Incoflex XLPE – Xốp cách nhiệt polyolefin


Incoflex XLPE là vật liệu cách nhiệt polyolefin liên kết ngang hiệu năng cao, được thiết kế nhằm đạt hiệu quả sử dụng năng lượng vượt trội và độ bền cao.


Còn hàng

Incoflex XLPE – Xốp cách nhiệt polyolefin liên kết ngang cấu trúc ô kín

Giới thiệu về Incoflex XLPE

Vật liệu cách nhiệt cấu trúc ô kín tuân thủ ASTM C1427

Incoflex XLPE tuân thủ tiêu chuẩn ASTM C1427, bảo đảm yêu cầu chất lượng cao đối với vật liệu cách nhiệt cấu trúc ô kín.

Giải pháp cách nhiệt đa năng cho nhiều lĩnh vực

Giải pháp cách nhiệt đa năng này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, hệ thống HVAC, hệ thống lạnh, hệ thống cấp thoát nước, dầu khí và các ứng dụng công nghiệp khác. Sản phẩm mang lại nhiệt trở cao, khả năng chống ẩm tốt và hiệu năng ổn định lâu dài.

Đặc điểm nổi bật của Incoflex XLPE

Cách nhiệt vượt trội

Nhiệt trở cao, giảm tổn thất năng lượng.

Hệ số dẫn nhiệt thấp

Nâng cao hiệu quả năng lượng cho hệ thống đường ống và ống gió.

Chống ẩm và chống thẩm thấu hơi nước

Hạn chế hiện tượng đọng sương và ngăn nấm mốc phát triển.

Bền bỉ, tuổi thọ cao

Chịu được mài mòn, rách và tác động của môi trường.

Nhẹ và mềm dẻo

Dễ thi công, thích ứng với nhiều loại ứng dụng.

Kháng hóa chất và chống ăn mòn

Bảo vệ vật liệu khỏi xuống cấp do hóa chất và tác động của môi trường. Sản phẩm chống ăn mòn và không chứa thành phần halogen.

Đặc tính chậm cháy

Tăng mức độ an toàn trong xây dựng và công nghiệp.

Phạm vi ứng dụng rộng

Phù hợp cho dầu khí, xây dựng, HVAC&R, cấp thoát nước và mọi ngành công nghiệp.

Giảm phát thải CO2 nhờ hiệu quả cách nhiệt vượt trội

Nhờ nâng cao hiệu quả cách nhiệt và giảm nhu cầu năng lượng, Incoflex XLPE góp phần cắt giảm phát thải khí carbon dioxide (CO2), hỗ trợ các nỗ lực toàn cầu hướng tới phát triển bền vững về môi trường.

Lợi ích về sức khỏe, môi trường và chất lượng không khí trong nhà

Giảm thiểu phát thải VOC

Incoflex XLPE có mức phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) được giảm thiểu, góp phần cải thiện chất lượng không khí trong nhà và tạo môi trường lành mạnh hơn.

Không phát tán sợi hoặc hạt bụi độc hại

Khác với một số vật liệu cách nhiệt khác, Incoflex XLPE không phát tán sợi hoặc hạt bụi độc hại vào không khí, giảm nguy cơ ảnh hưởng đến đường hô hấp.

Ức chế nấm mốc, mốc meo và vi khuẩn

Cấu trúc ô kín ngăn hơi ẩm tích tụ, giúp ức chế sự phát triển của nấm mốc, mốc meo và vi khuẩn, cải thiện điều kiện vệ sinh và chất lượng không khí.

Sản xuất có trách nhiệm với môi trường

Sản phẩm được sản xuất theo quy trình có trách nhiệm với môi trường, giảm thiểu chất thải và thúc đẩy phát triển bền vững.

Giảm tiêu thụ năng lượng, hỗ trợ công trình xanh

Incoflex XLPE giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong hệ thống HVAC, hệ thống lạnh và hệ thống cấp thoát nước, giảm dấu chân carbon và hỗ trợ các sáng kiến công trình xanh.

Không chứa CFC, HCFC và các chất làm suy giảm tầng ô-dôn

Sản phẩm không chứa CFC, HCFC và các chất làm suy giảm tầng ô-dôn khác, là lựa chọn an toàn.

Tính năng chịu lửa và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

An toàn cháy theo các tiêu chuẩn phòng cháy quốc tế

Incoflex XLPE được thiết kế nhằm nâng cao mức độ an toàn cháy, tuân thủ các tiêu chuẩn phòng cháy quốc tế để bảo đảm hiệu năng tin cậy trong các ứng dụng HVAC, công trình xây dựng và công nghiệp.

Sản phẩm khó bắt cháy, ít sinh khói và khí độc, có khả năng tự tắt, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

  • NFPA 90A và 90B

  • Cấp A với FSI<25 và SDI<50 theo UL 723 và ASTM E84

  • Phân loại phản ứng với lửa của vật liệu xây dựng theo tiêu chuẩn châu Âu EN 13501-1: B-s1,d0

  • BS 476 Phần 6 & 7: Cấp 0

  • AS/NZS 1530.3 với các chỉ số thấp về khả năng bắt cháy, lan truyền ngọn lửa, lượng nhiệt tỏa ra và lượng khói sinh ra

Tuân thủ ASHRAE 90.1

Incoflex XLPE tuân thủ ASHRAE 90.1 – Tiêu chuẩn năng lượng cho công trình, nhờ cung cấp lớp cách nhiệt hiệu năng cao, giảm hiệu quả tổn thất nhiệt và hấp thụ nhiệt trong hệ thống HVAC, đường ống và ống gió.

Cấu trúc ô kín giúp nâng cao đáng kể nhiệt trở (giá trị R), góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và duy trì hiệu năng ổn định ở cả nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn XLPE

Tính chất vật lý và nhiệt

Chỉ tiêu

Giá trị / Kết quả

Phương pháp thử tiêu chuẩn

Khối lượng riêng¹

1,5 đến 2,5 lb/ft³ (25 đến 40 kg/m³)

ASTM C1427

Nhiệt độ làm việc (chỉ tính phần xốp)

Từ -58°F đến 230°F (-50°C đến 120°C)

ASTM C177

Hệ số dẫn nhiệt tại nhiệt độ trung bình

Đơn vị: BTU·in/h·ft²·°F (W/m·K). Phương pháp thử: ASTM C518 / ASTM C177.

Nhiệt độ trung bình

Hệ số dẫn nhiệt

50°F (10°C)

0,22 (0,032)

75°F (23°C)

0,23 (0,033)

95°F (35°C)

0,24 (0,036)

113°F (45°C)

0,26 (0,038)

Khả năng chống ẩm và thấm hơi nước

Chỉ tiêu

Giá trị / Kết quả

Phương pháp thử tiêu chuẩn

Tốc độ truyền hơi nước

≤ 7,29×10⁻⁹ g/Pa·s·m

ASTM E96

Độ thấm hơi nước (permeance)

≤ 0,63×10⁻¹¹ g/Pa·s·m²

ASTM E96

Hệ số thấm hơi nước (permeability)

0,05 perm-inch

ASTM E96

Hệ số cản hơi nước (μ)

> 80.000

BS EN 12086

Độ hút nước (pha lỏng)

< 0,1% (theo thể tích)

ASTM C209

Vi sinh, chất làm suy giảm tầng ô-dôn và mức VOC

Chỉ tiêu

Giá trị / Kết quả

Phương pháp thử tiêu chuẩn

Khả năng kháng nấm

Không phát triển

ASTM G21

Khả năng kháng vi khuẩn

Không phát triển

ASTM G22

Không chứa CFC & HCFC

Đạt

USEPA 8260 B

Mức VOC (xếp hạng Green Star)

Phát thải VOC thấp

ASTM D5116

Tính năng chịu lửa và sinh khói

Chỉ tiêu

Giá trị / Kết quả

Phương pháp thử tiêu chuẩn

Đặc tính cháy bề mặt

Cấp A (FSI<25 và SDI<50)

ASTM E84

Lan truyền lửa bề mặt

Cấp 0

BS 476 phần 6 và 7

Phân loại phản ứng với lửa (Euroclass)

B-s1,d0

EN 13501-1

Thử nghiệm tính dễ cháy của vật liệu polyme

5VA, V0

UL 94

Thử nghiệm cháy vật liệu xây dựng

0 / 0 / 0 / 1²

AS/NZS 1530.3

Đặc tính nguy hiểm cháy

Nhóm 2

ISO 5660 / AS 5637.1 & AS/NZS 3837

Phát thải VOC

Chỉ tiêu

Giá trị / Kết quả

Phương pháp thử tiêu chuẩn

TVOC

≤ 0,5 mg/m²/h

CDPH V1.2

Formaldehyde

≤ 0,05 ppm

LEED V1.4

VOC riêng lẻ

≤ 0,05 ppm đối với từng VOC cụ thể

GREENGUARD

 

Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng

Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng

Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM

VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.

Hệ Thống Nhà Máy

Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM

Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội

Thông Tin Liên Hệ

Hotline/Zalo:
0989 135 789

Kinh doanh 1:
0975 201 551

E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Kênh Thông Tin

Fanpage:
facebook.com/onggiophuhung

Website:
onggiophuhung.com

Sản phẩm liên quan

Cơ khí Phú Hưng

Nhận báo giá nhanh

Gia công ống gió, van gió, cửa gió, thang máng cáp theo yêu cầu.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá phù hợp với công trình của bạn.

Nhận báo giá ngay
Đã thêm vào giỏ hàng