Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC IV (Cased Spring Mount – SMC IV)
1. Giới thiệu chung
SMC IV (Cased Spring Mount – Series IV) là dòng sản phẩm chống rung có tải trọng lớn nhất trong họ SMC, được thiết kế cho các thiết bị cơ điện siêu trọng với dải tải trọng từ 1.000 đến 6.000 kgf mỗi đế. Đây là giải pháp dành cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn – nơi một điểm chân đế có thể phải chịu tải trọng tương đương một chiếc ô tô con, đòi hỏi kết cấu đế lò xo phải được gia cường tối đa cả về kích thước, vật liệu lẫn cấp bền bu lông.
Về mặt nguyên lý và cấu tạo vật liệu, SMC IV kế thừa hoàn toàn triết lý thiết kế của dòng SMC/SMC II (kết hợp lò xo thép và tấm đệm ma sát cách âm), nhưng được nâng cấp toàn diện về kích thước khung đế và hệ bu lông để đáp ứng tải trọng cực đại.
Xem thêm: Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC IV
2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
Hiệu suất giảm chấn cao nhờ kết hợp lò xo và tấm đệm ma sát cách âm (acoustic friction pad) – nguyên lý cốt lõi xuyên suốt cả họ sản phẩm SMC:
- Lò xo thép chịu lực siêu lớn: Được tính toán để chịu tải tĩnh lên đến 6.000 kgf mỗi đế trong khi vẫn duy trì hành trình đàn hồi đủ lớn để cách ly hiệu quả rung động tần số thấp – đặc trưng của các thiết bị công suất lớn như máy phát điện, máy nén công nghiệp.
- Tấm đệm ma sát cách âm dày 6 ÷ 8mm: Tương đương SMC II, đảm bảo khả năng hấp thụ dao động tần số cao và chịu lực ma sát lớn khi thiết bị có tải trọng động mạnh.
- Khung đế và bu lông cấp lớn (M20): Kích thước tổng thể (A×B lên đến 230×190mm) và đường kính bu lông tăng lên M20 – cấp bu lông lớn nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm chống rung lò xo, đảm bảo độ cứng vững tuyệt đối khi chịu tải trọng cực đại và lực ngang phát sinh trong vận hành.
3. Ứng dụng thực tế
SMC IV dành cho các thiết bị công nghiệp có tải trọng cực lớn, thường là hệ thống trung tâm công suất cao trong các nhà máy, tòa nhà thương mại quy mô lớn:
| Ứng dụng | Đặc điểm cần lưu ý khi chọn SMC IV |
|---|---|
| Máy làm lạnh nước (Chiller) | Chiller công suất rất lớn, trọng lượng máy cực cao (chiller trung tâm) |
| Bơm (Pump) | Bơm công nghiệp cỡ lớn trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC |
| Quạt thông gió (Fan) | Quạt công nghiệp hạng nặng |
| Cụm dàn ngưng (Condensing Unit) | Dàn ngưng công suất lớn cho hệ thống lạnh trung tâm quy mô lớn |
| Máy điều hòa đặt mái (Rooftop Package Unit) | Rooftop công suất cực lớn, trọng lượng đáng kể |
| Máy nén (Compressor) | Máy nén công nghiệp hạng nặng |
| Máy phát điện (Generator) | Máy phát điện công suất lớn (thường từ vài trăm kVA trở lên) |
| Các ứng dụng cơ điện khác | Thiết bị công nghiệp siêu trường siêu trọng khác |
4. Cấu tạo và vật liệu chi tiết
| Bộ phận | Chất liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Lò xo (Spring) | Thép lò xo (Spring steel) | Chịu tải trọng tĩnh cực lớn (đến 6.000 kgf) và cách ly rung động tần số thấp |
| Bu lông cân chỉnh, vít nắp (Level bolt, cap screw) | Mạ kẽm GI (tiêu chuẩn) / Mạ kẽm nhúng nóng HDGS (tùy chọn) / Inox SS 304 (tùy chọn) | Cân chỉnh, cố định thiết bị; 3 mức chống ăn mòn theo môi trường |
| Nắp lò xo dưới (Lower spring cap) | Thép bọc cao su dày 6 ÷ 8 mm | Tấm đệm ma sát cách âm, hấp thụ dao động tần số cao |
| Nắp lò xo trên (Upper spring cap) | Thép | Truyền tải trọng, đảm bảo độ cứng vững kết cấu |
Tiêu chuẩn áp dụng: Lò xo được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế BS 1726 (Part 1): 2002, đảm bảo độ tin cậy trong tính toán tải trọng ngay cả ở mức tải cực đại.
5. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Dung sai kích thước ±5mm: Với thiết bị siêu trọng, cần phối hợp chặt chẽ với bản vẽ móng máy và kết cấu chịu lực của công trình (đơn vị kết cấu cần kiểm tra khả năng chịu tải điểm của sàn/móng).
- Không lắp đặt vượt tải trọng cho phép: Với tải trọng lên đến 6.000 kgf/đế, sai số trong tính toán phân bổ tải trọng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Cần tính toán dựa trên trọng lượng vận hành thực tế (operating weight) của thiết bị, bao gồm cả trọng lượng chất lỏng/dầu bên trong (nếu có), chia đều cho số điểm chân đế.
- Bu lông M20 và lỗ định vị lớn: Cần thiết kế mặt bích chân đế hoặc bệ móng của thiết bị tương thích với kích thước lỗ bắt vít (d = 16mm hoặc 160mm tùy model) và đường kính bu lông M20.
- Phối hợp với đơn vị kết cấu công trình: Do tải trọng lớn, nên có sự phối hợp giữa đơn vị cơ điện và đơn vị thiết kế kết cấu ngay từ giai đoạn thiết kế móng máy để đảm bảo an toàn tổng thể.
- Kiểm tra và bảo trì định kỳ: Với thiết bị vận hành liên tục công suất lớn, nên có kế hoạch kiểm tra định kỳ độ nén lò xo và tình trạng đệm ma sát để phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm hiệu quả cách ly rung động.
6. Bảng thông số kích thước và giá tham khảo SMC IV
Đơn vị kích thước: mm (trừ D là ký hiệu ren bu lông) | Tải trọng: kgf
| STT | Model | Màu | Tải trọng | A | B | C | L | D | d | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SMC IV 1000 | Xanh lá | 1,000 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,600,000 |
| 2 | SMC IV 1200 | Xanh lá | 1,200 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,650,000 |
| 3 | SMC IV 1600 | Xanh lá | 1,600 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,700,000 |
| 4 | SMC IV 2000 | Xanh lá | 2,000 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,750,000 |
| 5 | SMC IV 2400 | Xanh lá | 2,400 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,800,000 |
| 6 | SMC IV 2800 | Xanh lá | 2,800 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,850,000 |
| 7 | SMC IV 3200 | Xanh lá | 3,200 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,900,000 |
| 8 | SMC IV 4000 | Xanh lá | 4,000 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 1,950,000 |
| 9 | SMC IV 4800 | Xanh lá | 4,800 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 150 | 2,000,000 |
| 10 | SMC IV 5200 | Xanh lá | 5,200 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 160 | 2,200,000 |
| 11 | SMC IV 5600 | Xanh lá | 5,600 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 160 | 2,400,000 |
| 12 | SMC IV 6000 | Xanh lá | 6,000 | 230 | 190 | 266 | 290 | M20 | 16 | 160 | 2,600,000 |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT (nếu có) và có thể thay đổi theo thời điểm hoặc số lượng đặt hàng.
Chú thích ký hiệu kích thước: A – chiều dài đế; B – chiều rộng đế; C – khoảng cách tâm lỗ bắt vít; L – chiều dài tổng thể; D – kích thước ren bu lông (M20); d – đường kính lỗ bắt vít; FH – chiều cao tự do (Free Height) của bộ đế.
Nhận xét về dải tải trọng: Tương tự SMC II, các model SMC IV từ 1.000 đến 4.800 kgf dùng chung kích thước khung đế (FH = 150mm), riêng 3 model tải trọng cao nhất (5.200 – 6.000 kgf) có chiều cao tự do tăng lên 160mm – cho thấy ở ngưỡng tải trọng cực đại, lò xo cần hành trình nén lớn hơn để vẫn đảm bảo khả năng đàn hồi và cách ly rung động hiệu quả.
7. So sánh toàn bộ dòng sản phẩm SMC
| Tiêu chí | SMC (Series I) | SMC II (Series II) | SMC IV (Series IV) |
|---|---|---|---|
| Dải tải trọng | 125 – 1.200 kgf | 600 – 3.000 kgf | 1.000 – 6.000 kgf |
| Độ dày đệm ma sát | 5 ÷ 6 mm | 6 ÷ 8 mm | 6 ÷ 8 mm |
| Cấp bu lông lớn nhất | M14 | M16 | M20 |
| Chiều cao tự do (FH) | 110 – 140 mm | 155 mm | 150 – 160 mm |
| Đối tượng phù hợp | Thiết bị tải trọng trung bình – lớn | Thiết bị siêu trường siêu trọng | Thiết bị siêu trọng, công suất công nghiệp cực lớn |
Có thể thấy rõ một hệ thống phân cấp logic: SMC → SMC II → SMC IV tương ứng với việc mở rộng dần dải tải trọng chịu được, đi kèm với việc gia cường tương ứng về độ dày vật liệu, kích thước khung đế và cấp bền bu lông. Việc lựa chọn dòng nào phụ thuộc trực tiếp vào tải trọng thực tế cần xử lý tại từng điểm chân đế của thiết bị.
8. Kết luận
SMC IV – Cased Spring Mount Series IV là giải pháp chống rung ở cấp độ cao nhất trong họ sản phẩm SMC, dành riêng cho các thiết bị cơ điện siêu trọng trong các nhà máy công nghiệp và công trình có công suất cơ điện cực lớn. Với hệ bu lông M20, khung đế được gia cường tối đa và tấm đệm ma sát cách âm dày, sản phẩm đảm bảo khả năng chịu tải và cách ly rung động ổn định cho các thiết bị như chiller trung tâm, máy phát điện công suất lớn, máy nén công nghiệp – nơi mà độ an toàn và độ bền của hệ thống chống rung có ảnh hưởng trực tiếp đến sự vận hành an toàn của toàn bộ công trình.
Nếu bạn cần hỗ trợ tính toán số lượng đế và lựa chọn model SMC IV phù hợp cho thiết bị cụ thể, có thể cung cấp thêm thông tin về tổng trọng lượng vận hành và số điểm chân đế dự kiến để Phú Hưng hỗ trợ tính tải trọng phân bổ chính xác trên mỗi đế.
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn
Xem thêm