Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC II (Cased Spring Mount – SMC II)
1. Giới thiệu chung
SMC II (Cased Spring Mount – Series II) là phiên bản nâng cấp về tải trọng của dòng SMC, được thiết kế chuyên biệt cho các thiết bị cơ điện siêu trường siêu trọng – nơi tải trọng vượt xa dải hoạt động của SMC tiêu chuẩn (tối đa 1.200 kgf). Với dải tải trọng từ 600 đến 3.000 kgf, SMC II hướng đến các ứng dụng công nghiệp nặng như chiller công suất lớn, máy phát điện dự phòng, máy nén trung tâm – những thiết bị đòi hỏi bộ chống rung có kết cấu vững chắc, chịu lực cao và độ ổn định vượt trội.
Về nguyên lý thiết kế và cấu tạo tổng thể, SMC II kế thừa hoàn toàn triết lý của dòng SMC (kết hợp lò xo thép và tấm đệm ma sát cách âm), nhưng được gia cường về kích thước, độ dày vật liệu và cấp bền bu lông để đáp ứng tải trọng lớn hơn đáng kể.
Xem thêm: Bộ Đế Lò Xo Chống Rung Có Vỏ Bọc – SMC II
2. Đặc điểm thiết kế nổi bật
Hiệu suất giảm chấn cao nhờ kết hợp lò xo và tấm đệm ma sát cách âm (acoustic friction pad) – nguyên lý cốt lõi giống dòng SMC:
- Lò xo thép chịu lực lớn: Được gia cường về đường kính dây lò xo và số vòng xoắn để đáp ứng tải trọng tĩnh lên đến 3.000 kgf mỗi đế, trong khi vẫn giữ được độ đàn hồi cần thiết để cách ly rung động tần số thấp.
- Tấm đệm ma sát cách âm dày hơn (6 ÷ 8mm): So với SMC tiêu chuẩn (5 ÷ 6mm), lớp đệm của SMC II dày hơn, giúp tăng khả năng hấp thụ dao động tần số cao và chịu được lực ma sát lớn hơn khi thiết bị có tải trọng động mạnh (như máy phát điện khi khởi động, máy nén khi tải đột biến).
- Kết cấu vỏ bọc chịu lực cao: Kích thước tổng thể (A, B, C, L) và đường kính bu lông (lên đến M16) được tăng đáng kể so với SMC, đảm bảo độ cứng vững của khung đế khi chịu tải trọng lớn và lực ngang phát sinh trong quá trình vận hành.
3. Ứng dụng thực tế
SMC II phù hợp với các thiết bị công nghiệp có tải trọng rất lớn, thường là các hệ thống trung tâm hoặc dự phòng công suất cao:
| Ứng dụng | Đặc điểm cần lưu ý khi chọn SMC II |
|---|---|
| Máy làm lạnh nước (Chiller) | Đặc biệt phù hợp với chiller công suất lớn, trọng lượng máy cao |
| Bơm (Pump) | Bơm công nghiệp công suất lớn, lưu lượng cao |
| Quạt thông gió (Fan) | Quạt công nghiệp cỡ lớn, tải trọng cao |
| Cụm dàn ngưng (Condensing Unit) | Dàn ngưng công suất lớn cho hệ thống lạnh trung tâm |
| Máy điều hòa đặt mái (Rooftop Package Unit) | Rooftop công suất lớn, trọng lượng đáng kể trên kết cấu mái |
| Máy nén (Compressor) | Máy nén công nghiệp, tải trọng động lớn theo chu kỳ |
| Máy phát điện (Generator) | Máy phát điện công suất lớn – nguồn rung động mạnh khi khởi động và vận hành đầy tải |
| Các ứng dụng cơ điện khác | Thiết bị công nghiệp nặng có tải trọng tương đương |
4. Cấu tạo và vật liệu chi tiết
| Bộ phận | Chất liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Lò xo (Spring) | Thép lò xo (Spring steel) | Chịu tải trọng tĩnh lớn (đến 3.000 kgf) và cách ly rung động tần số thấp |
| Bu lông cân chỉnh, vít nắp (Level bolt, cap screw) | Mạ kẽm GI (tiêu chuẩn) / Mạ kẽm nhúng nóng HDGS (tùy chọn) / Inox SS 304 (tùy chọn) | Cân chỉnh, cố định thiết bị; 3 mức chống ăn mòn theo môi trường |
| Nắp lò xo dưới (Lower spring cap) | Thép bọc cao su dày 6 ÷ 8 mm | Tấm đệm ma sát cách âm, dày hơn SMC tiêu chuẩn để chịu tải và ma sát lớn hơn |
| Nắp lò xo trên (Upper spring cap) | Thép | Truyền tải trọng, đảm bảo độ cứng vững kết cấu |
Tiêu chuẩn áp dụng: Lò xo được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế BS 1726 (Part 1): 2002, đảm bảo tính toán tải trọng và độ đàn hồi đáng tin cậy ngay cả ở dải tải trọng rất lớn.
5. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Dung sai kích thước ±5mm: Với các thiết bị siêu trường siêu trọng, cần phối hợp chặt chẽ với bản vẽ móng máy (foundation drawing) để đảm bảo vị trí bắt bu lông chính xác.
- Không lắp đặt vượt tải trọng cho phép: Đây là yếu tố sống còn với các thiết bị hạng nặng. Cần tính toán kỹ tổng trọng lượng thiết bị (bao gồm cả trọng lượng vận hành – operating weight, không chỉ trọng lượng khô) chia đều cho số lượng đế SMC II sử dụng.
- Bu lông cấp lớn (M16): Với các model từ SMC II 2600 trở lên, đường kính lỗ bắt vít (d) tăng lên 168mm, cần lưu ý khi thiết kế mặt bích chân đế của thiết bị hoặc bệ móng.
- Kiểm tra định kỳ: Với các thiết bị vận hành liên tục công suất lớn (chiller, máy phát điện dự phòng), nên kiểm tra định kỳ độ nén của lò xo và tình trạng tấm đệm ma sát để đảm bảo hiệu quả cách ly rung động không suy giảm theo thời gian.
6. Bảng thông số kích thước và giá tham khảo SMC II
Đơn vị kích thước: mm (trừ D là ký hiệu ren bu lông) | Tải trọng: kgf
| STT | Model | Màu | Tải trọng | A | B | C | L | D | d | FH | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SMC II 600 | Xanh lá | 600 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 850,000 |
| 2 | SMC II 800 | Xanh lá | 800 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 900,000 |
| 3 | SMC II 1000 | Xanh lá | 1,000 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 950,000 |
| 4 | SMC II 1200 | Xanh lá | 1,200 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,000,000 |
| 5 | SMC II 1400 | Xanh lá | 1,400 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,050,000 |
| 6 | SMC II 1600 | Xanh lá | 1,600 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,100,000 |
| 7 | SMC II 1800 | Xanh lá | 1,800 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,150,000 |
| 8 | SMC II 2000 | Xanh lá | 2,000 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,200,000 |
| 9 | SMC II 2200 | Xanh lá | 2,200 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,250,000 |
| 10 | SMC II 2400 | Xanh lá | 2,400 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 155 | 1,300,000 |
| 11 | SMC II 2600 | Xanh lá | 2,600 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 168 | 1,350,000 |
| 12 | SMC II 3000 | Xanh lá | 3,000 | 216 | 95 | 255 | 280 | M16 | 16 | 168 | 1,400,000 |
Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT (nếu có) và có thể thay đổi theo thời điểm hoặc số lượng đặt hàng.
Chú thích ký hiệu kích thước: A – chiều dài đế; B – chiều rộng đế; C – khoảng cách tâm lỗ bắt vít; L – chiều dài tổng thể; D – kích thước ren bu lông (M16); d – đường kính lỗ bắt vít (16mm hoặc 168mm tùy model); FH – chiều cao tự do (Free Height) của bộ đế.
Nhận xét về dải tải trọng: Toàn bộ 12 model của SMC II đều có kích thước khung đế (A, B, C, L, D, FH) giống hệt nhau, chỉ khác nhau về thông số lò xo bên trong để đạt được tải trọng danh định tương ứng (từ 600 đến 3.000 kgf). Điều này cho thấy SMC II sử dụng chung một kích thước vỏ bọc tiêu chuẩn hóa, giúp đơn giản hóa việc thiết kế mặt bích lắp đặt – kỹ sư có thể thay đổi tải trọng (bằng cách chọn model khác) mà không cần thay đổi kích thước lỗ bắt vít trên kết cấu.
7. So sánh SMC và SMC II
| Tiêu chí | SMC (Series I) | SMC II (Series II) |
|---|---|---|
| Dải tải trọng | 125 – 1.200 kgf | 600 – 3.000 kgf |
| Độ dày đệm ma sát (nắp dưới) | 5 ÷ 6 mm | 6 ÷ 8 mm |
| Đường kính bu lông lớn nhất | M14 | M16 |
| Chiều cao tự do (FH) lớn nhất | 140 mm | 155 mm |
| Đối tượng phù hợp | Thiết bị tải trọng trung bình – lớn | Thiết bị siêu trường siêu trọng, công suất công nghiệp lớn |
Có thể thấy, dải tải trọng của hai dòng có phần chồng lấn ở khoảng 600 – 1.200 kgf. Với các thiết bị nằm trong khoảng này, việc lựa chọn SMC hay SMC II nên cân nhắc thêm các yếu tố như: mức độ rung động thực tế của thiết bị, yêu cầu về độ bền lâu dài, và biên độ an toàn mong muốn (SMC II có kết cấu vỏ bọc và đệm ma sát dày hơn, phù hợp khi cần biên an toàn cao hơn dù tải trọng danh định tương đương).
8. Kết luận
SMC II – Cased Spring Mount Series II là giải pháp chống rung chuyên dụng cho các thiết bị cơ điện công nghiệp nặng, nơi tải trọng vượt ngưỡng xử lý của các dòng đế lò xo tiêu chuẩn. Với kết cấu gia cường toàn diện – từ lò xo chịu lực lớn, tấm đệm ma sát cách âm dày hơn, đến hệ bu lông cấp M16 – sản phẩm đảm bảo khả năng cách ly rung động ổn định và bền bỉ cho các hệ thống chiller, máy phát điện, máy nén công suất lớn trong các công trình công nghiệp và thương mại quy mô lớn.
Nếu bạn cần hỗ trợ tính toán số lượng đế và lựa chọn model SMC II phù hợp cho thiết bị cụ thể, có thể cung cấp thêm thông tin về tổng trọng lượng vận hành (operating weight) của thiết bị và số điểm chân đế dự kiến để Phú Hưng hỗ trợ tính tải trọng phân bổ chính xác trên mỗi đế.
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn
Xem thêm