Ống Gió Mềm TPHCM: Phân Loại, Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật

Mục lục [Ẩn]

Tùy theo yêu cầu của hệ thống, ống gió mềm có thể được lựa chọn dưới dạng ống gió mềm không cách nhiệt hoặc ống gió mềm có bảo ôn/cách nhiệt. Khi đặt mua, người sử dụng cần xác định rõ đường kính, chiều dài, vật liệu, cấu tạo lớp cách nhiệt, tỷ trọng và yêu cầu áp suất làm việc để lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bạn tìm nơi bán ống gió mềm TPHCM? Liên hệ ngay ống gió Phú Hưng!

Ống gió mềm (Flexible Duct) là một loại ống dẫn khí được sử dụng phổ biến trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí và HVAC. Nhờ cấu tạo linh hoạt, sản phẩm có thể uốn cong và điều chỉnh hướng đi, phù hợp với những vị trí mà việc sử dụng ống gió cứng gặp khó khăn.

Trong thực tế thi công, ống gió mềm thường được sử dụng để kết nối giữa tuyến ống gió chính với miệng gió, hộp gió, FCU, AHU hoặc các thiết bị phân phối không khí. Sản phẩm có ưu điểm là trọng lượng tương đối nhẹ, dễ vận chuyển và thuận tiện thi công ở những vị trí có không gian hạn chế.

Ống gió mềm là gì?

Trong tiếng Anh, ống gió mềm thường được gọi là Flexible Duct hoặc Flexible Air Duct. Đây là loại ống dẫn khí có kết cấu linh hoạt, có thể uốn cong theo hướng tuyến đường ống. Tùy từng dòng sản phẩm, lớp bên trong có thể sử dụng màng nhôm hoặc vật liệu chuyên dụng kết hợp với dây thép tạo khung xoắn, bên ngoài có thể có lớp phủ nhôm hoặc lớp bảo vệ bổ sung.

Đối với loại có bảo ôn, cấu tạo thường bao gồm lớp ống dẫn khí bên trong, lớp vật liệu cách nhiệt và lớp vỏ ngoài bảo vệ. Cấu tạo cụ thể cần được xác nhận theo từng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Cấu tạo của ống gió mềm

Cấu tạo của ống gió mềm không hoàn toàn giống nhau giữa các nhà sản xuất. Tuy nhiên, một sản phẩm phổ biến có thể gồm các thành phần chính sau:

  • Lớp ống dẫn khí: tiếp xúc trực tiếp với dòng không khí và tạo thành đường dẫn khí.
  • Dây thép xoắn: tạo hình dạng tròn và giúp ống duy trì độ linh hoạt trong quá trình lắp đặt.
  • Lớp nhôm hoặc màng phủ: giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt và hạn chế tác động của môi trường.
  • Lớp cách nhiệt: có trong dòng ống gió mềm có bảo ôn, thường sử dụng vật liệu như bông thủy tinh với chiều dày và tỷ trọng khác nhau.
  • Lớp vỏ ngoài: có chức năng bảo vệ lớp cách nhiệt và cấu trúc bên trong.

Khi mua sản phẩm, khách hàng không nên chỉ hỏi "ống gió mềm bao nhiêu tiền một mét" mà cần xác định rõ cấu tạo sản phẩm, bởi hai loại ống có cùng đường kính nhưng khác nhau về vật liệu, chiều dày bảo ôn hoặc tỷ trọng có thể có mức giá và khả năng sử dụng khác nhau.

Ống gió mềm được sử dụng ở đâu?

Ống gió mềm được sử dụng trong nhiều hệ thống HVAC và thông gió, đặc biệt ở các vị trí cần kết nối linh hoạt hoặc có không gian thi công hạn chế.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Kết nối giữa ống gió chính và miệng gió.
  • Kết nối với FCU, AHU hoặc các thiết bị xử lý không khí.
  • Hệ thống điều hòa không khí trong tòa nhà.
  • Hệ thống thông gió cho văn phòng, trung tâm thương mại và nhà ở.
  • Nhà máy, xưởng sản xuất và công trình công nghiệp.
  • Hệ thống cấp khí hoặc hồi khí theo thiết kế HVAC.
  • Các vị trí cần thay đổi hướng tuyến ống hoặc hạn chế sử dụng co, cút cứng.

Ống gió mềm thường được sử dụng như một đoạn kết nối trong hệ thống thay vì thay thế hoàn toàn đường ống gió cứng. Việc sử dụng quá nhiều đoạn ống mềm hoặc lắp đặt với độ võng lớn có thể làm tăng tổn thất áp suất và ảnh hưởng đến lưu lượng gió.

Các loại ống gió mềm phổ biến

Dựa trên cấu tạo và chức năng, ống gió mềm trên thị trường thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Ống gió mềm không cách nhiệt.
  • Ống gió mềm có cách nhiệt hoặc bảo ôn.

Ngoài ra, nhà sản xuất có thể phân loại theo đường kính, vật liệu lớp trong, vật liệu lớp ngoài, chiều dày cách nhiệt, tỷ trọng vật liệu cách nhiệt, khả năng chịu áp suất và điều kiện nhiệt độ làm việc.

Ống gió mềm không cách nhiệt

Ống gió mềm không cách nhiệt là loại không có lớp vật liệu bảo ôn ở giữa. Cấu tạo phổ biến gồm lớp dẫn khí linh hoạt kết hợp với dây thép xoắn và lớp vật liệu bảo vệ bên ngoài tùy theo thiết kế sản phẩm.

Loại ống này thường được lựa chọn khi hệ thống không yêu cầu cách nhiệt hoặc khi ống được lắp đặt trong điều kiện không cần kiểm soát nhiệt độ bề mặt.

Ưu điểm của ống gió mềm không cách nhiệt gồm:

  • Trọng lượng nhẹ.
  • Dễ vận chuyển và thi công.
  • Dễ uốn cong theo tuyến lắp đặt.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
  • Có thể sản xuất theo nhiều đường kính khác nhau.

Theo thông tin sản phẩm trong nội dung gốc, một số quy cách ống có đường kính khoảng 100–500 mm và chiều dài cuộn có thể lên đến 10 m. Tuy nhiên, kích thước thực tế cần được xác nhận với nhà sản xuất theo từng dòng sản phẩm.

Ống gió mềm có bảo ôn/cách nhiệt

Ống gió mềm có bảo ôn được sử dụng khi hệ thống yêu cầu hạn chế trao đổi nhiệt giữa dòng khí bên trong và môi trường xung quanh.

Theo cấu tạo được mô tả trong tài liệu gốc, một số loại ống có thể gồm:

  • Lớp trong tạo đường dẫn khí.
  • Lớp bông thủy tinh cách nhiệt.
  • Lớp ngoài phủ nhôm hoặc vật liệu bảo vệ.

Tài liệu gốc đề cập cấu hình bông thủy tinh dày 25 mm với tỷ trọng 22 kg/m³. Tuy nhiên, các sản phẩm trên thị trường có thể sử dụng nhiều mức chiều dày và tỷ trọng khác nhau, chẳng hạn 25 mm hoặc 50 mm và tỷ trọng 24 kg/m³ hoặc 32 kg/m³. Vì vậy, khi đặt hàng cần ghi rõ chính xác thông số bảo ôn thay vì chỉ yêu cầu chung là "ống gió mềm cách nhiệt".

Thông số kỹ thuật ống gió mềm cần quan tâm

Đối với công trình HVAC, các thông số dưới đây nên được xác định trước khi đặt hàng:

Thông số Nội dung cần xác định Ý nghĩa khi đặt hàng
Loại ống Không cách nhiệt hoặc có bảo ôn Xác định cấu tạo và mục đích sử dụng
Đường kính D100, D150, D200, D250, D300... hoặc theo thiết kế Phù hợp với lưu lượng và kích thước đầu nối
Chiều dài 5 m, 10 m hoặc theo quy cách nhà sản xuất Tính toán số lượng và chiều dài cung cấp
Vật liệu lớp trong Nhôm, màng phủ hoặc vật liệu chuyên dụng Ảnh hưởng đến độ bền và khả năng làm việc
Vật liệu cách nhiệt Bông thủy tinh hoặc vật liệu theo thiết kế Quyết định khả năng cách nhiệt
Chiều dày bảo ôn Ví dụ 25 mm hoặc 50 mm Ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt
Tỷ trọng bảo ôn Ví dụ 22, 24 hoặc 32 kg/m³ Cần xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật
Nhiệt độ làm việc Khoảng nhiệt độ nhà sản xuất công bố Đảm bảo phù hợp điều kiện vận hành
Áp suất làm việc Áp suất dương/âm cho phép Đảm bảo ống phù hợp với hệ thống quạt
Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn sản phẩm hoặc tiêu chuẩn dự án Cơ sở nghiệm thu và kiểm soát chất lượng

Thông số kỹ thuật tham khảo của ống gió mềm có bảo ôn

 

Theo thông tin được cung cấp trong bài viết gốc, một cấu hình sản phẩm được mô tả với các thông số sau:

Thông số Giá trị tham khảo
Chiều dài Khoảng 5–10 m
Đường kính Khoảng D100–D450 mm
Nhiệt độ làm việc -30 đến 110°C theo thông tin sản phẩm gốc
Vật liệu cách nhiệt Bông thủy tinh
Chiều dày cách nhiệt 25 mm theo cấu hình được nêu
Tỷ trọng 22 kg/m³ theo cấu hình được nêu
Áp suất 250 mmWG (+) / 25 mmWR (-) theo thông tin gốc
Bề mặt ngoài Phủ lớp nhôm

Lưu ý: Các thông số trên nên được xem là thông số tham khảo của cấu hình sản phẩm được nêu trong bài viết. Khi mua cho dự án cụ thể, cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận lại bằng datasheet hoặc báo giá kỹ thuật vì thông số có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm và cấu hình đặt hàng.

Kích thước ống gió mềm có bảo ôn phổ biến

Một số đường kính thường được sử dụng gồm:

Đường kính danh nghĩa Chiều dài tham khảo
D100 10 m/ống
D150 10 m/ống
D200 10 m/ống
D250 10 m/ống
D300 10 m/ống
D350 10 m/ống
D400 10 m/ống
D450 10 m/ống

Đối với các kích thước khác, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc bảng khối lượng để nhà sản xuất kiểm tra khả năng cung cấp. Các kích thước D100–D450 được giữ theo danh sách sản phẩm trong nội dung gốc.

Tiêu chí sản xuất ống gió mềm chất lượng

1. Kiểm soát vật liệu đầu vào

Nhà sản xuất cần kiểm soát nguồn gốc và chất lượng các loại vật liệu sử dụng, bao gồm màng nhôm, dây thép, vật liệu cách nhiệt và lớp vỏ ngoài.

Đối với dự án yêu cầu hồ sơ chất lượng, khách hàng nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp tài liệu kỹ thuật của vật liệu hoặc chứng chỉ liên quan nếu có.

2. Kiểm soát đường kính và kích thước

Đường kính ống cần phù hợp với kích thước đầu nối trên hệ thống HVAC. Khi báo giá, cần thống nhất rõ đường kính danh nghĩa và cách đo đường kính để tránh sai lệch giữa hai bên.

3. Kiểm soát lớp cách nhiệt

Đối với ống có bảo ôn, cần kiểm tra:

  • Loại vật liệu cách nhiệt.
  • Chiều dày lớp cách nhiệt.
  • Tỷ trọng vật liệu.
  • Độ đồng đều của lớp cách nhiệt.
  • Khả năng liên kết giữa lớp cách nhiệt và lớp vỏ ngoài.

4. Kiểm tra khả năng chịu áp suất

Ống gió mềm cần được lựa chọn theo áp suất làm việc của hệ thống. Nhà sản xuất cần cung cấp thông tin về giới hạn áp suất dương và áp suất âm phù hợp với từng loại sản phẩm.

5. Kiểm tra khả năng chịu nhiệt

Nhiệt độ làm việc phải được xác định dựa trên cấu tạo thực tế của sản phẩm. Không nên áp dụng một mức nhiệt độ chung cho tất cả các loại ống gió mềm.

6. Kiểm tra độ kín và tình trạng bề mặt

Trước khi giao hàng cần kiểm tra sản phẩm không bị rách, thủng, hở lớp phủ hoặc biến dạng bất thường. Đối với các hệ thống yêu cầu độ kín cao, cần xác định rõ cấp độ kín và phương pháp kiểm tra theo thiết kế.

7. Kiểm soát chất lượng đóng gói và vận chuyển

Ống gió mềm có cấu tạo linh hoạt nên cần được đóng gói phù hợp để hạn chế bị đè nén, rách hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Quy trình sản xuất ống gió mềm

Tùy theo công nghệ của từng nhà máy, quy trình sản xuất có thể khác nhau. Một quy trình tổng quát có thể gồm:

  1. Kiểm tra vật liệu đầu vào.
  2. Chuẩn bị lớp vật liệu tạo ống.
  3. Định hình và tạo kết cấu xoắn.
  4. Liên kết các lớp vật liệu theo cấu tạo sản phẩm.
  5. Đối với sản phẩm có bảo ôn: bổ sung lớp cách nhiệt và lớp vỏ ngoài.
  6. Kiểm tra đường kính và kích thước.
  7. Kiểm tra ngoại quan.
  8. Kiểm tra các thông số kỹ thuật theo yêu cầu.
  9. Cắt theo chiều dài quy cách.
  10. Đóng gói và nhập kho hoặc giao hàng.

Với các đơn hàng dự án, nhà sản xuất nên có bước đối chiếu giữa bảng khối lượng, bản vẽ và quy cách thực tế trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.

Cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá ống gió mềm?

Để nhận được báo giá chính xác, khách hàng nên gửi cho nhà sản xuất các thông tin sau:

  • Loại ống: có bảo ôn hoặc không bảo ôn.
  • Đường kính từng loại.
  • Số lượng hoặc tổng chiều dài cần mua.
  • Chiều dài mỗi đoạn hoặc quy cách đóng gói.
  • Chiều dày lớp bảo ôn nếu có.
  • Tỷ trọng lớp cách nhiệt.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Áp suất làm việc của hệ thống.
  • Vị trí lắp đặt: trong nhà, ngoài trời hoặc môi trường đặc biệt.
  • Yêu cầu về chống cháy, nếu có.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật cần đáp ứng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần hàng.

Những câu hỏi nên trao đổi với nhà sản xuất trước khi mua

Ống gió mềm có những loại nào?

Khách hàng nên yêu cầu nhà sản xuất gửi catalogue hoặc datasheet để xác định rõ các dòng sản phẩm đang cung cấp, thay vì chỉ hỏi chung về "ống gió mềm".

Ống có bảo ôn dày bao nhiêu?

Cần hỏi cụ thể chiều dày lớp bảo ôn, chẳng hạn 25 mm hoặc 50 mm, đồng thời xác nhận tỷ trọng vật liệu cách nhiệt.

Ống có chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Yêu cầu nhà sản xuất xác nhận phạm vi nhiệt độ làm việc theo đúng cấu hình sản phẩm mà khách hàng đang đặt mua.

Ống chịu áp suất dương và âm bao nhiêu?

Đây là thông số quan trọng đối với hệ thống HVAC. Cần xác định rõ giới hạn áp suất dương và âm để tránh sử dụng sản phẩm vượt quá khả năng thiết kế.

Ống có chống cháy không?

Không nên mặc định rằng mọi loại ống gió mềm có bảo ôn đều là ống chống cháy. Nếu công trình yêu cầu khả năng chống cháy hoặc hạn chế cháy lan, khách hàng cần yêu cầu nhà sản xuất cung cấp chứng nhận thử nghiệm hoặc tài liệu chứng minh phù hợp với yêu cầu thiết kế và quy chuẩn áp dụng.

Ống có phù hợp để dùng cho hệ thống hút khói không?

Không nên tự động sử dụng ống gió mềm thông thường cho hệ thống hút khói hoặc hệ thống có yêu cầu chịu lửa. Cần xác định rõ yêu cầu của hệ thống, nhiệt độ, thời gian chịu lửa và chứng nhận sản phẩm trước khi lựa chọn.

Giá báo tính theo mét hay theo cuộn?

Cần hỏi rõ đơn vị tính giá, chiều dài thực tế mỗi cuộn, đường kính và cấu hình sản phẩm để so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp một cách chính xác.

Giá đã bao gồm VAT và vận chuyển chưa?

Đây là thông tin cần xác nhận trước khi chốt đơn hàng. Báo giá nên ghi rõ giá đã hoặc chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển, bốc xếp và các khoản phụ phí khác.

Nhà sản xuất có thể cung cấp mẫu không?

Đối với dự án lớn, nên yêu cầu mẫu hoặc catalogue kỹ thuật trước khi đặt hàng số lượng lớn để kiểm tra cấu tạo và chất lượng sản phẩm.

Nhà sản xuất có cung cấp CO, CQ hoặc hồ sơ chất lượng không?

Nếu dự án yêu cầu hồ sơ nghiệm thu, cần thống nhất trước về các tài liệu đi kèm như CO, CQ, catalogue, datasheet, chứng chỉ vật liệu hoặc hồ sơ kiểm tra chất lượng.

Thời gian sản xuất và giao hàng bao lâu?

Cần xác nhận rõ thời gian chuẩn bị hàng, sản xuất, đóng gói và vận chuyển. Với dự án cần tiến độ gấp, nên gửi kế hoạch giao hàng theo từng đợt để nhà sản xuất chủ động sản xuất.

Checklist thông tin nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Nội dung Cần ghi rõ
Tên sản phẩm Ống gió mềm có bảo ôn/không bảo ôn
Đường kính D100, D150, D200... hoặc theo bản vẽ
Chiều dài Chiều dài mỗi cuộn hoặc tổng mét
Cách nhiệt Loại vật liệu, chiều dày, tỷ trọng
Áp suất Giới hạn áp suất dương/âm
Nhiệt độ Phạm vi nhiệt độ làm việc
Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu của dự án
Số lượng Chi tiết theo từng kích thước
Giao hàng Địa điểm và thời gian
Hồ sơ Catalogue, datasheet, CO/CQ hoặc tài liệu theo yêu cầu

Ống gió mềm TPHCM – Cơ Khí Phú Hưng cung cấp theo yêu cầu

Cơ Khí Phú Hưng cung cấp các loại ống gió mềm TPHCM gồm ống gió mềm có bảo ôn và ống gió mềm không bảo ôn, phục vụ các công trình HVAC, thông gió và điều hòa không khí.

Khách hàng có thể trao đổi với nhà cung cấp về đường kính, chiều dài, cấu tạo, lớp cách nhiệt, tỷ trọng, điều kiện nhiệt độ và áp suất làm việc để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Đối với các dự án có bản vẽ hoặc bảng khối lượng, nên gửi trực tiếp tài liệu cho nhà cung cấp để được kiểm tra quy cách, số lượng và báo giá. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng báo giá thiếu thông số hoặc lựa chọn sai cấu hình sản phẩm.

Ngoài ống gió mềm, Cơ Khí Phú Hưng còn cung cấp các sản phẩm và vật tư liên quan đến hệ thống HVAC, cách nhiệt, cách âm và tiêu âm theo nhu cầu của công trình.

Nếu bạn cần mua ống gió mềm có bảo ôn TPHCM, ống gió mềm không cách nhiệt hoặc cần tư vấn quy cách cho hệ thống HVAC, hãy gửi cho nhà sản xuất các thông tin gồm đường kính, chiều dài, số lượng, yêu cầu bảo ôn và địa điểm giao hàng. Để được báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và số lượng cần mua. Đối với đơn hàng dự án, có thể gửi bản vẽ hoặc bảng khối lượng để nhà sản xuất kiểm tra và tư vấn cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng.

Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng

Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng

Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM

VPGD Hà Nội:
35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, Hà Nội

Hệ Thống Nhà Máy

Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM

Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội

Thông Tin Liên Hệ

Hotline/Zalo:
0989 135 789

Kinh doanh 1:
0975 201 551

Kinh doanh 2:
0981 561 273

E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn


(*) Xem thêm

Bình luận
Cơ khí Phú Hưng

Nhận báo giá nhanh

Gia công ống gió, van gió, cửa gió, thang máng cáp theo yêu cầu.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá phù hợp với công trình của bạn.

Nhận báo giá ngay
Đã thêm vào giỏ hàng