Tấm thạch cao chống cháy Knauf


Trong các công trình có yêu cầu cao về an toàn cháy, lựa chọn đúng vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chất lượng, chi phí và rủi ro nghiệm thu. Tấm chống cháy Knauf là một trong những giải pháp được sử dụng cho hệ vách, trần có yêu cầu về khả năng chịu lửa. Hiệu quả chống cháy không phụ thuộc riêng vào tấm mà cần được đánh giá trên toàn bộ cấu tạo hệ thống và phương pháp thi công.


Còn hàng

 

Bài viết dưới đây phân tích thông số, ứng dụng, tiêu chí lựa chọn và giá tấm thạch cao chống cháy Knauf, giúp chủ đầu tư và nhà thầu có cơ sở lựa chọn vật tư phù hợp với từng dự án.

Tấm chống cháy Knauf là gì?

Tấm thạch cao chống cháy là sản phẩm của Tập đoàn Knauf – thương hiệu vật liệu xây dựng gốc thạch cao hàng đầu thế giới đến từ CHLB Đức, hoạt động kinh doanh tại 90 quốc gia. Sản phẩm được thiết kế và sản xuất theo công nghệ tiên tiến, cung cấp các giải pháp chống cháy cho trần và vách ngăn trong nhà, với khả năng chống cháy lên đến 180 phút.

Tấm FIRESHIELD được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn: QCVN 16:2019/BXD, TCVN 8256 và ASTM 1396.

Ưu điểm nổi bật

  • Ngăn khói và nhiệt hiệu quả

  • Thân thiện với môi trường, không chứa hợp chất độc hại

  • Là sản phẩm đồng bộ trong hệ giải pháp chống cháy trọn gói của Knauf (khung xương – tấm – phụ kiện)

Lưu ý khi bảo quản và thi công

Theo khuyến nghị của nhà sản xuất, tấm FIRESHIELD nên được lắp đặt với hệ khung xương kim loại Trần và Vách ngăn Knauf, hoặc hệ khung được Knauf chấp thuận, để đạt hiệu quả chống cháy cao nhất. Sản phẩm cần được bảo quản và thi công trong điều kiện khô ráo, tránh tác động của mưa, thấm nước và môi trường ẩm ướt kéo dài.

Quy cách sản phẩm

Độ dày (mm)

Chiều rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Trọng lượng TB (kg/m²)

Loại cạnh

9.5

1220

2440

6.5

SE/TE(*)

12.7

1220

2440

11.3

TE/SE(*)

15.9

1220

2440

14.1

TE/SE(*)

(*) Sản phẩm được sản xuất theo đơn đặt hàng. Loại cạnh: SE – Cạnh vuông / TE – Cạnh vát. Các giá trị trong bảng là giá trị danh nghĩa.

Giải pháp Hệ Vách Knauf FireWALL (sử dụng tấm FIRESHIELD)

Kích thước khung SupraWall (mm)

Số lớp tấm × độ dày (mm)

Tổng độ dày vách (mm)

Chiều cao vách tối đa (m)

Chống cháy EI (phút)

Cách âm STC/Rw (dB)

64

1×12.7

92

3.4

45

42

76

2×12.7

129

4.6

120 (TN)

50

92

1×15.9

126

5.1

60 (TN)

47

102

2×15.9

168

6.0

150 (TN)

52

150

3×15.9

248

7.0

180 (TN)

60

Các giá trị trong bảng là kích thước danh nghĩa, tham khảo khi sử dụng đồng bộ sản phẩm từ tập đoàn Knauf. Bước khung 1×@610mm. Cách âm được đo khi sử dụng bông cách âm dày 50mm, khối lượng riêng 40kg/m³. (TN) là các cấu hình đã có kết quả thử nghiệm theo QCVN 06:2021/BXD. Đây là giải pháp dành cho vách ngăn trong nhà, không chịu tải.

Giải pháp Hệ Trần Knauf (dòng Supra)

Độ dày tấm (mm)

Số lớp tấm

K/c thanh chính tối đa (mm)

K/c thanh phụ tối đa (mm)

Chống cháy EI (phút)

15.9

2

600

305

60 (TN)

15.9

3

600

305

90

Các giá trị trong bảng là kích thước danh nghĩa, tham khảo khi sử dụng đồng bộ sản phẩm từ Knauf; khoảng cách bước khung cần được tính toán phù hợp với điều kiện thi công thực tế.

Các Tiêu Chí Quan Trọng Khi Lựa Chọn Tấm Chống Cháy Knauf

Với doanh nghiệp và nhà thầu, việc chọn tấm chống cháy không đơn thuần là bài toán về giá. Vật liệu cần đáp ứng đúng yêu cầu PCCC, phù hợp với cấu tạo công trình và đặc biệt phải đảm bảo nguồn cung ổn định trong suốt quá trình thi công.

Trước khi phê duyệt vật tư, nhà thầu và bộ phận mua hàng nên tập trung vào 5 tiêu chí sau:

1. Đúng yêu cầu về giới hạn chịu lửa

Trước hết, cần xác định chính xác vách, trần hoặc cấu kiện phải đạt giới hạn chịu lửa (EI) nào theo hồ sơ thiết kế PCCC đã được phê duyệt.

Không nên đánh giá khả năng chống cháy chỉ dựa trên bản thân tấm vật liệu — hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cả hệ thống, bao gồm: số lớp tấm, khung xương, vật liệu cách nhiệt đi kèm và phương pháp thi công.

2. Đúng chủng loại và cấu tạo hệ thống

Cần kiểm tra rõ ràng các yếu tố sau trước khi đặt hàng:

  • Mã sản phẩm

  • Chiều dày tấm

  • Kích thước

  • Số lớp tấm

  • Phụ kiện theo đúng cấu tạo hệ đã được phê duyệt

Lưu ý quan trọng: tấm dày hơn không đồng nghĩa với khả năng chịu lửa cao hơn, nếu cấu hình đó không nằm trong hệ đã được kiểm chứng bằng thử nghiệm.

3. Hồ sơ kỹ thuật rõ ràng

Với dự án lớn, hồ sơ kỹ thuật là cơ sở quan trọng để xác nhận vật tư phù hợp trước khi đưa vào công trình. Nên kiểm tra:

  • Catalogue

  • Thông số kỹ thuật

  • Hướng dẫn thi công

  • Hồ sơ thử nghiệm

  • Các chứng nhận liên quan

Nếu dự án có yêu cầu, cần bổ sung thêm CO/CQ và tài liệu nguồn gốc xuất xứ.

4. Phù hợp với điều kiện công trình

Ngoài khả năng chống cháy, cần xem xét đến môi trường sử dụng thực tế — đặc biệt tại những khu vực có độ ẩm cao.

Khi công trình đồng thời có yêu cầu chống cháy và chống ẩm (ví dụ khu vực gần nhà vệ sinh, bếp, tầng hầm...), cần phân biệt rõ giữa tấm thạch cao chống cháy và tấm thạch cao chống ẩm Knauf — đây là hai dòng sản phẩm phục vụ hai mục đích kỹ thuật khác nhau, và việc lựa chọn cần căn cứ đúng theo yêu cầu kỹ thuật của từng khu vực, không thay thế lẫn nhau.

5. Nguồn cung đáp ứng tiến độ

Với dự án có khối lượng lớn, nguồn hàng và tiến độ giao hàng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch thi công. Nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng:

  • Đáp ứng số lượng lớn

  • Giao hàng theo từng đợt

  • Bổ sung vật tư nhanh khi phát sinh

  • Cung cấp đầy đủ hồ sơ đi kèm

Tóm lại: từ góc độ kỹ thuật, một phương án vật tư tốt không nhất thiết là phương án rẻ nhất, mà là phương án đảm bảo đồng thời: đúng yêu cầu – đúng cấu tạo – đủ hồ sơ – phù hợp môi trường – ổn định nguồn cung.

Hướng dẫn thi công tấm chống cháy Knauf đúng kỹ thuật

Với hệ thống tấm chống cháy hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn ở cấu tạo và chất lượng thi công. Những sai sót như thay đổi khoảng cách khung, thiếu vít, xử lý mối nối hoặc vị trí xuyên vách không đúng kỹ thuật đều có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của hệ thống. Vì vậy, cần thi công và nghiệm thu theo đúng hồ sơ kỹ thuật.

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ và cấu tạo hệ thống

Trước khi triển khai, đội ngũ thi công cần đối chiếu bản vẽ thiết kế, cấu tạo hệ thống và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Các thông tin cần xác định gồm:

  • Vị trí và phạm vi thi công;

  • Chiều cao, kích thước vách hoặc trần;

  • Chủng loại và chiều dày tấm;

  • Số lớp tấm;

  • Loại khung xương;

  • Khoảng cách khung;

  • Vật liệu cách nhiệt trong khoang;

  • Chủng loại vít và phụ kiện;

  • Các yêu cầu xử lý mối nối, khe tiếp giáp và vị trí xuyên vách.

Đây là bước nền tảng giúp hạn chế tình trạng thi công theo kinh nghiệm nhưng không đúng với cấu tạo đã được phê duyệt.

Bước 2: Lắp đặt khung xương

Khung xương cần được lắp đặt đúng chủng loại, kích thước, cao độ và khoảng cách theo cấu tạo hệ thống. Trước khi bắn tấm, cần kiểm tra độ thẳng, độ ổn định của khung và các vị trí liên kết với sàn, trần hoặc kết cấu xung quanh. Không nên tự ý tăng khoảng cách khung để tiết kiệm vật tư hoặc rút ngắn thời gian thi công nếu thay đổi này không nằm trong cấu tạo được phê duyệt.

Bước 3: Lắp đặt tấm chống cháy

Sau khi khung xương hoàn thiện, tiến hành lắp tấm thạch cao chống cháy Knauf theo đúng số lớp và phương án bố trí trong hồ sơ kỹ thuật. Tấm cần được cố định bằng loại vít phù hợp. Khoảng cách vít, vị trí liên kết và cách bố trí mối nối giữa các lớp phải tuân thủ hướng dẫn thi công tương ứng. Với hệ nhiều lớp, cần chú ý bố trí mối nối giữa các lớp hợp lý, tránh tạo thành đường liên tục làm suy yếu khả năng bảo vệ của hệ thống.

Bước 4: Xử lý mối nối và khe tiếp giáp

Mối nối là một trong những chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục của hệ vách hoặc trần. Các mối nối giữa tấm cần được xử lý bằng vật liệu và phương pháp phù hợp với hệ thống. Đồng thời, các khe tiếp giáp tại chân vách, đầu vách, góc giao với tường hoặc trần cũng cần được xử lý theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Không nên xem những khe nhỏ là chi tiết hoàn thiện đơn thuần, bởi khi xảy ra cháy, đây có thể trở thành vị trí làm tăng khả năng truyền nhiệt hoặc khói qua hệ thống.

Bước 5: Kiểm soát các vị trí xuyên vách và xuyên trần

Đây là khu vực cần được đặc biệt chú ý trong quá trình thi công thực tế. Các hệ thống điện, cáp, cấp thoát nước, HVAC và đường ống kỹ thuật thường phải xuyên qua vách hoặc trần. Nếu các vị trí này không được xử lý bằng giải pháp phù hợp, chúng có thể tạo ra điểm yếu trong hệ thống chống cháy. Do đó, cần kiểm soát:

  • Vị trí và kích thước lỗ xuyên;

  • Loại đường ống hoặc cáp;

  • Khoảng hở xung quanh;

  • Vật liệu bịt kín;

  • Giải pháp chống cháy tại vị trí xuyên;

  • Sự phù hợp với hồ sơ thiết kế và yêu cầu PCCC.

Bước 6: Kiểm tra và nghiệm thu hệ thống

Sau khi hoàn thành, cần nghiệm thu theo cấu tạo thực tế và hồ sơ đã được phê duyệt, thay vì chỉ kiểm tra hình thức bề mặt. Các hạng mục nên được kiểm tra gồm:

  • Chủng loại và chiều dày tấm;

  • Số lớp tấm;

  • Khung xương và khoảng cách khung;

  • Vị trí, số lượng và khoảng cách vít;

  • Mối nối giữa các tấm;

  • Khe tiếp giáp;

  • Vật liệu trong khoang;

  • Các vị trí xuyên vách, xuyên trần;

  • Độ phẳng và chất lượng hoàn thiện;

  • Sự phù hợp giữa thi công thực tế và cấu tạo hệ thống.

Giá tấm chống cháy Knauf FireShield bao nhiêu?

Giá tấm chống cháy phụ thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công cụ thể của từng dự án. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo quy cách tiêu chuẩn 1220x2440mm:

STT

Diễn giải

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

Độ dày

SL đặt hàng

Đơn giá (VNĐ)

1

Tấm chống cháy Knauf FireShield 9.5mm

1220x2440x9.5mm

Tấm

9.5mm

1

142.000

2

Tấm chống cháy Knauf FireShield 12.7mm

1220x2440x12.7mm

Tấm

12.7mm

1

232.000

3

Tấm chống cháy Knauf FireShield 15.9mm

1220x2440x15.9mm

Tấm

15.9mm

1

285.000

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm chống cháy

Giá thực tế của một đơn hàng tấm chống cháy không chỉ dựa vào đơn giá niêm yết theo độ dày, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác:

1. Độ dày và quy cách sản phẩm — như bảng trên cho thấy, độ dày tăng thì đơn giá/tấm tăng tương ứng (9.5mm, 12.7mm, 15.9mm có ba mức giá khác nhau).

2. Số lượng đặt hàng — đơn hàng số lượng lớn thường có đơn giá tốt hơn so với mua lẻ từng tấm; đơn giá trong bảng trên áp dụng cho số lượng đặt hàng là 1.

3. Yêu cầu gia công theo bản vẽ — nếu cần cắt, khoan, xử lý theo kích thước đặc thù của công trình, chi phí gia công sẽ cộng thêm vào đơn giá vật tư gốc.

4. Phương án giao hàng và địa điểm công trình — với dự án lớn hoặc ở xa, chi phí vận chuyển và phương án giao hàng theo từng đợt có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.

5. Hồ sơ đi kèm — đơn hàng cần đầy đủ CO/CQ, hồ sơ thử nghiệm, chứng nhận PCCC thường có yêu cầu báo giá riêng so với vật tư không kèm hồ sơ.

Cơ Khí Phú Hưng – Năng lực cung cấp và sản xuất vật tư tấm

Với các dự án cần khối lượng vật tư lớn, Cơ Khí Phú Hưng tập trung vào khả năng cung ứng ổn định, đáp ứng tiến độ và hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu. Đây là lợi thế quan trọng đối với nhà thầu, đơn vị thi công và chủ đầu tư cần chủ động nguồn vật tư trong suốt quá trình triển khai dự án.

Cung cấp số lượng lớn: 

Phú Hưng có khả năng tiếp nhận và xử lý các đơn hàng vật tư tấm với khối lượng lớn, phù hợp với nhu cầu của nhà xưởng, công trình thương mại, dự án xây dựng và các hạng mục cần triển khai theo tiến độ.

Chủ động đặt hàng theo yêu cầu: 

Với những dự án có yêu cầu riêng về chủng loại, quy cách hoặc số lượng, Phú Hưng hỗ trợ tư vấn phương án đặt hàng phù hợp thay vì chỉ cung cấp các sản phẩm có sẵn.

Hỗ trợ sản xuất theo quy cách: 

Đối với những sản phẩm phù hợp với khả năng gia công, Phú Hưng có thể tiếp nhận yêu cầu về kích thước, độ dày, quy cách và số lượng để tư vấn phương án sản xuất phù hợp với nhu cầu thực tế.

Tối ưu nguồn vật tư cho dự án: 

Việc kết hợp giữa cung cấp sản phẩm có sẵn và đặt hàng sản xuất giúp khách hàng chủ động hơn về nguồn vật tư, hạn chế tình trạng thiếu hàng hoặc phải thay đổi quy cách trong quá trình thi công.

Đáp ứng tiến độ công trình: 

Phú Hưng chú trọng kế hoạch cung ứng theo từng đợt, phù hợp với tiến độ thi công thực tế, đặc biệt đối với các dự án cần giao hàng số lượng lớn.

Bên cạnh tấm MGO và các dòng vật tư tấm chuyên dụng, Phú Hưng có thể tiếp nhận nhu cầu về tấm chống cháy Knauf theo mã sản phẩm, quy cách và khối lượng cụ thể để kiểm tra khả năng cung ứng và báo giá.

Cần tấm chống cháy hoặc vật tư tấm số lượng lớn?
Liên hệ Cơ Khí Phú Hưng để được tư vấn quy cách, kiểm tra nguồn hàng và nhận báo giá theo nhu cầu dự án.

Xem thêm:

Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng

Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng

Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM

VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.

Hệ Thống Nhà Máy

Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM

Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội

Thông Tin Liên Hệ

Hotline/Zalo:
0989 135 789

Kinh doanh 1:
0975 201 551

E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Sản phẩm liên quan

Cơ khí Phú Hưng

Nhận báo giá nhanh

Gia công ống gió, van gió, cửa gió, thang máng cáp theo yêu cầu.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá phù hợp với công trình của bạn.

Nhận báo giá ngay
Đã thêm vào giỏ hàng