Vậy MGO là gì? Tấm MGO chống cháy có thực sự phù hợp cho công trình công nghiệp? Thông số kỹ thuật cần quan tâm là gì và làm thế nào để lựa chọn đúng vật liệu? Bài viết dưới đây phân tích tấm Magic Oxit chống cháy dưới góc độ kỹ thuật, giúp chủ đầu tư, kỹ sư và nhà thầu có thêm cơ sở trước khi lựa chọn và đặt hàng.
MGO là gì? Tìm hiểu về tấm chống cháy MGO
MGO là viết tắt của Magnesium Oxide (MgO), hay Magie Oxit – một hợp chất vô cơ có khả năng chịu nhiệt cao, được ứng dụng trong nhiều loại vật liệu xây dựng. Trong đó, tấm MGO được sản xuất bằng cách kết hợp MgO với các khoáng chất và vật liệu gia cường, tạo nên sản phẩm có độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt. Tấm MGO do PHÚ HƯNG cung cấp được thiết kế và sản xuất theo công nghệ tiên tiến nhằm cung cấp giải pháp chống cháy toàn diện cho các hệ kết cấu xây dựng: hệ vách ngăn, hệ trần, kết cấu sàn nâng, thi công nội – ngoại thất, bọc chống cháy kết cấu nhà thép. Đặc biệt, sản phẩm đã được thử nghiệm và ứng dụng làm vật liệu bọc ống gió chống cháy đạt giới hạn chịu lửa EI (Integrity – Insulation, tiêu chí đánh giá khả năng ngăn lửa và cách nhiệt của cấu kiện theo thời gian).
Ưu điểm sản phẩm
|
STT |
Đặc tính |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|
1 |
Không độc hại |
Nguyên liệu gốc khoáng tự nhiên, an toàn cho người thi công và người sử dụng công trình |
|
2 |
Chống cháy |
Lõi MgO chịu nhiệt độ cao, không bắt lửa lan truyền |
|
3 |
Cách âm |
Cấu trúc nhiều lớp giúp giảm truyền âm thanh qua kết cấu |
|
4 |
Chống ẩm |
Phù hợp khí hậu nóng ẩm, ít bị trương nở, mục nát như vật liệu gốc gỗ/thạch cao |
|
5 |
Cách nhiệt |
Hệ số dẫn nhiệt thấp, hỗ trợ tiết kiệm năng lượng làm mát/sưởi cho công trình |
|
6 |
Chống va đập |
Độ bền cơ học tốt nhờ lớp gia cường lưới sợi thủy tinh |
|
7 |
Chống mối mọt |
Không phải vật liệu hữu cơ thuần túy nên không bị mối mọt tấn công như gỗ tự nhiên |
|
8 |
Có thể đóng đinh |
Thuận tiện thi công cơ khí như vật liệu gỗ công nghiệp thông thường |
|
9 |
Có thể cắt |
Dễ gia công cắt theo kích thước yêu cầu tại công trình |
|
10 |
Có thể khoan |
Tương thích với các phương pháp lắp đặt cơ khí tiêu chuẩn (bắt vít, khoan lỗ) |
Quy cách tấm MGO chống cháy
|
Độ dày (mm) |
Chiều rộng (mm) |
Chiều dài (mm) |
Khối lượng trung bình (kg/m²) |
Mã hiệu |
|
3,0 |
1090 |
2440 |
3,0 |
MF3T |
|
5,0 |
1090 |
2440 |
5,0 |
MF5T |
|
5,0 |
1090 |
2440 |
5,0 |
MF60 |
|
20,0 |
1090 |
2440 |
20,0 |
MF20T |
Ghi chú: Bảng quy cách trích từ tài liệu sản phẩm gốc. Với mã MF60 (dày 5mm), nên xác nhận lại với nhà sản xuất về sự khác biệt so với mã MF5T (cùng độ dày và khối lượng) — có thể là biến thể về mật độ, thành phần gia cường hoặc mục đích ứng dụng khác nhau.
Chứng nhận chất lượng và cơ sở pháp lý
Theo công bố của FECO PROTECT, sản phẩm đã được thử nghiệm và đạt kết quả thỏa mãn phân loại vật liệu thuộc nhóm không cháy theo QCVN 06:2021/BXD — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn cháy cho nhà và công trình do Bộ Xây dựng ban hành. Đây là quy chuẩn bắt buộc áp dụng, quy định các yêu cầu về phân loại vật liệu theo tính cháy (không cháy, cháy yếu, cháy vừa, cháy mạnh) và giới hạn chịu lửa của cấu kiện xây dựng tại Việt Nam. Sản phẩm cũng được công bố có chứng nhận kiểm định từ Viện Vật liệu Xây dựng thuộc Bộ Xây dựng.
Lưu ý: Khi sử dụng cho công trình yêu cầu thẩm duyệt PCCC, chủ đầu tư/nhà thầu nên yêu cầu FECO cung cấp bản sao phiếu kết quả thử nghiệm và chứng nhận hợp quy còn hiệu lực, đối chiếu đúng mã hiệu sản phẩm (MF3T/MF5T/MF60/MF20T) và độ dày sử dụng thực tế cho công trình, vì giới hạn chịu lửa EI thường phụ thuộc vào độ dày và cấu tạo hệ vách/trần cụ thể, không chỉ phụ thuộc bản thân tấm vật liệu.
Phạm vi ứng dụng
-
Hệ vách ngăn chống cháy nội thất văn phòng, chung cư, trung tâm thương mại
-
Hệ trần chống cháy
-
Kết cấu sàn nâng (raised floor) yêu cầu khả năng chống cháy
-
Bọc chống cháy kết cấu thép (dầm, cột thép chịu lực) nhằm tăng thời gian chịu lửa của kết cấu trong đám cháy
-
Bọc ống gió hút khói/thông gió đạt giới hạn chịu lửa EI trong hệ thống PCCC của tòa nhà, trung tâm thương mại, nhà máy
-
Thi công nội – ngoại thất có yêu cầu kết hợp tính năng chống cháy, cách âm, cách nhiệt
Vì sao tấm Magie Oxit có khả năng chống cháy?
MgO có nhiệt độ nóng chảy khoảng 2.800°C, là một trong những yếu tố giúp vật liệu phù hợp với các giải pháp chịu nhiệt và chống cháy. Tuy nhiên, khả năng chống cháy thực tế của chống cháy không chỉ phụ thuộc vào MgO mà còn chịu ảnh hưởng bởi chiều dày, thành phần vật liệu, số lớp tấm, hệ khung và cấu tạo tổng thể. Khi lựa chọn tấm chống cháy Magie Oxit, cần đánh giá dựa trên cấu tạo hệ thống và kết quả thử nghiệm thực tế, thay vì chỉ nhìn vào thông số nhiệt độ của nguyên liệu.
Cấu tạo và thành phần vật liệu tấm MGO
Tấm chống cháy MGO là vật liệu xây dựng đa chức năng, được cấu tạo từ nhiều lớp xen kẽ theo cấu trúc composite nhằm tối ưu đồng thời khả năng chống cháy, chịu lực và ổn định kích thước:
-
Mặt trước: lớp láng mịn, đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ dàng sơn/hoàn thiện bề mặt sau lắp đặt
-
Vải không dệt: lớp gia cường bề mặt, tăng độ bền cơ học
-
Lưới sợi thủy tinh: vật liệu gia cường chịu nhiệt độ cao, hạn chế nứt vỡ tấm khi tiếp xúc lửa
-
Hỗn hợp lõi Magie Oxit (MgO): thành phần chính quyết định đặc tính chống cháy của tấm
-
Mặt sau: lớp hoàn thiện đối xứng với mặt trước
Thành phần nguyên liệu chính: Magie oxit (MgO), magie sulphat (MgSO₄), đá trân châu (perlite) và sợi gỗ. Đây là các nguyên liệu gốc khoáng tự nhiên, không chứa amiăng và không phát sinh khí độc khi cháy — phù hợp với xu hướng vật liệu xây dựng xanh, an toàn sức khỏe người sử dụng đang được ưu tiên trong ngành xây dựng hiện nay.
Cơ sở kỹ thuật của khả năng chống cháy: Magie oxit có nhiệt độ nóng chảy rất cao (khoảng 2.852°C) và hệ số giãn nở nhiệt thấp, nghĩa là vật liệu ổn định kích thước và không biến dạng đáng kể ngay cả khi tiếp xúc nhiệt độ cao trong đám cháy — đây là lý do MgO được dùng phổ biến làm lõi cửa thép chống cháy và tấm bọc ống gió EI trong ngành PCCC tại Việt Nam.
Phân tích các tiêu chí lựa chọn tấm MGO chống cháy
Thị trường có nhiều dòng tấm MGO với nguồn gốc và công thức khác nhau, như tấm Eron Mgo và các dòng chuyên dụng. Khi lựa chọn, nên ưu tiên thông số kỹ thuật, hồ sơ kiểm định và yêu cầu thực tế thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm. Dưới đây là một số tiêu chí quan trọng:
1. Xác định yêu cầu chống cháy trước khi mua
Đây là bước quan trọng nhất. Trước khi lựa chọn vật liệu, cần xác định công trình yêu cầu:
-
Vật liệu không cháy.
-
Hạn chế lan truyền lửa.
-
Chống cháy cho vách.
-
Chống cháy cho trần.
-
Bảo vệ kết cấu thép.
-
Hay yêu cầu cụ thể về thời gian chịu lửa.
Các yêu cầu này hoàn toàn không giống nhau.
Nếu thiết kế yêu cầu hệ vách đạt EI 60 hoặc EI 120, nhà thầu cần kiểm tra cấu tạo hệ vách và kết quả thử nghiệm tương ứng.
2. Kiểm tra chiều dày
MGO có thể được sản xuất với nhiều chiều dày khác nhau, thường từ khoảng 3–20 mm, tùy từng nhà sản xuất. Các quy cách như 6 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm, 12 mm hoặc 15 mm có thể được sử dụng cho những mục đích khác nhau. Không nên mặc định rằng tấm 12 mm luôn tốt hơn tấm 9 mm. Chiều dày phải được lựa chọn dựa trên yêu cầu thiết kế và cấu tạo hệ thống.
3. Kiểm tra khối lượng riêng
Khối lượng riêng quyết định đáng kể đến trọng lượng của hệ vách. Tấm có khối lượng lớn sẽ làm tăng tải trọng lên hệ khung, đồng thời ảnh hưởng đến vận chuyển và thi công. Đối với công trình diện tích lớn, chỉ cần chênh lệch vài kg/m² cũng có thể tạo ra khác biệt đáng kể về tổng tải trọng.
4. Khả năng chịu uốn
Trong quá trình vận chuyển và thi công, tấm phải chịu được tác động cơ học nhất định. Do đó, nên kiểm tra các chỉ tiêu như:
-
Cường độ uốn.
-
Độ cứng.
-
Khả năng chống nứt.
-
Độ ổn định kích thước.
Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của hệ vách sau khi hoàn thiện.
5. Độ ổn định trong môi trường ẩm
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn MGO. Không nên hiểu rằng mọi loại MGO đều có khả năng chống nước tuyệt đối. Khả năng chịu ẩm phụ thuộc vào công thức vật liệu và công nghệ sản xuất. Một số dòng MGO sử dụng hệ magnesium chloride có thể phát sinh hiện tượng liên quan đến muối hòa tan hoặc "weeping" trong điều kiện ẩm, từ đó gây ảnh hưởng đến các vật liệu kim loại hoặc lớp hoàn thiện xung quanh. Với công trình có độ ẩm cao, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu thử nghiệm phù hợp trước khi đưa vào sử dụng.
6. Hồ sơ kiểm định
Đối với dự án yêu cầu nghiệm thu, hồ sơ kỹ thuật quan trọng không kém bản thân sản phẩm. Nên kiểm tra:
-
Catalogue.
-
Datasheet.
-
CO.
-
CQ.
-
Test report.
-
Chứng nhận liên quan đến khả năng chống cháy.
-
Tiêu chuẩn sản xuất.
-
Hướng dẫn thi công.
Đặc biệt, cần xác định rõ chứng nhận áp dụng cho vật liệu hay cho cả hệ thống.
Những lưu ý quan trọng khi thi công tấm MGO
Để MGO chống cháy phát huy đúng khả năng chịu nhiệt, độ bền và ổn định trong quá trình sử dụng, việc thi công cần tuân thủ đúng quy cách của sản phẩm và cấu tạo hệ thống. Một số lưu ý quan trọng gồm:
1. Kiểm tra tấm trước khi thi công
Kiểm tra độ dày, kích thước, bề mặt và tình trạng tấm trước khi lắp đặt. Không sử dụng tấm bị cong vênh, nứt hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến chất lượng công trình.
2. Thi công hệ khung đúng quy cách
Hệ khung phải đảm bảo độ chắc chắn, đúng khoảng cách và phù hợp với chiều dày, kích thước của tấm Magie Oxit cũng như yêu cầu của hệ vách hoặc trần.
3. Sử dụng phương pháp liên kết phù hợp
Tấm Magie Oxit có thể được cắt, khoan, đóng đinh hoặc bắt vít tùy theo quy cách sản phẩm. Cần lựa chọn loại vít và phương pháp liên kết phù hợp, đồng thời tránh siết quá mạnh gây nứt hoặc làm hư bề mặt tấm.
4. Xử lý mối nối và khe tiếp giáp
Mối nối giữa các tấm cần được xử lý đúng hướng dẫn kỹ thuật. Với hệ thống chống cháy, các khe hở và mối nối không được bỏ qua vì đây có thể là vị trí làm suy giảm khả năng bảo vệ của toàn bộ hệ vách.
5. Kiểm soát các vị trí xuyên tường
Các vị trí ống nước, ống gió, dây cáp, hộp kỹ thuật và cửa thăm xuyên qua vách cần được xử lý bằng vật liệu hoặc giải pháp chống cháy phù hợp với thiết kế.
Bảng giá tấm MGO cập nhật tham khảo
Giá trên thị trường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, độ dày, kích thước, cấu tạo vật liệu, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Dựa trên quy cách và đơn giá tham khảo hiện có, khách hàng có thể tham khảo mức giá dưới đây:
|
STT |
Sản phẩm |
Kích thước |
Độ dày |
Đơn vị |
Đơn giá tham khảo |
|
1 |
Tấm chống cháy MGO |
1.090 × 2.440 mm |
5 mm |
Tấm |
180.000 VNĐ/tấm |
|
2 |
Tấm chống cháy MGO MGO |
1.090 × 2.440 mm |
20 mm |
Tấm |
695.000 VNĐ/tấm |
|
3 |
Tấm chống cháy BA |
1.090 × 2.440 mm |
5 mm |
Tấm |
200.000 VNĐ/tấm |
|
4 |
Tấm chống cháy BA |
1.090 × 2.440 mm |
20 mm |
Tấm |
725.000 VNĐ/tấm |
Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá gồm:
-
Độ dày: Tấm càng dày thường sử dụng nhiều vật liệu hơn, kéo theo trọng lượng và chi phí sản xuất cao hơn.
-
Chủng loại: MGO, MGO MGO hay các dòng BA có thành phần, cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật khác nhau nên đơn giá không giống nhau.
-
Kích thước: Quy cách tiêu chuẩn thường dễ sản xuất và cung ứng hơn; kích thước đặc biệt có thể phát sinh chi phí gia công.
-
Yêu cầu kỹ thuật: Các sản phẩm phục vụ hệ thống chống cháy hoặc công trình có yêu cầu cao về hồ sơ kiểm định có thể có mức giá khác so với vật liệu thông thường.
-
Số lượng: Đơn hàng càng lớn thường càng có điều kiện tối ưu chi phí sản xuất, đóng gói và vận chuyển.
-
Địa điểm giao hàng: Khối lượng tấm lớn nên chi phí vận chuyển cũng là yếu tố cần tính đến khi lập dự toán.
Cơ Khí Phú Hưng – Cung cấp và sản xuất tấm MGO số lượng lớn
Với các dự án nhà xưởng, kho hàng và công trình công nghiệp, nguồn vật tư ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiến độ thi công. Cơ Khí Phú Hưng cung cấp và sản xuất tấm MGO theo nhu cầu thực tế của từng công trình, tập trung vào khả năng đáp ứng số lượng lớn, giao hàng nhanh và linh hoạt về quy cách.
Điểm mạnh của Phú Hưng
-
Cung ứng số lượng lớn: Chủ động kế hoạch sản xuất, đáp ứng đơn hàng từ vài trăm đến số lượng lớn theo tiến độ dự án.
-
Giao hàng nhanh: Tối ưu quy trình từ tiếp nhận yêu cầu, xác nhận quy cách đến sản xuất và giao hàng, hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
-
Sản xuất theo yêu cầu: Có thể tư vấn và đáp ứng các yêu cầu về kích thước, chiều dày, quy cách đóng gói tùy từng đơn hàng.
-
Kiểm soát đồng đều vật tư: Chú trọng kiểm soát quy cách và chất lượng giữa các lô hàng, phù hợp với những công trình cần sử dụng khối lượng lớn.
-
Tư vấn theo nhu cầu thực tế: Hỗ trợ lựa chọn quy cách tấm dựa trên mục đích sử dụng, cấu tạo công trình và yêu cầu kỹ thuật.
-
Tối ưu chi phí dự án: Đơn hàng số lượng lớn có thể được tối ưu về giá vật tư, sản xuất và vận chuyển.
-
Hỗ trợ giao hàng công trình: Chủ động phối hợp lịch giao theo từng đợt, phù hợp với tiến độ thi công của nhà thầu.
Với định hướng phục vụ các đơn hàng dự án, Cơ Khí Phú Hưng không chỉ cung cấp vật liệu mà còn hướng đến giải pháp đúng quy cách – đủ số lượng – đúng tiến độ – tối ưu chi phí, giúp nhà thầu chủ động vật tư và hạn chế gián đoạn trong quá trình thi công.
Cần đặt tấm Magie Oxit số lượng lớn? Liên hệ Cơ Khí Phú Hưng để được tư vấn quy cách, báo giá và hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu, giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ công trình.
Xem thêm:
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn





Xem thêm