Bài viết dưới đây phân tích chi tiết cấu tạo, tiêu chuẩn độ dày tôn theo kích thước và mức giá tham khảo của ống gió tôn mạ kẽm, giúp chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện có cơ sở lựa chọn đúng vật tư cho từng hạng mục công trình.
Ống Gió Mạ Kẽm Là Gì?
Ống gió mạ kẽm là hệ thống đường ống dẫn khí được gia công từ tôn nền thép, phủ một lớp kẽm bảo vệ bằng công nghệ mạ (nhúng nóng hoặc điện phân), dùng để vận chuyển không khí trong các hệ thống thông gió, điều hòa không khí, hút khói, hút bụi hoặc thoát nhiệt. Lớp kẽm phủ ngoài đóng vai trò như một lớp màng ngăn cách vật lý và hóa học, bảo vệ phần lõi thép bên trong khỏi hiện tượng oxy hóa, gỉ sét dưới tác động của môi trường.
Ống gió vuông mạ kẽm được sử dụng phổ biến nhất trong các tòa nhà, nhà xưởng và trung tâm thương mại nhờ ưu điểm dễ thi công, dễ lắp ghép và tính toán lưu lượng chính xác. Tuy nhiên, do bề mặt phẳng có diện tích lớn, ống vuông thường cần thêm gân tăng cứng ở các cạnh dài để hạn chế hiện tượng phồng, méo khi áp suất trong ống tăng cao.
ỐNG GIÓ VUÔNG MẠ KẼM PHÚ HƯNG
Vật liệu chế tạo: Ống gió được sản xuất từ tôn tráng kẽm (hoặc inox), là loại vật liệu phổ biến trong các hệ thống:
-
Điều hòa không khí, cấp gió tươi
-
Hút gió thải
-
Kiểm soát áp suất
-
Hút khói bụi
-
Một số hệ thống đặc biệt khác
Thương hiệu: Là doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam về sản xuất, gia công ống gió và phụ kiện ống gió, PHÚ HƯNG chú trọng tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ trong sản xuất nhằm mang đến sản phẩm chất lượng cao và sự hài lòng tối đa cho khách hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất: Theo tiêu chuẩn SMACNA, DW 142, hoặc theo yêu cầu riêng (tự chọn) của khách hàng.
Bảng thông số độ dày tôn sử dụng
Độ dày vật liệu tôn được lựa chọn tương ứng với kích thước cạnh lớn nhất (W) của ống gió, nhằm đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu lực phù hợp:
|
Kích thước cạnh lớn nhất của ống gió (mm) |
Độ dày tôn (mm) |
|
W < 600 |
0.58 |
|
601 < W < 1000 |
0.75 |
|
1001 < W < 1250 |
0.95 |
|
1251 < W trở lên |
1.15 |
Nguyên tắc kỹ thuật: Cạnh ống gió càng lớn thì độ dày tôn càng phải tăng lên, để đảm bảo ống không bị biến dạng, võng hay rung động dưới áp lực gió và trọng lượng bản thân trong quá trình vận hành hệ thống.
Báo Giá Ống Gió Tôn Mạ Kẽm Tham Khảo
Giá ống gió tôn mạ kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước tiết diện, độ dày tôn, chất lượng lớp mạ kẽm, hình dạng (vuông hay tròn) và số lượng đặt hàng. Theo khảo sát thị trường, báo giá ống gió tôn tráng kẽm hiện dao động trong khoảng vài trăm nghìn đồng mỗi đơn vị tính (tùy đơn vị quy đổi theo m² hoặc mét dài mà mỗi nhà cung cấp áp dụng), với mức chênh lệch khá lớn giữa ống tiết diện nhỏ, tôn mỏng và ống tiết diện lớn, tôn dày.
|
Yếu tố ảnh hưởng giá |
Ghi chú |
|
Độ dày tôn |
Tôn càng dày (0,95 – 1,15mm), đơn giá càng cao so với tôn 0,48 – 0,58mm |
|
Chỉ số mạ kẽm |
Lớp mạ kẽm dày hơn (Z120, Z180 trở lên) có giá cao hơn tôn mạ kẽm tiêu chuẩn |
|
Kích thước tiết diện |
Ống tiết diện lớn tiêu tốn nhiều vật tư hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến giá |
|
Số lượng đặt hàng |
Đặt số lượng lớn thường được tối ưu đơn giá gia công |
BẢNG GIÁ ỐNG GIÓ
|
Diễn giải |
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
Độ dày (mm) |
Khối lượng |
Đơn giá |
Thành tiền |
Chú thích |
|
Ống gió 0.58 |
Tôn hoa sen Z8 |
m² |
0,58 |
1 |
195.000 |
195.000 |
|
|
Ống gió 0.75 |
Tôn hoa sen Z8 |
m² |
0,75 |
1 |
225.000 |
225.000 |
|
|
Ống gió 0.95 |
Tôn hoa sen Z8 |
m² |
0,95 |
1 |
260.000 |
260.000 |
|
|
Ống gió 1.15 |
Tôn hoa sen Z8 |
m² |
1,15 |
1 |
305.000 |
305.000 |
Vì bảng giá ống gió tôn tráng kẽm thường chưa bao gồm chi phí vận chuyển, phụ kiện và lắp đặt, quý khách nên gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số kích thước, độ dày cụ thể để được báo giá ống gió tôn mạ kẽm chính xác theo từng hạng mục công trình.
Tiêu Chí Lựa Chọn Ống Gió Tôn Mạ Kẽm Chất Lượng
Độ Dày Tôn Nền
Đây là yếu tố quyết định khả năng chịu lực và tuổi thọ của ống gió. Độ dày tôn phổ biến dùng cho ống gió vuông mạ kẽm dao động từ 0,48mm đến 1,15mm, trong đó hai mức được sử dụng nhiều nhất là 0,58mm và 0,75mm. Theo kinh nghiệm gia công thực tế, ống chính hoặc ống dẫn dài thường dùng tôn dày 0,75 – 1,15mm để đảm bảo độ cứng vững, trong khi ống nhánh hoặc hộp gió nhỏ có thể dùng tôn mỏng hơn, khoảng 0,48 – 0,6mm.
Lớp Mạ Kẽm Nhúng Nóng Hay Mạ Điện Phân
Tôn mạ kẽm trên thị trường được phân loại theo chỉ số mạ kẽm như Z80, Z120, Z180, Z275 — con số này thể hiện khối lượng kẽm phủ tính bằng gam trên mỗi mét vuông (cả hai mặt tôn). Lớp mạ kẽm càng dày thì khả năng chống gỉ càng cao, đồng thời giá thành cũng tăng tương ứng. Với ống gió, độ dày lớp mạ kẽm phổ biến dao động khoảng 80 – 180g kẽm/m². Về công nghệ mạ, mạ nhúng nóng liên tục cho lớp phủ dày và bám chắc hơn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt; trong khi mạ điện phân thường cho lớp mạ mỏng hơn, phù hợp các ứng dụng nội thất ít tiếp xúc độ ẩm cao.
Nguồn Gốc Tôn Và Chất Lượng Bề Mặt
Nên ưu tiên tôn mạ kẽm chất lượng cao (thường ký hiệu Z08 – Z12) từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Phương Nam, Posco hoặc tôn nhập khẩu Hàn Quốc, Nhật Bản — các dòng tôn này có lớp kẽm đều, bám chắc, hạn chế hiện tượng oxy hóa cục bộ so với tôn không rõ nguồn gốc.
Phương Pháp Gia Công Mối Nối
Mối ghép của ống gió cần đảm bảo độ kín khí, phổ biến gồm các kiểu khóa Pittsburgh lock, Snap lock hoặc khóa S cho thân ống, kết hợp hệ thống mặt bích TDC/TDF (áp suất thấp và trung bình) hoặc bích angle iron (áp suất cao) tại các vị trí nối đoạn ống. Đường ghép mí, khóa tôn hoặc rivet cần chắc chắn, không lỏng lẻo để tránh rò rỉ khí trong quá trình vận hành.
Khả Năng Chống Gỉ Theo Môi Trường Lắp Đặt
Với môi trường khô ráo trong nhà, lớp mạ kẽm tiêu chuẩn là đủ đáp ứng. Với môi trường ngoài trời, độ ẩm cao hoặc tiếp xúc hóa chất, cần tăng độ dày lớp mạ kẽm hoặc cân nhắc chuyển sang vật liệu inox để đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Phân Loại Ống Gió Vuông Mạ Kẽm Và Ống Gió Tròn Mạ Kẽm
Ống Gió Vuông Mạ Kẽm
Ống gió vuông mạ kẽm được sử dụng phổ biến nhất trong các tòa nhà, nhà xưởng và trung tâm thương mại nhờ ưu điểm dễ thi công, dễ lắp ghép và tính toán lưu lượng chính xác. Tuy nhiên, do bề mặt phẳng có diện tích lớn, ống vuông thường cần thêm gân tăng cứng ở các cạnh dài để hạn chế hiện tượng phồng, méo khi áp suất trong ống tăng cao.
Ống Gió Tròn Mạ Kẽm
Ống gió tròn có đặc điểm lưu lượng khí ổn định hơn, tổn thất áp suất thấp hơn so với ống vuông cùng tiết diện, đồng thời có độ cứng vững tốt tự nhiên nên ít cần gân tăng cứng như ống vuông. Loại ống này thường được ứng dụng cho các đoạn ống chính chịu áp lực cao hoặc đoạn nối cuối đến miệng gió.
Bảng So Sánh Nhanh Theo Không Gian Lắp Đặt
|
Tiêu chí |
Ống gió vuông mạ kẽm |
Ống gió tròn mạ kẽm |
|
Khả năng chịu áp lực |
Cần gân tăng cứng khi áp suất cao |
Chịu áp tốt tự nhiên nhờ hình dạng tròn đều |
|
Không gian lắp đặt |
Phù hợp trần thấp, không gian dẹt |
Cần khoảng không lớn hơn theo phương đứng |
|
Tổn thất áp suất |
Cao hơn ống tròn cùng tiết diện |
Thấp hơn, lưu lượng ổn định hơn |
|
Thẩm mỹ khi để lộ |
Dễ tích hợp trần thả, trần chìm |
Phù hợp phong cách công nghiệp, để lộ trần |
Tiêu Chuẩn Độ Dày Tôn Theo Kích Thước Đường Ống
Trên thế giới, tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến nhất trong thiết kế và chế tạo ống gió là SMACNA (Sheet Metal and Air Conditioning Contractors' National Association) của Mỹ, bên cạnh đó còn có tiêu chuẩn DW/144 (Anh) và JIS (Nhật Bản). Tại Việt Nam, TCVN 5687:2010 về Thông gió – Điều hòa không khí quy định độ dày tôn ống gió thường dao động từ 0,5mm đến 1,5mm tùy theo kích thước và cấp áp suất hệ thống.
Bảng Phân Cấp Áp Suất Và Độ Dày Tham Khảo
|
Cấp áp suất hệ thống |
Ngưỡng áp suất |
Độ dày tôn tham khảo |
|
Thấp áp |
≤ 500 Pa |
0,5mm – 0,8mm |
|
Trung áp |
500 – 1.500 Pa |
0,8mm – 1,0mm |
|
Cao áp |
≥ 1.500 Pa |
Trên 1,0mm, có thể đến 1,5mm |
Ngoài độ dày, tiêu chuẩn SMACNA còn quy định về khoảng cách gân tăng cứng nhằm hạn chế biến dạng ống gió, cũng như khuyến nghị kiểm tra độ kín (Duct Leak Test) đối với hệ thống ống áp lực cao. Kích thước ống gió phổ biến trên thị trường dao động từ 100x100mm đến 2000x2000mm tùy quy mô công trình, với độ dài tiêu chuẩn mỗi đoạn ống thường là 3m.
So Sánh Ống Gió Mạ Kẽm Với Ống Gió Inox
|
Tiêu chí |
Ống gió tôn mạ kẽm |
Ống gió inox |
|
Chi phí đầu tư |
Thấp hơn đáng kể |
Cao hơn nhiều lần |
|
Độ bền trong môi trường khô ráo |
Tốt, tuổi thọ cao nếu bảo trì đúng cách |
Rất tốt, gần như không giới hạn |
|
Khả năng chống gỉ trong môi trường ẩm/hóa chất |
Trung bình, phụ thuộc độ dày lớp mạ |
Vượt trội, không bị ăn mòn |
|
Trọng lượng |
Nhẹ, dễ thi công |
Nặng hơn tương đối |
|
Môi trường phù hợp |
Văn phòng, trung tâm thương mại, nhà xưởng thông thường |
Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch, môi trường hóa chất |
Nguyên tắc lựa chọn: với các công trình dân dụng và thương mại thông thường, ống gió mạ kẽm là lựa chọn tối ưu chi phí. Với môi trường đặc thù đòi hỏi vệ sinh cao hoặc chống ăn mòn tuyệt đối (nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch), nên cân nhắc đầu tư ống gió inox dù chi phí ban đầu cao hơn.
Đối Tượng Sử Dụng Ống Gió Mạ Kẽm
-
Nhà xưởng, khu công nghiệp: hệ thống thông gió, hút bụi, hút khói công nghiệp với yêu cầu độ bền cơ học cao.
-
Tòa nhà văn phòng: phân phối khí điều hòa đồng đều cho không gian làm việc lớn.
-
Trung tâm thương mại, siêu thị: hệ thống điều hòa trung tâm kết hợp yêu cầu thẩm mỹ khi tích hợp trần thả, trần chìm.
-
Công trình dân dụng: nhà ở, chung cư cần hệ thống thông gió cơ bản.
Lưu Ý Khi Đặt Hàng Sản Xuất Ống Gió Tôn Mạ Kẽm, Ống Gió Vuông Mạ Kẽm Theo Yêu Cầu
Thông Tin Cần Chuẩn Bị Trước Khi Đặt Hàng
-
Kích thước tiết diện (vuông hay tròn) và chiều dài từng đoạn ống theo bản vẽ thi công.
-
Độ dày tôn mong muốn, dựa theo cấp áp suất vận hành thực tế của hệ thống.
-
Chỉ số mạ kẽm yêu cầu (Z80, Z120, Z180…) tùy môi trường lắp đặt.
-
Kiểu mối nối và mặt bích cần đồng bộ với hệ thống hiện có (TDC, TDF, hoặc bích rời).
-
Số lượng và tiến độ giao hàng dự kiến.
Sai Số Kích Thước Cho Phép
Theo thực tế gia công, độ sai lệch kích thước của ống gió cần được kiểm soát trong khoảng ±1–2mm so với bản vẽ thiết kế, đồng thời đầu nối và mặt bích phải ăn khớp chính xác để tránh rò rỉ khí sau khi lắp đặt.
Kiểm Tra Trước Khi Nghiệm Thu
Với các hệ thống áp suất cao, nên yêu cầu kiểm tra độ kín (Duct Leak Test) trước khi đưa vào vận hành chính thức, đồng thời kiểm tra mối hàn, đường ghép mí và khóa tôn để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ống gió mạ kẽm dùng được cho ngoài trời không?
Được, nhưng cần chọn độ dày lớp mạ kẽm cao hơn mức tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng chống gỉ lâu dài khi tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng và độ ẩm ngoài trời liên tục.
Nên chọn ống gió vuông hay ống gió tròn cho công trình có trần thấp?
Ống gió vuông thường phù hợp hơn với không gian trần thấp vì có thể thiết kế dẹt theo chiều cao, trong khi ống tròn cần khoảng không lớn hơn theo phương đứng nhưng bù lại có tổn thất áp suất thấp hơn.
Độ dày tôn nào phù hợp cho ống chính chịu áp lực cao?
Với các đoạn ống chính hoặc ống dẫn dài chịu áp lực cao, nên chọn tôn dày trong khoảng 0,75 – 1,15mm, kết hợp gân tăng cứng theo khuyến nghị của tiêu chuẩn SMACNA để hạn chế biến dạng khi vận hành lâu dài.
Có thể đặt gia công ống gió theo kích thước riêng không?
Hoàn toàn có thể. Ống gió tôn mạ kẽm thường được gia công theo bản vẽ thiết kế cụ thể của từng công trình, không giới hạn ở các kích thước tiêu chuẩn có sẵn.
Ống gió mạ kẽm vẫn là lựa chọn chủ đạo cho phần lớn hệ thống thông gió, điều hòa không khí tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa chi phí, độ bền và khả năng gia công linh hoạt theo yêu cầu công trình. Việc lựa chọn đúng độ dày tôn, chỉ số mạ kẽm và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như SMACNA hay TCVN 5687:2010 sẽ quyết định trực tiếp tuổi thọ và hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
Phú Hưng – Tư Vấn Đặt Hàng Ống Gió Tôn Mạ Kẽm Giao Nhanh, Số Lượng Lớn, Giá Ưu Đãi
Cơ Khí Phú Hưng chuyên gia công và cung cấp ống gió tôn mạ kẽm, ống gió vuông mạ kẽm cho các công trình dân dụng, nhà xưởng và dự án quy mô lớn. Sản phẩm được sản xuất theo kích thước, độ dày và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng công trình.
Năng lực cung cấp
-
Gia công ống gió mạ kẽm, ống gió vuông mạ kẽm theo yêu cầu.
-
Tùy chỉnh kích thước, độ dày và quy cách theo bản vẽ dự án.
-
Sử dụng tôn mạ kẽm chất lượng, đáp ứng yêu cầu về độ dày và chỉ số mạ.
-
Nhận đơn hàng số lượng lớn, phù hợp với tiến độ từng dự án.
-
Đảm bảo chất lượng đồng bộ và tiến độ giao hàng.
Với kinh nghiệm triển khai nhiều công trình quy mô lớn, Phú Hưng đồng hành cùng chủ đầu tư và nhà thầu từ khâu tư vấn quy cách đến sản xuất, cung cấp, giúp hệ thống ống gió được đồng bộ về kích thước, vật liệu và chất lượng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Xem thêm:
- Các xưởng sản xuất ống gió tại Hà Nội review chi tiết
- Báo giá ống gió vuông sản xuất giá rẻ chất lượng
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn




Xem thêm