến chi phí. Lớp tôn này vừa giúp bảo vệ bông khoáng, vừa hỗ trợ quá trình truyền âm vào vật liệu tiêu âm nên cần được gia công đúng kỹ thuật.
Số lượng đặt hàng
Đơn hàng số lượng lớn thường có điều kiện tối ưu nguyên vật liệu, sản xuất và vận chuyển tốt hơn so với đơn nhỏ lẻ. Với các dự án có khối lượng lớn, đơn giá trên từng sản phẩm có thể được tối ưu hơn nhờ sản xuất đồng bộ.
Đặt gia công ống gió tiêu âm rockwool tại Ống Gió Phú Hưng
Với các công trình cần ống gió rockwool theo kích thước riêng, việc lựa chọn đơn vị có khả năng gia công trực tiếp sẽ giúp nhà thầu chủ động hơn về thông số, tiến độ và số lượng sản phẩm.
Ống Gió Phú Hưng nhận gia công ống gió tiêu âm theo bản vẽ và yêu cầu thực tế của từng hệ thống HVAC. Khách hàng có thể lựa chọn vật liệu, độ dày tôn, chiều dày lớp rockwool, kích thước sản phẩm và kiểu liên kết phù hợp với công trình.
Bên cạnh ống gió rockwool, Phú Hưng còn cung cấp nhiều sản phẩm phục vụ hệ thống cơ điện như ống gió vuông, ống gió tròn, ống gió chống cháy, van gió, miệng gió và phụ kiện liên quan.
Nếu đang cần tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá hoặc đặt gia công ống gió rockwool, khách hàng có thể liên hệ Ống Gió Phú Hưng để được hỗ trợ lựa chọn cấu tạo và thông số phù hợp với từng dự án.
```
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Xem thêm