Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Kiểu Hở – SBA (Open Spring Base Type A)
1. Giới thiệu chung
Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Kiểu Hở – SBA (Open Spring Base Type A) được thiết kế để đặt dưới thiết bị, đóng vai trò như một hệ chân đế đàn hồi giúp cách ly rung động truyền từ thiết bị xuống nền/sàn nhà. Đây là giải pháp phổ biến cho các thiết bị cơ điện có khối lượng lớn, tải trọng tĩnh cao và nguồn rung động mạnh, cần được cố định chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo khả năng hấp thụ dao động hiệu quả.
Tên gọi "kiểu hở" (Open type) xuất phát từ cấu tạo lò xo được để lộ, không bọc kín trong vỏ hộp như dòng Spring Hanger, giúp dễ dàng quan sát, kiểm tra và bảo trì trong quá trình vận hành.
Xem thêm: Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Kiểu Hở – SBA (Open Spring Base Type A)
2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Lò xo ổn định theo phương ngang (Laterally stable springs): Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các loại đế lò xo thông thường. Nhờ thiết kế đặc biệt, lò xo không chỉ chịu lực nén theo phương thẳng đứng mà còn duy trì được sự ổn định khi có lực tác động ngang (do rung lắc, khởi động/dừng đột ngột của động cơ...), giúp chống lật, chống trượt ngay cả khi thiết bị chịu tải trọng động lớn.
- Đế chống trượt, bắt vít cố định xuống nền (Non-skid bolt down base): Phần đế dưới được thiết kế để bắt vít trực tiếp xuống nền bê tông hoặc kết cấu chịu lực, đảm bảo toàn bộ hệ thống không bị xê dịch trong suốt quá trình vận hành – đặc biệt quan trọng với các thiết bị công suất lớn như AHU, bơm, động cơ.
- Bu lông định vị/khóa mạ chống gỉ (Plated leveling/lock bolt): Cho phép cân chỉnh độ cao và độ thăng bằng của thiết bị sau khi lắp đặt, đồng thời lớp mạ giúp chống ăn mòn, tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
3. Ứng dụng thực tế
SBA được sử dụng chủ yếu cho các thiết bị có tải trọng lớn, đặt trực tiếp trên nền hoặc bệ móng:
| Ứng dụng | Vai trò của SBA |
|---|---|
| AHU – Air Handling Unit | Cách ly rung động từ quạt, motor công suất lớn khi đặt trên sàn kỹ thuật |
| Bơm (Pump) | Giảm rung động do dao động cơ học của cánh bơm và động cơ |
| Quạt ly tâm & quạt hướng trục | Hấp thụ rung động từ cánh quạt quay tốc độ cao |
| Bệ quán tính (Inertia Base) | Kết hợp với bệ bê tông/thép để tăng khối lượng quán tính, giảm biên độ dao động |
| Động cơ đốt trong | Cách ly rung động mạnh và tần số thấp phát sinh từ quá trình đốt cháy nhiên liệu |
| Các ứng dụng cơ điện khác | Máy nén khí, tổ máy phát điện, thiết bị công nghiệp có tải trọng lớn |
4. Cấu tạo và vật liệu chi tiết
| Bộ phận | Chất liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Lò xo (Spring) | Thép lò xo (Spring steel) | Thành phần đàn hồi chính, chịu tải trọng tĩnh của thiết bị và hấp thụ rung động |
| Bu lông cân chỉnh, vít nắp (Level bolt, cap screw) | Mạ kẽm GI (tiêu chuẩn) / Mạ kẽm nhúng nóng HDGS (tùy chọn) / Inox SS 304 (tùy chọn) | Cân chỉnh độ cao, cố định lò xo; có 3 mức chống ăn mòn tùy môi trường lắp đặt |
| Nắp lò xo dưới (Lower spring cap) | Cao su lõi thép, dày 10 ÷ 12 mm | Truyền tải trọng xuống nền, hấp thụ dao động tần số cao, chống trượt |
| Nắp lò xo trên (Upper spring cap) | Cao su lõi thép | Tiếp xúc trực tiếp với thiết bị, giảm truyền rung động và tiếng ồn tần số cao |
Về 3 tùy chọn vật liệu bu lông:
- Mạ kẽm GI (tiêu chuẩn): Phù hợp môi trường lắp đặt trong nhà, chi phí hợp lý.
- Mạ kẽm nhúng nóng HDGS (tùy chọn): Khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời hoặc gần khu vực hóa chất.
- Inox SS 304 (tùy chọn): Chống ăn mòn tối đa, phù hợp môi trường khắc nghiệt, yêu cầu độ bền cao và thẩm mỹ (khu vực dễ nhìn thấy).
Tiêu chuẩn áp dụng: Lò xo được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế BS 1726 (Part 1): 2002, đảm bảo tính đồng nhất về đặc tính đàn hồi và độ tin cậy trong tính toán tải trọng.
5. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Dung sai kích thước ±5mm: Cần tính toán trước khi thi công để đảm bảo các lỗ bắt vít, khoảng cách chân đế khớp với bản vẽ lắp đặt thực tế.
- Không vượt tải trọng cho phép: Mỗi model SBA ứng với một mức tải trọng (kgf) cụ thể. Việc chọn sai tải trọng (đặc biệt là lắp thiếu số lượng đế hoặc chọn model có tải trọng thấp hơn tải thực tế) sẽ khiến lò xo bị nén hết hành trình, mất khả năng đàn hồi, dẫn đến rung động truyền thẳng xuống nền mà không được cách ly.
- Bắt vít cố định đúng kỹ thuật: Đế cần được bắt vít chắc chắn xuống nền để tránh trượt ngang khi thiết bị vận hành, đặc biệt với các thiết bị có mô-men xoắn lớn như động cơ, bơm.
- Cân chỉnh thăng bằng sau lắp đặt: Sử dụng bu lông cân chỉnh (leveling bolt) để đảm bảo tất cả các đế cùng chịu tải đồng đều, tránh tình trạng nghiêng lệch gây mất ổn định hệ thống.
6. Bảng thông số kích thước và giá tham khảo SBA
Đơn vị kích thước: mm | Tải trọng: kgf
| STT | Model | Màu | Tải trọng | A | B | C | D | d | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SBA 16 | Đỏ | 16 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 180,000 |
| 2 | SBA 20 | Đỏ | 20 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 190,000 |
| 3 | SBA 25 | Đỏ | 25 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 200,000 |
| 4 | SBA 32 | Đỏ | 32 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 210,000 |
| 5 | SBA 40 | Đỏ | 40 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 225,000 |
| 6 | SBA 50 | Đỏ | 50 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 230,000 |
| 7 | SBA 63 | Đỏ | 63 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 240,000 |
| 8 | SBA 80 | Đỏ | 80 | 105 | 58 | 80 | 8 | 10 | 95 | 250,000 |
| 9 | SBA 100 | Cam | 100 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 260,000 |
| 10 | SBA 125 | Cam | 125 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 270,000 |
| 11 | SBA 160 | Vàng | 160 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 280,000 |
| 12 | SBA 200 | Vàng | 250 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 290,000 |
| 13 | SBA 250 | Xanh lá | 250 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 300,000 |
| 14 | SBA 300 | Xanh lá | 300 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 310,000 |
| 15 | SBA 350 | Xanh lá | 350 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 325,000 |
| 16 | SBA 400 | Xanh lá | 400 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 330,000 |
| 17 | SBA 450 | Xanh lá | 450 | 120 | 70 | 100 | 10 | 12 | 130 | 340,000 |
| 18 | SBA 500 | Xanh lá | 500 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 500,000 |
| 19 | SBA 550 | Xanh lá | 550 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 530,000 |
| 20 | SBA 600 | Xanh lá | 600 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 540,000 |
| 21 | SBA 650 | Xanh lá | 650 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 550,000 |
| 22 | SBA 700 | Xanh lá | 700 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 560,000 |
| 23 | SBA 750 | Xanh lá | 750 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 570,000 |
| 24 | SBA 800 | Xanh lá | 800 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 580,000 |
| 25 | SBA 900 | Xanh lá | 900 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 590,000 |
| 26 | SBA 1000 | Xanh lá | 1,000 | 132 | 82 | 110 | 12 | 14 | 150 | 600,000 |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT (nếu có) và có thể thay đổi theo thời điểm hoặc số lượng đặt hàng.
Chú thích ký hiệu kích thước: A – chiều dài đế; B – chiều rộng đế; C – khoảng cách tâm lỗ bắt vít; D – đường kính lỗ bắt vít; d – đường kính bu lông cân chỉnh; FH – chiều cao tự do (Free Height) của bộ đế lò xo.
7. So sánh nhanh SBA và Spring Hanger
| Tiêu chí | Spring Hanger | SBA – Open Spring Base |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Treo trên trần/kết cấu (ty treo) | Đặt dưới thiết bị, trên nền/sàn |
| Cấu tạo lò xo | Bọc kín trong vỏ hộp | Để hở, dễ quan sát và bảo trì |
| Khả năng chống trượt ngang | Không cần (do treo) | Có (đế bắt vít, lò xo ổn định ngang) |
| Đối tượng phù hợp | Fan, AHU, FCU treo trần, ống gió, đường ống | AHU, bơm, quạt ly tâm/hướng trục đặt sàn, bệ quán tính, động cơ đốt trong |
8. Kết luận
SBA – Open Spring Base Type A là giải pháp chống rung tối ưu cho các thiết bị cơ điện có tải trọng lớn, đặt trực tiếp trên nền/sàn công trình. Nhờ thiết kế lò xo ổn định theo phương ngang kết hợp đế chống trượt bắt vít cố định, sản phẩm đảm bảo vừa cách ly rung động hiệu quả, vừa giữ được sự ổn định và an toàn cho thiết bị trong suốt quá trình vận hành, đặc biệt phù hợp với các nguồn rung động mạnh như bơm, động cơ, quạt công suất lớn.
Nếu bạn cần tư vấn chọn model SBA phù hợp theo tải trọng thực tế của thiết bị (bơm, AHU, quạt...), có thể cung cấp thêm thông tin về khối lượng thiết bị, số lượng chân đế dự kiến để Phú Hưng tính toán tải trọng phân bổ chính xác trên mỗi đế.
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Xem thêm