Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC (Cased Spring Mount)


Bộ đế lò xo chống rung có vỏ bọc SMC (Cased Spring Mount) được thiết kế với lò xo đặt trong vỏ thép bảo vệ, giúp tăng độ an toàn và ổn định trong quá trình vận hành. Sản phẩm hấp thụ rung động hiệu quả, giảm tiếng ồn và bảo vệ thiết bị khỏi tác động của dao động cơ học. Thích hợp sử dụng cho máy bơm, AHU, quạt công nghiệp, máy nén và nhiều thiết bị cơ điện trong hệ thống HVAC.


Còn hàng

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC (Cased Spring Mount)

1. Giới thiệu chung

Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC (Cased Spring Mount) là dòng sản phẩm chống rung cao cấp, được thiết kế cho các thiết bị cơ điện có tải trọng lớn và yêu cầu cách ly rung động ở mức độ nghiêm ngặt hơn so với dòng SBA (Open Spring Base). Điểm khác biệt cốt lõi của SMC nằm ở cấu trúc "có vỏ bọc" – lò xo được đặt trong một khung/vỏ thép bảo vệ, kết hợp thêm tấm đệm ma sát cách âm, giúp sản phẩm vừa tăng độ bền cơ học, vừa tối ưu hiệu quả giảm chấn ở cả rung động lẫn tiếng ồn.

Đây là giải pháp thường được lựa chọn cho các thiết bị "nặng ký" và có nguồn rung động phức tạp như chiller, máy phát điện, máy nén – nơi yêu cầu độ ổn định và độ bền của bộ chống rung phải cao hơn hẳn so với các ứng dụng thông thường.

Xem thêm: Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC (Cased Spring Mount)

2. Đặc điểm thiết kế nổi bật

Hiệu suất giảm chấn cao nhờ kết hợp lò xo và tấm đệm ma sát cách âm (acoustic friction pad) – đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của SMC so với các dòng đế lò xo khác:

  • Lò xo thép: Đảm nhiệm vai trò cách ly rung động tần số thấp (low-frequency vibration) – loại rung động phát sinh từ chuyển động quay của trục máy, cánh quạt, piston...
  • Tấm đệm ma sát cách âm (acoustic friction pad): Bổ sung khả năng hấp thụ dao động tần số cao và tiếng ồn kết cấu (structure-borne noise) mà lò xo đơn thuần khó xử lý triệt để. Đồng thời, tấm đệm này còn có tác dụng tăng ma sát, hạn chế hiện tượng trượt ngang khi thiết bị chịu tải trọng động lớn.

Nhờ sự kết hợp "2 trong 1" này, SMC xử lý được phổ dao động rộng hơn, phù hợp với các thiết bị có đặc tính rung động phức tạp, đa tần số.

3. Ứng dụng thực tế

SMC được ứng dụng cho các thiết bị công nghiệp/cơ điện có công suất và tải trọng lớn, đòi hỏi độ tin cậy cao:

Ứng dụng Đặc điểm rung động cần xử lý
Máy làm lạnh nước (Chiller) Rung động từ máy nén và động cơ công suất lớn, vận hành liên tục
Bơm (Pump) Dao động cơ học từ cánh bơm, motor
Quạt thông gió (Fan) Rung động từ cánh quạt tốc độ cao
Cụm dàn ngưng (Condensing Unit) Rung động từ máy nén và quạt giải nhiệt
Máy điều hòa đặt mái (Rooftop Package Unit) Cần cách ly rung động truyền xuống kết cấu mái, tránh ảnh hưởng đến tầng dưới
Máy nén (Compressor) Rung động mạnh, tần số thay đổi theo chu kỳ nén
Máy phát điện (Generator) Rung động lớn và đột ngột từ động cơ đốt trong khi khởi động/vận hành
Các ứng dụng cơ điện khác Thiết bị công nghiệp có tải trọng và rung động tương tự

4. Cấu tạo và vật liệu chi tiết

Bộ phận Chất liệu Vai trò
Lò xo (Spring) Thép lò xo (Spring steel) Chịu tải trọng chính và cách ly rung động tần số thấp
Bu lông cân chỉnh, vít nắp (Level bolt, cap screw) Mạ kẽm GI (tiêu chuẩn) / Mạ kẽm nhúng nóng HDGS (tùy chọn) / Inox SS 304 (tùy chọn) Cân chỉnh độ cao, cố định thiết bị; 3 mức chống ăn mòn theo môi trường lắp đặt
Nắp lò xo dưới (Lower spring cap) Thép bọc cao su dày 5 ÷ 6 mm Tấm đệm ma sát cách âm – hấp thụ dao động tần số cao, tăng ma sát chống trượt
Nắp lò xo trên (Upper spring cap) Thép Truyền tải trọng từ thiết bị xuống lò xo, đảm bảo độ cứng vững kết cấu

So sánh với SBA (Open Spring Base): Trong khi SBA sử dụng cao su lõi thép dày 10÷12mm ở nắp dưới, SMC sử dụng thép bọc cao su mỏng hơn (5÷6mm) nhưng đóng vai trò như tấm đệm ma sát cách âm chuyên biệt – kết hợp với kết cấu vỏ bọc kín giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu tải ngang tốt hơn, phù hợp với thiết bị công suất lớn, vận hành liên tục.

Tiêu chuẩn áp dụng: Lò xo được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế BS 1726 (Part 1): 2002.

5. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng

  1. Dung sai kích thước ±5mm: Cần đối chiếu với bản vẽ thi công thực tế, đặc biệt với các lỗ bắt bu lông (D) để đảm bảo khớp với mặt bích/chân đế thiết bị.
  2. Không lắp đặt vượt tải trọng cho phép: Với các thiết bị nặng như chiller, máy phát điện, cần tính toán chính xác tải trọng phân bổ trên từng đế (dựa trên tổng trọng lượng thiết bị và số lượng đế sử dụng) để chọn đúng model.
  3. Kiểm tra độ đồng đều khi lắp nhiều đế: Với các thiết bị lớn thường sử dụng 4 hoặc nhiều đế SMC cùng lúc, cần cân chỉnh bằng bu lông leveling để đảm bảo tải trọng phân bổ đồng đều, tránh tình trạng một số đế chịu tải vượt mức trong khi các đế khác non tải.
  4. Lựa chọn vật liệu bu lông theo môi trường: Với các thiết bị đặt ngoài trời như Rooftop Package Unit, Condensing Unit, nên cân nhắc sử dụng bu lông mạ kẽm nhúng nóng (HDGS) hoặc Inox SS 304 để tăng tuổi thọ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

6. Bảng thông số kích thước và giá tham khảo SMC

Đơn vị kích thước: mm (trừ D là ký hiệu ren bu lông) | Tải trọng: kgf

STT Model Màu Tải trọng A B C L D d FH Đơn giá (VNĐ)
1 SMC 125 Cam 125 100 75 135 155 M12 12 110 335,000
2 SMC 160 Vàng 160 100 75 135 155 M12 12 110 350,000
3 SMC 200 Vàng 200 100 75 135 155 M12 12 110 360,000
4 SMC 250 Xanh lá 250 100 75 135 155 M12 12 110 400,000
5 SMC 300 Xanh lá 300 100 75 135 155 M12 12 110 450,000
6 SMC 350 Xanh lá 350 100 75 135 155 M12 12 110 475,000
7 SMC 400 Xanh lá 400 100 75 135 155 M12 12 110 500,000
8 SMC 450 Xanh lá 450 100 75 135 155 M12 12 110 550,000
9 SMC 500 Xanh lá 500 132 95 168 200 M14 14 140 600,000
10 SMC 550 Xanh lá 550 132 95 168 200 M14 14 140 625,000
11 SMC 600 Xanh lá 600 132 95 168 200 M14 14 140 650,000
12 SMC 650 Xanh lá 650 132 95 168 200 M14 14 140 675,000
13 SMC 700 Xanh lá 700 132 95 168 200 M14 14 140 700,000
14 SMC 750 Xanh lá 750 132 95 168 200 M14 14 140 725,000
15 SMC 800 Xanh lá 800 132 95 168 200 M14 14 140 750,000
16 SMC 900 Xanh lá 900 132 95 168 200 M14 14 140 800,000
17 SMC 1000 Xanh lá 1,000 132 95 168 200 M14 14 140 850,000
18 SMC 1200 Xanh lá 1,200 132 95 168 200 M14 14 140 900,000

Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT (nếu có) và có thể thay đổi theo thời điểm hoặc số lượng đặt hàng.

Chú thích ký hiệu kích thước: A – chiều dài đế; B – chiều rộng đế; C – khoảng cách tâm lỗ bắt vít; L – chiều dài tổng thể; D – kích thước ren bu lông (M12/M14); d – đường kính lỗ bắt vít; FH – chiều cao tự do (Free Height) của bộ đế.

Lưu ý thang tải trọng: So với SBA, dải model của SMC bắt đầu từ SMC 125 (không có các model tải trọng nhỏ như 16-100 kgf), đồng thời có thêm model SMC 1200 (tải trọng 1.200 kgf) – cho thấy SMC được định hướng chuyên biệt cho các thiết bị tải trọng trung bình đến rất lớn.

7. So sánh nhanh 3 dòng sản phẩm chống rung

Tiêu chí Spring Hanger SBA (Open Spring Base) SMC (Cased Spring Mount)
Vị trí lắp đặt Treo trên trần Đặt trên nền/sàn Đặt trên nền/sàn
Cấu tạo lò xo Bọc kín trong vỏ hộp Để hở Có vỏ bọc kết hợp đệm ma sát
Khả năng cách âm Cơ bản Cơ bản – trung bình Cao (nhờ acoustic friction pad)
Dải tải trọng 16 – 1.000 kgf 16 – 1.000 kgf 125 – 1.200 kgf
Thiết bị phù hợp Fan, AHU, FCU treo, ống gió, đường ống AHU, bơm, quạt, bệ quán tính, động cơ Chiller, máy phát điện, máy nén, Rooftop Unit

8. Kết luận

SMC – Cased Spring Mount là giải pháp chống rung cao cấp, dành cho các thiết bị cơ điện công suất lớn và có yêu cầu cách âm nghiêm ngặt. Nhờ cấu trúc kết hợp giữa lò xo thép và tấm đệm ma sát cách âm, sản phẩm xử lý hiệu quả cả rung động tần số thấp lẫn tiếng ồn kết cấu tần số cao – điều mà các giải pháp đế lò xo thông thường khó đạt được. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như bệnh viện, khách sạn, trung tâm dữ liệu, hoặc các nhà máy có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn nghiêm ngặt.

Nếu bạn cần hỗ trợ tính toán số lượng và model SMC phù hợp cho thiết bị cụ thể (chiller, máy phát điện...), có thể cung cấp thêm thông tin về tổng trọng lượng thiết bị và số điểm chân đế để Phú Hưng  hỗ trợ tính tải trọng phân bổ chính xác.

Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng

Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng

Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM

VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.

Hệ Thống Nhà Máy

Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM

Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội

Thông Tin Liên Hệ

Hotline/Zalo:
0989 135 789

Kinh doanh 1:
0975 201 551

E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn

Kênh Thông Tin

Fanpage:
facebook.com/onggiophuhung

Website:
onggiophuhung.com

Sản phẩm liên quan

Cơ khí Phú Hưng

Nhận báo giá nhanh

Gia công ống gió, van gió, cửa gió, thang máng cáp theo yêu cầu.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá phù hợp với công trình của bạn.

Nhận báo giá ngay
Đã thêm vào giỏ hàng