Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị – RS II (Restrained Spring Mount)
1. Giới thiệu chung
RS II (Restrained Spring Mount – Series II) là phiên bản nâng cấp về tải trọng của dòng RSI, giữ nguyên nguyên lý thiết kế cốt lõi – lò xo chống rung có giới hạn chuyển vị – nhưng mở rộng dải tải trọng lên đến 600 – 3.000 kgf mỗi đế. Đây là giải pháp dành cho các thiết bị ngoài trời có trọng lượng lớn hơn đáng kể so với phạm vi phục vụ của RSI (tối đa 1.200 kgf), điển hình như chiller công suất lớn, máy phát điện công suất cao, hoặc tháp giải nhiệt cỡ lớn đặt trên mái công trình.
Cũng giống như mối quan hệ giữa SMC và SMC II, RS II không thay đổi triết lý thiết kế mà chủ yếu gia cường về kích thước khung đế và cấp bền bu lông để đáp ứng tải trọng cao hơn, đồng thời vẫn giữ nguyên khả năng kiểm soát chuyển vị theo phương thẳng đứng – đặc tính quan trọng nhất của dòng Restrained Spring Mount.
Xem thêm: Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Giới Hạn Chuyển Vị – RS II
2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Lò xo chống rung có giới hạn chuyển vị (Restrained spring mount): Cơ cấu retainer bolt bao quanh lò xo cho phép thiết bị vận hành đàn hồi bình thường, đồng thời ngăn chặn chuyển vị vượt ngưỡng an toàn khi có tải trọng bất thường (gió lớn, rung lắc mạnh khi khởi động).
- Giới hạn biên độ chuyển động theo phương thẳng đứng (Limited vertical movement): Với các thiết bị tải trọng lớn như chiller trung tâm hay máy phát điện công suất cao đặt trên mái, lực uplift do gió tác động lên bề mặt lớn của thiết bị cũng lớn hơn tương ứng – cơ cấu giới hạn theo phương đứng của RS II được gia cường để xử lý các lực này một cách an toàn.
- Khung đế và bu lông gia cường (M20): Kích thước tổng thể (266×100mm) và đường kính bu lông tăng lên M20 (so với M12 của RSI), phản ánh đúng yêu cầu chịu tải và chịu lực ngang lớn hơn nhiều của dòng sản phẩm này.
3. Ứng dụng thực tế
RS II phục vụ các thiết bị ngoài trời có tải trọng lớn, nơi vừa cần cách ly rung động vừa cần kiểm soát chuyển vị nghiêm ngặt:
| Ứng dụng | Đặc điểm cần lưu ý khi chọn RS II |
|---|---|
| Máy làm lạnh nước (Chiller) | Chiller công suất lớn đặt trên mái/sân thượng, chịu tải trọng gió cao |
| Máy phát điện (Generator) | Máy phát điện công suất lớn, rung động mạnh khi khởi động, cần kiểm soát chuyển vị để bảo vệ hệ thống kết nối |
| Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) | Tháp giải nhiệt cỡ lớn, trọng tâm cao, diện tích hứng gió lớn – nguy cơ chuyển vị/lật cao hơn đáng kể so với thiết bị nhỏ |
| Các ứng dụng cơ điện khác | Thiết bị ngoài trời tải trọng lớn theo yêu cầu riêng của tư vấn kết cấu |
4. Cấu tạo và vật liệu chi tiết
| Bộ phận | Chất liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Lò xo (Spring) | Thép lò xo (Spring steel) | Chịu tải trọng tĩnh lớn (đến 3.000 kgf) và cách ly rung động trong giới hạn chuyển vị cho phép |
| Bu lông cân chỉnh, vít nắp (Level bolt, cap screw) | Mạ kẽm nhúng nóng HDGS (tiêu chuẩn) / Inox SS 304 (tùy chọn) | Cân chỉnh, cố định; tiêu chuẩn HDGS phù hợp môi trường ngoài trời |
| Nắp lò xo dưới (Lower spring cap) | Thép sơn tĩnh điện (PC), bọc cao su dày 6 ÷ 8 mm | Truyền tải trọng, hấp thụ dao động tần số cao, chống ăn mòn |
| Nắp lò xo trên (Upper spring cap) | Thép sơn tĩnh điện (PC) | Kết nối thiết bị, tích hợp cơ cấu giới hạn chuyển vị |
Tiêu chuẩn áp dụng: Lò xo được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế BS 1726 (Part 1): 2002.
5. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Dung sai kích thước ±5mm: Cần đối chiếu kỹ với bản vẽ móng máy, đặc biệt với thiết bị tải trọng lớn đặt trên mái, kết cấu đỡ cần được đơn vị thiết kế kết cấu thẩm định.
- Không lắp đặt vượt tải trọng cho phép: Tính toán tải trọng phân bổ trên mỗi đế dựa trên trọng lượng vận hành thực tế, đặc biệt lưu ý với chiller (bao gồm cả trọng lượng môi chất/nước trong hệ thống) và generator (bao gồm nhiên liệu).
- Kiểm tra khe hở cơ cấu giới hạn chuyển vị: Cần thiết lập đúng khe hở theo khuyến nghị nhà sản xuất để lò xo hoạt động đàn hồi bình thường trong điều kiện vận hành thông thường, chỉ "khóa" khi có tải trọng bất thường.
- Phối hợp với tư vấn kết cấu: Do tải trọng và diện tích hứng gió lớn (đặc biệt với cooling tower), cần có tính toán tải trọng gió (wind load) và tải trọng địa chấn (nếu có) cụ thể theo tiêu chuẩn thiết kế công trình để chọn đúng model và số lượng điểm chân đế.
6. Bảng thông số kích thước và giá tham khảo RS II
Đơn vị kích thước: mm (trừ D là ký hiệu ren bu lông) | Tải trọng: kgf
| STT | Model | Màu | Tải trọng | A | B | C | L | D | d | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RS II 600 | Xanh lá | 600 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,026,000 |
| 2 | RS II 800 | Xanh lá | 800 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,058,000 |
| 3 | RS II 1000 | Xanh lá | 1,000 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,128,000 |
| 4 | RS II 1200 | Xanh lá | 1,200 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,178,000 |
| 5 | RS II 1400 | Xanh lá | 1,400 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,273,000 |
| 6 | RS II 1600 | Xanh lá | 1,600 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,368,000 |
| 7 | RS II 1800 | Xanh lá | 1,800 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,463,000 |
| 8 | RS II 2000 | Xanh lá | 2,000 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,558,000 |
| 9 | RS II 2200 | Xanh lá | 2,200 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 1,805,000 |
| 10 | RS II 2400 | Xanh lá | 2,400 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 158 | 2,130,000 |
| 11 | RS II 2600 | Xanh lá | 2,600 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 168 | 2,225,000 |
| 12 | RS II 3000 | Xanh lá | 3,000 | 266 | 100 | 255 | 280 | M20 | 16 | 168 | 2,275,000 |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT (nếu có) và có thể thay đổi theo thời điểm hoặc số lượng đặt hàng.
Chú thích ký hiệu kích thước: A – chiều dài đế; B – chiều rộng đế; C – khoảng cách tâm lỗ bắt vít; L – chiều dài tổng thể; D – kích thước ren bu lông (M20); d – đường kính lỗ bắt vít (16mm hoặc 168mm tùy model); FH – chiều cao tự do (Free Height) của bộ đế.
7. So sánh RSI và RS II
| Tiêu chí | RSI (Series I) | RS II (Series II) |
|---|---|---|
| Dải tải trọng | 400 – 1.200 kgf | 600 – 3.000 kgf |
| Kích thước khung đế (A×B) | 190×100 mm | 266×100 mm |
| Cấp bu lông | M12 | M20 |
| Chiều cao tự do (FH) | 156 mm | 158 – 168 mm |
| Đối tượng phù hợp | Chiller/generator/cooling tower cỡ vừa | Chiller/generator/cooling tower cỡ lớn, tải trọng cao |
Tương tự mối quan hệ SMC – SMC II, dải tải trọng của RSI và RS II có phần chồng lấn ở khoảng 600 – 1.200 kgf. Với thiết bị nằm trong khoảng này, việc chọn RSI hay RS II nên dựa trên mức độ an toàn mong muốn và đặc điểm tải trọng gió/động thực tế của vị trí lắp đặt.
8. Kết luận
RS II – Restrained Spring Mount Series II là giải pháp chống rung có giới hạn chuyển vị dành cho các thiết bị ngoài trời tải trọng lớn – nơi vừa cần hiệu quả cách ly rung động, vừa cần đảm bảo an toàn kết cấu trước tải trọng gió và rung lắc mạnh. Với hệ bu lông M20, khung đế gia cường và cơ cấu giới hạn chuyển vị theo phương thẳng đứng, RS II là lựa chọn phù hợp cho chiller công suất lớn, máy phát điện công suất cao và tháp giải nhiệt cỡ lớn đặt trên mái các công trình cao tầng hoặc khu vực có điều kiện gió khắc nghiệt.
Nếu bạn cần hỗ trợ tính toán số lượng đế, lựa chọn model RS II phù hợp và xác nhận lại thông số kỹ thuật ở các mức tải trọng cao, có thể cung cấp thêm thông tin về trọng lượng thiết bị, vị trí lắp đặt và yêu cầu tải trọng gió/kết cấu từ đơn vị thiết kế để Phú Hưng hỗ trợ chính xác hơn.
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Xem thêm