Ống Gió Tôn Mạ kẽm


Trong hầu hết các hệ thống thông gió và điều hòa không khí công nghiệp lẫn dân dụng tại Việt Nam, ống gió mạ kẽm vẫn là vật liệu chủ đạo nhờ sự cân bằng giữa chi phí, độ bền và khả năng gia công linh hoạt.


Còn hàng

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết cấu tạo, tiêu chuẩn độ dày tôn theo kích thước và mức giá tham khảo của ống gió tôn mạ kẽm, giúp chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện có cơ sở lựa chọn đúng vật tư cho từng hạng mục công trình.

Ống Gió Mạ Kẽm Là Gì? 

Ống gió mạ kẽm là hệ thống đường ống dẫn khí được gia công từ tôn nền thép, phủ một lớp kẽm bảo vệ bằng công nghệ mạ (nhúng nóng hoặc điện phân), dùng để vận chuyển không khí trong các hệ thống thông gió, điều hòa không khí, hút khói, hút bụi hoặc thoát nhiệt. Lớp kẽm phủ ngoài đóng vai trò như một lớp màng ngăn cách vật lý và hóa học, bảo vệ phần lõi thép bên trong khỏi hiện tượng oxy hóa, gỉ sét dưới tác động của môi trường.

Ống gió vuông mạ kẽm được sử dụng phổ biến nhất trong các tòa nhà, nhà xưởng và trung tâm thương mại nhờ ưu điểm dễ thi công, dễ lắp ghép và tính toán lưu lượng chính xác. Tuy nhiên, do bề mặt phẳng có diện tích lớn, ống vuông thường cần thêm gân tăng cứng ở các cạnh dài để hạn chế hiện tượng phồng, méo khi áp suất trong ống tăng cao.

ỐNG GIÓ VUÔNG MẠ KẼM PHÚ HƯNG

Vật liệu chế tạo: Ống gió được sản xuất từ tôn tráng kẽm (hoặc inox), là loại vật liệu phổ biến trong các hệ thống:

  • Điều hòa không khí, cấp gió tươi

  • Hút gió thải

  • Kiểm soát áp suất

  • Hút khói bụi

  • Một số hệ thống đặc biệt khác

Thương hiệu: Là doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam về sản xuất, gia công ống gió và phụ kiện ống gió, PHÚ HƯNG chú trọng tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ trong sản xuất nhằm mang đến sản phẩm chất lượng cao và sự hài lòng tối đa cho khách hàng.

Tiêu chuẩn sản xuất: Theo tiêu chuẩn SMACNA, DW 142, hoặc theo yêu cầu riêng (tự chọn) của khách hàng.

Bảng thông số độ dày tôn sử dụng

Độ dày vật liệu tôn được lựa chọn tương ứng với kích thước cạnh lớn nhất (W) của ống gió, nhằm đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu lực phù hợp:

Kích thước cạnh lớn nhất của ống gió (mm)

Độ dày tôn (mm)

W < 600

0.58

601 < W < 1000

0.75

1001 < W < 1250

0.95

1251 < W trở lên

1.15

Nguyên tắc kỹ thuật: Cạnh ống gió càng lớn thì độ dày tôn càng phải tăng lên, để đảm bảo ống không bị biến dạng, võng hay rung động dưới áp lực gió và trọng lượng bản thân trong quá trình vận hành hệ thống.

Báo Giá Ống Gió Tôn Mạ Kẽm Tham Khảo

Giá ống gió tôn mạ kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước tiết diện, độ dày tôn, chất lượng lớp mạ kẽm, hình dạng (vuông hay tròn) và số lượng đặt hàng. Theo khảo sát thị trường, báo giá ống gió tôn tráng kẽm hiện dao động trong khoảng vài trăm nghìn đồng mỗi đơn vị tính (tùy đơn vị quy đổi theo m² hoặc mét dài mà mỗi nhà cung cấp áp dụng), với mức chênh lệch khá lớn giữa ống tiết diện nhỏ, tôn mỏng và ống tiết diện lớn, tôn dày.

Yếu tố ảnh hưởng giá

Ghi chú

Độ dày tôn

Tôn càng dày (0,95 – 1,15mm), đơn giá càng cao so với tôn 0,48 – 0,58mm

Chỉ số mạ kẽm

Lớp mạ kẽm dày hơn (Z120, Z180 trở lên) có giá cao hơn tôn mạ kẽm tiêu chuẩn

Kích thước tiết diện

Ống tiết diện lớn tiêu tốn nhiều vật tư hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến giá

Số lượng đặt hàng

Đặt số lượng lớn thường được tối ưu đơn giá gia công

BẢNG GIÁ ỐNG GIÓ

Diễn giải

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

Độ dày (mm)

Khối lượng

Đơn giá

Thành tiền

Chú thích

Ống gió 0.58

Tôn hoa sen Z8

0,58

1

195.000

195.000

 

Ống gió 0.75

Tôn hoa sen Z8

0,75

1

225.000

225.000

 

Ống gió 0.95

Tôn hoa sen Z8

0,95

1

260.000

260.000

 

Ống gió 1.15

Tôn hoa sen Z8

1,15

1

305.000

305.000

 

Vì bảng giá ống gió tôn tráng kẽm thường chưa bao gồm chi phí vận chuyển, phụ kiện và lắp đặt, quý khách nên gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số kích thước, độ dày cụ thể để được báo giá ống gió tôn mạ kẽm chính xác theo từng hạng mục công trình.

Tiêu Chí Lựa Chọn Ống Gió Tôn Mạ Kẽm Chất Lượng

Độ Dày Tôn Nền

Đây là yếu tố quyết định khả năng chịu lực và tuổi thọ của ống gió. Độ dày tôn phổ biến dùng cho ống gió vuông mạ kẽm dao động từ 0,48mm đến 1,15mm, trong đó hai mức được sử dụng nhiều nhất là 0,58mm và 0,75mm. Theo kinh nghiệm gia công thực tế, ống chính hoặc ống dẫn dài thường dùng tôn dày 0,75 – 1,15mm để đảm bảo độ cứng vững, trong khi ống nhánh hoặc hộp gió nhỏ có thể dùng tôn mỏng hơn, khoảng 0,48 – 0,6mm.

Lớp Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hay Mạ Điện Phân

Tôn mạ kẽm trên thị trường được phân loại theo chỉ số mạ kẽm như Z80, Z120, Z180, Z275 — con số này thể hiện khối lượng kẽm phủ tính bằng gam trên mỗi mét vuông (cả hai mặt tôn). Lớp mạ kẽm càng dày thì khả năng chống gỉ càng cao, đồng thời giá thành cũng tăng tương ứng. Với ống gió, độ dày lớp mạ kẽm phổ biến dao động khoảng 80 – 180g kẽm/m². Về công nghệ mạ, mạ nhúng nóng liên tục cho lớp phủ dày và bám chắc hơn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt; trong khi mạ điện phân thường cho lớp mạ mỏng hơn, phù hợp các ứng dụng nội thất ít tiếp xúc độ ẩm cao.

Nguồn Gốc Tôn Và Chất Lượng Bề Mặt

Nên ưu tiên tôn mạ kẽm chất lượng cao (thường ký hiệu Z08 – Z12) từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Phương Nam, Posco hoặc tôn nhập khẩu Hàn Quốc, Nhật Bản — các dòng tôn này có lớp kẽm đều, bám chắc, hạn chế hiện tượng oxy hóa cục bộ so với tôn không rõ nguồn gốc.

Phương Pháp Gia Công Mối Nối

Mối ghép của ống gió cần đảm bảo độ kín khí, phổ biến gồm các kiểu khóa Pittsburgh lock, Snap lock hoặc khóa S cho thân ống, kết hợp hệ thống mặt bích TDC/TDF (áp suất thấp và trung bình) hoặc bích angle iron (áp suất cao) tại các vị trí nối đoạn ống. Đường ghép mí, khóa tôn hoặc rivet cần chắc chắn, không lỏng lẻo để tránh rò rỉ khí trong quá trình vận hành.

Khả Năng Chống Gỉ Theo Môi Trường Lắp Đặt

Với môi trường khô ráo trong nhà, lớp mạ kẽm tiêu chuẩn là đủ đáp ứng. Với môi trường ngoài trời, độ ẩm cao hoặc tiếp xúc hóa chất, cần tăng độ dày lớp mạ kẽm hoặc cân nhắc chuyển sang vật liệu inox để đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

Phân Loại Ống Gió Vuông Mạ Kẽm Và Ống Gió Tròn Mạ Kẽm

Ống Gió Vuông Mạ Kẽm

Ống gió vuông mạ kẽm được sử dụng phổ biến nhất trong các tòa nhà, nhà xưởng và trung tâm thương mại nhờ ưu điểm dễ thi công, dễ lắp ghép và tính toán lưu lượng chính xác. Tuy nhiên, do bề mặt phẳng có diện tích lớn, ống vuông thường cần thêm gân tăng cứng ở các cạnh dài để hạn chế hiện tượng phồng, méo khi áp suất trong ống tăng cao.

Ống Gió Tròn Mạ Kẽm

Ống gió tròn có đặc điểm lưu lượng khí ổn định hơn, tổn thất áp suất thấp hơn so với ống vuông cùng tiết diện, đồng thời có độ cứng vững tốt tự nhiên nên ít cần gân tăng cứng như ống vuông. Loại ống này thường được ứng dụng cho các đoạn ống chính chịu áp lực cao hoặc đoạn nối cuối đến miệng gió.

Bảng So Sánh Nhanh Theo Không Gian Lắp Đặt

Tiêu chí

Ống gió vuông mạ kẽm

Ống gió tròn mạ kẽm

Khả năng chịu áp lực

Cần gân tăng cứng khi áp suất cao

Chịu áp tốt tự nhiên nhờ hình dạng tròn đều

Không gian lắp đặt

Phù hợp trần thấp, không gian dẹt

Cần khoảng không lớn hơn theo phương đứng

Tổn thất áp suất

Cao hơn ống tròn cùng tiết diện

Thấp hơn, lưu lượng ổn định hơn

Thẩm mỹ khi để lộ

Dễ tích hợp trần thả, trần chìm

Phù hợp phong cách công nghiệp, để lộ trần

Tiêu Chuẩn Độ Dày Tôn Theo Kích Thước Đường Ống

Trên thế giới, tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến nhất trong thiết kế và chế tạo ống gió là SMACNA (Sheet Metal and Air Conditioning Contractors' National Association) của Mỹ, bên cạnh đó còn có tiêu chuẩn DW/144 (Anh) và JIS (Nhật Bản). Tại Việt Nam, TCVN 5687:2010 về Thông gió – Điều hòa không khí quy định độ dày tôn ống gió thường dao động từ 0,5mm đến 1,5mm tùy theo kích thước và cấp áp suất hệ thống.

Bảng Phân Cấp Áp Suất Và Độ Dày Tham Khảo

Cấp áp suất hệ thống

Ngưỡng áp suất

Độ dày tôn tham khảo

Thấp áp

≤ 500 Pa

0,5mm – 0,8mm

Trung áp

500 – 1.500 Pa

0,8mm – 1,0mm

Cao áp

≥ 1.500 Pa

Trên 1,0mm, có thể đến 1,5mm

Ngoài độ dày, tiêu chuẩn SMACNA còn quy định về khoảng cách gân tăng cứng nhằm hạn chế biến dạng ống gió, cũng như khuyến nghị kiểm tra độ kín (Duct Leak Test) đối với hệ thống ống áp lực cao. Kích thước ống gió phổ biến trên thị trường dao động từ 100x100mm đến 2000x2000mm tùy quy mô công trình, với độ dài tiêu chuẩn mỗi đoạn ống thường là 3m.

So Sánh Ống Gió Mạ Kẽm Với Ống Gió Inox

Tiêu chí

Ống gió tôn mạ kẽm

Ống gió inox

Chi phí đầu tư

Thấp hơn đáng kể

Cao hơn nhiều lần

Độ bền trong môi trường khô ráo

Tốt, tuổi thọ cao nếu bảo trì đúng cách

Rất tốt, gần như không giới hạn

Khả năng chống gỉ trong môi trường ẩm/hóa chất

Trung bình, phụ thuộc độ dày lớp mạ

Vượt trội, không bị ăn mòn

Trọng lượng

Nhẹ, dễ thi công

Nặng hơn tương đối

Môi trường phù hợp

Văn phòng, trung tâm thương mại, nhà xưởng thông thường

Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch, môi trường hóa chất

Nguyên tắc lựa chọn: với các công trình dân dụng và thương mại thông thường, ống gió mạ kẽm là lựa chọn tối ưu chi phí. Với môi trường đặc thù đòi hỏi vệ sinh cao hoặc chống ăn mòn tuyệt đối (nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch), nên cân nhắc đầu tư ống gió inox dù chi phí ban đầu cao hơn.

Đối Tượng Sử Dụng Ống Gió Mạ Kẽm

  • Nhà xưởng, khu công nghiệp: hệ thống thông gió, hút bụi, hút khói công nghiệp với yêu cầu độ bền cơ học cao.

  • Tòa nhà văn phòng: phân phối khí điều hòa đồng đều cho không gian làm việc lớn.

  • Trung tâm thương mại, siêu thị: hệ thống điều hòa trung tâm kết hợp yêu cầu thẩm mỹ khi tích hợp trần thả, trần chìm.

  • Công trình dân dụng: nhà ở, chung cư cần hệ thống thông gió cơ bản.

Lưu Ý Khi Đặt Hàng Sản Xuất Ống Gió Tôn Mạ Kẽm, Ống Gió Vuông Mạ Kẽm Theo Yêu Cầu

Thông Tin Cần Chuẩn Bị Trước Khi Đặt Hàng

  • Kích thước tiết diện (vuông hay tròn) và chiều dài từng đoạn ống theo bản vẽ thi công.

  • Độ dày tôn mong muốn, dựa theo cấp áp suất vận hành thực tế của hệ thống.

  • Chỉ số mạ kẽm yêu cầu (Z80, Z120, Z180…) tùy môi trường lắp đặt.

  • Kiểu mối nối và mặt bích cần đồng bộ với hệ thống hiện có (TDC, TDF, hoặc bích rời).

  • Số lượng và tiến độ giao hàng dự kiến.

Sai Số Kích Thước Cho Phép

Theo thực tế gia công, độ sai lệch kích thước của ống gió cần được kiểm soát trong khoảng ±1–2mm so với bản vẽ thiết kế, đồng thời đầu nối và mặt bích phải ăn khớp chính xác để tránh rò rỉ khí sau khi lắp đặt.

Kiểm Tra Trước Khi Nghiệm Thu

Với các hệ thống áp suất cao, nên yêu cầu kiểm tra độ kín (Duct Leak Test) trước khi đưa vào vận hành chính thức, đồng thời kiểm tra mối hàn, đường ghép mí và khóa tôn để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.

Câu Hỏi Thường Gặp

Ống gió mạ kẽm dùng được cho ngoài trời không?

Được, nhưng cần chọn độ dày lớp mạ kẽm cao hơn mức tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng chống gỉ lâu dài khi tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng và độ ẩm ngoài trời liên tục.

Nên chọn ống gió vuông hay ống gió tròn cho công trình có trần thấp?

Ống gió vuông thường phù hợp hơn với không gian trần thấp vì có thể thiết kế dẹt theo chiều cao, trong khi ống tròn cần khoảng không lớn hơn theo phương đứng nhưng bù lại có tổn thất áp suất thấp hơn.

Độ dày tôn nào phù hợp cho ống chính chịu áp lực cao?

Với các đoạn ống chính hoặc ống dẫn dài chịu áp lực cao, nên chọn tôn dày trong khoảng 0,75 – 1,15mm, kết hợp gân tăng cứng theo khuyến nghị của tiêu chuẩn SMACNA để hạn chế biến dạng khi vận hành lâu dài.

Có thể đặt gia công ống gió theo kích thước riêng không?

Hoàn toàn có thể. Ống gió tôn mạ kẽm thường được gia công theo bản vẽ thiết kế cụ thể của từng công trình, không giới hạn ở các kích thước tiêu chuẩn có sẵn.

Ống gió mạ kẽm vẫn là lựa chọn chủ đạo cho phần lớn hệ thống thông gió, điều hòa không khí tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa chi phí, độ bền và khả năng gia công linh hoạt theo yêu cầu công trình. Việc lựa chọn đúng độ dày tôn, chỉ số mạ kẽm và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như SMACNA hay TCVN 5687:2010 sẽ quyết định trực tiếp tuổi thọ và hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.

Phú Hưng – Tư Vấn Đặt Hàng Ống Gió Tôn Mạ Kẽm Giao Nhanh, Số Lượng Lớn, Giá Ưu Đãi

Cơ Khí Phú Hưng chuyên gia công và cung cấp ống gió tôn mạ kẽm, ống gió vuông mạ kẽm cho các công trình dân dụng, nhà xưởng và dự án quy mô lớn. Sản phẩm được sản xuất theo kích thước, độ dày và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng công trình.

Năng lực cung cấp

  • Gia công ống gió mạ kẽm, ống gió vuông mạ kẽm theo yêu cầu.

  • Tùy chỉnh kích thước, độ dày và quy cách theo bản vẽ dự án.

  • Sử dụng tôn mạ kẽm chất lượng, đáp ứng yêu cầu về độ dày và chỉ số mạ.

  • Nhận đơn hàng số lượng lớn, phù hợp với tiến độ từng dự án.

  • Đảm bảo chất lượng đồng bộ và tiến độ giao hàng.

Với kinh nghiệm triển khai nhiều công trình quy mô lớn, Phú Hưng đồng hành cùng chủ đầu tư và nhà thầu từ khâu tư vấn quy cách đến sản xuất, cung cấp, giúp hệ thống ống gió được đồng bộ về kích thước, vật liệu và chất lượng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Xem thêm:

Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng

Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng

Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM

VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.

Hệ Thống Nhà Máy

Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM

Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội

Thông Tin Liên Hệ

Hotline/Zalo:
0989 135 789

Kinh doanh 1:
0975 201 551

E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Sản phẩm liên quan

Cơ khí Phú Hưng

Nhận báo giá nhanh

Gia công ống gió, van gió, cửa gió, thang máng cáp theo yêu cầu.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá phù hợp với công trình của bạn.

Nhận báo giá ngay
Đã thêm vào giỏ hàng