Quạt Vortex CBX - Quạt Hút Mái Giếng Trời: Review Kỹ Thuật
- 1. Quạt Vortex CBX Là Gì?
- 1.1. Cbx là gì?
- 1.2. So sánh nguyên lý làm việc: quạt ly tâm vs quạt hướng trục
- 1.3. Vị trí CBX trong hệ thống thông gió hoàn chỉnh
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Quạt Hút Gió Giếng Trời CBX
- 2.1. Bảng thông số tổng quan
- 2.2. Thông số điện — cơ của động cơ AC
- 2.3. Thông số vật liệu vỏ — thép ZAM
- 2.4. Quan hệ lưu lượng — áp suất (Đường cong hiệu suất — Performance Curve)
- 2.5. Kích thước ống gió tương thích
- 3. Quạt Hút Mái Công Nghiệp CBX — Ứng Dụng Thực Tế Theo Loại Công Trình
- 3.1. Bảng phân loại ứng dụng
- 3.2. Quạt hút mái vortex trong hệ thống giếng trời — Phân tích kỹ thuật
- Vấn đề 1 — Nhiệt tích tụ (Heat stratification):
- Vấn đề 2 — Ngưng tụ hơi nước:
- Vấn đề 3 — Áp suất âm trong không gian kín:
- 3.3. Tích hợp CBX với quạt inline và đường ống gió
- 4. Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Quạt Hút Gió Giếng Trời
- 4.1. Khung tiêu chí lựa chọn kỹ thuật
- 4.2. Các lỗi phổ biến khi chọn sai thiết bị
- 4.3. Công thức tính toán nhanh cho kỹ sư
- 5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì
- 6. So Sánh Hiệu Quả Kinh Tế — Kỹ Thuật
- 7. Phú Hưng — Chuyên Cung Cấp Vortex Fresh Air: Hệ Sinh Thái Thông Gió Và Cấp Khí Tươi Chính Hãng
- Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Trong các dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp hiện nay, bài toán thông gió cho giếng trời, hành lang kín hay các không gian thiếu cửa sổ trực tiếp ngày càng được đặt ra cấp thiết hơn. Quạt vortex dòng CBX — quạt ly tâm hút mái giếng trời — đang trở thành lựa chọn kỹ thuật được nhiều nhà thầu M&E, kỹ sư thiết kế và chủ đầu tư ưu tiên tích hợp vào hệ thống thông gió của công trình. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện sản phẩm này dưới góc nhìn của đối tác, nhà thầu và đơn vị sử dụng thực tế.
1. Quạt Vortex CBX Là Gì?
1.1. Cbx là gì?
CBX là dòng quạt ly tâm hút mái giếng trời nằm trong hệ sinh thái sản phẩm Vortex Fresh Air, được thiết kế chuyên biệt để sử dụng trong các hệ thống thông gió cấp và thoát khí. Điểm đặc trưng của CBX là khả năng tạo áp suất tĩnh cao, vận hành bền bỉ và tích hợp linh hoạt vào hệ thống đường ống gió từ đầu vào đến cuối tuyến ống.
Khác với quạt hướng trục (axial fan) thông thường chỉ phù hợp với kênh gió có trở lực thấp, CBX sử dụng nguyên lý ly tâm: không khí được hút vào dọc theo trục quạt, sau đó bị đẩy ra theo phương hướng tâm nhờ lực ly tâm của cánh quạt — tạo ra áp suất đủ lớn để vượt qua trở lực của các đường ống dài, có co cút, tê, van gió và nhiều phụ kiện.
1.2. So sánh nguyên lý làm việc: quạt ly tâm vs quạt hướng trục
| Tiêu chí so sánh | Quạt ly tâm (CBX) | Quạt hướng trục |
|---|---|---|
| Hướng dòng khí | Vuông góc với trục quay | Song song với trục quay |
| Áp suất tĩnh tạo ra | Cao (phù hợp hệ thống ống dài, nhiều phụ kiện) | Thấp (chỉ phù hợp ống ngắn, trở lực nhỏ) |
| Lưu lượng gió | Vừa đến lớn | Lớn nhưng áp thấp |
| Hiệu quả khi có trở lực | Tốt — giữ được lưu lượng khi áp tăng | Kém — lưu lượng giảm mạnh khi áp tăng |
| Ứng dụng điển hình | Hệ thống giếng trời, ống gió nhiều tầng | Quạt thông gió nhà vệ sinh, tường mỏng |
| Độ ồn | Thấp hơn ở cùng lưu lượng | Cao hơn do tốc độ cánh quạt lớn |
1.3. Vị trí CBX trong hệ thống thông gió hoàn chỉnh
Trong một hệ thống thông gió đầy đủ, CBX thường được bố trí tại một trong các vị trí sau:
- Đầu hút trên mái (giếng trời) để kéo không khí từ tầng dưới lên và xả ra ngoài.
- Điểm giữa đường ống dài để tăng cường lưu lượng và bù tổn thất áp (kết hợp cùng quạt inline).
- Đầu cấp khí tươi khi tích hợp với filterbox, hộp hồi nhiệt hoặc máy ERV.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Quạt Hút Gió Giếng Trời CBX
2.1. Bảng thông số tổng quan
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | CBX | Dòng quạt ly tâm hút mái giếng trời |
| Lưu lượng gió tối đa | 550 m³/h | Đo tại điều kiện không tải trở lực |
| Công suất động cơ | Từ 60W | Tùy theo cỡ ống và model |
| Độ ồn | Từ 38 dB | Đo tại khoảng cách 1m, điều kiện chuẩn |
| Cỡ ống gió vào/ra | D100 — D250 mm | Phù hợp tiêu chuẩn ống gió tròn phổ biến |
| Vật liệu vỏ | Thép ZAM | Hợp kim Zn-Al-Mg, chống ăn mòn vượt trội |
| Cánh quạt | Hợp kim nhôm / thép chịu lực | Tùy theo dòng sản phẩm cụ thể |
| Loại động cơ | AC đồng điện xoay chiều | Hiệu suất cao, không cần bộ chỉnh lưu |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz | Sử dụng trực tiếp từ lưới điện |
| Tuổi thọ vòng bi | Lên tới 50.000 giờ | Tương đương ~17 năm vận hành 8h/ngày |
| Phương án lắp đặt | Sàn / Tường / Trần | 4 tai treo tích hợp sẵn trên vỏ |
2.2. Thông số điện — cơ của động cơ AC
| Thông số điện — cơ | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | AC (Alternating Current) — Đồng bộ điện xoay chiều |
| Cấu tạo stator | Cuộn dây cấp dòng điện xoay chiều, tạo từ trường quay |
| Cấu tạo rotor | Gắn vào trục đầu ra, quay theo từ trường stator |
| Phương thức cấp điện | Trực tiếp từ lưới 220V/50Hz, không cần bộ chỉnh lưu |
| Điều chỉnh tốc độ | Đa cấp tốc (multi-speed) |
| Bảo vệ quá tải | Có cơ chế bảo vệ tích hợp |
| Vòng bi | Bạc đạn kín, tuổi thọ 50.000 giờ |
| Kết cấu | Bền vững, chịu tải tốt trong điều kiện vận hành liên tục |
2.3. Thông số vật liệu vỏ — thép ZAM
Vỏ quạt CBX được chế tạo từ thép ZAM (hợp kim Zinc-Aluminium-Magnesium), là thế hệ vật liệu chống ăn mòn cao cấp hơn thép tráng kẽm (GI) thông thường.
| Đặc tính | Thép ZAM | Thép tráng kẽm GI thường |
|---|---|---|
| Thành phần lớp phủ | Zn + Al (6%) + Mg (3%) | Zn thuần |
| Khả năng chống ăn mòn | Gấp 5–10 lần thép GI thường | Tiêu chuẩn cơ bản |
| Độ bền trong môi trường ẩm | Rất tốt | Trung bình |
| Khả năng tự phục hồi vết cắt | Có (Al và Mg hình thành lớp oxit bảo vệ) | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Mái nhà, giếng trời, môi trường ẩm | Ống gió trong nhà, điều kiện khô |
2.4. Quan hệ lưu lượng — áp suất (Đường cong hiệu suất — Performance Curve)
Hiểu đúng đường cong hiệu suất là yêu cầu tối thiểu để chọn quạt phù hợp với thực tế công trình. Đối với dòng quạt ly tâm như CBX, quan hệ giữa lưu lượng (Q) và áp suất tĩnh (P) tuân theo quy luật:
| Trạng thái hệ thống | Lưu lượng Q (m³/h) | Áp suất tĩnh P (Pa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Không tải trở lực (free delivery) | ~550 (tối đa) | ~0 | Không ứng dụng thực tế |
| Trở lực thấp (ống ngắn, ít phụ kiện) | 400 — 500 | 30 — 80 | Phòng nhỏ, ống < 5m |
| Trở lực trung bình (ống dài, có co cút) | 250 — 400 | 80 — 150 | Giếng trời 3–5 tầng |
| Trở lực cao (hệ thống phức tạp) | 100 — 250 | 150 — 250 | Giếng trời > 5 tầng, nhiều nhánh |
| Áp suất tĩnh tối đa (shut-off) | ~0 | ~250 — 300 | Không ứng dụng thực tế |
Lưu ý cho kỹ sư thiết kế: Điểm vận hành thực tế (operating point) là giao điểm của đường cong đặc tính quạt và đường cong trở lực hệ thống. Cần tính tổn thất áp suất tổng cộng của hệ thống trước khi chọn model CBX phù hợp.
2.5. Kích thước ống gió tương thích
| Model CBX (cỡ ống) | Đường kính ống (mm) | Tiết diện ống (cm²) | Phù hợp lưu lượng (m³/h) |
|---|---|---|---|
| CBX D100 | 100 | 78.5 | Đến ~150 |
| CBX D125 | 125 | 122.7 | ~150 — 250 |
| CBX D150 | 150 | 176.7 | ~250 — 350 |
| CBX D200 | 200 | 314.2 | ~350 — 450 |
| CBX D250 | 250 | 490.9 | ~450 — 550 |
Ghi chú: Lưu lượng phù hợp tính tại tốc độ gió trong ống từ 3 đến 6 m/s — dải tốc độ khuyến nghị để tối ưu độ ồn và hiệu suất.
3. Quạt Hút Mái Công Nghiệp CBX — Ứng Dụng Thực Tế Theo Loại Công Trình
3.1. Bảng phân loại ứng dụng
| Loại công trình | Vị trí lắp đặt | Model CBX gợi ý | Chế độ vận hành |
|---|---|---|---|
| Nhà phố / Biệt thự có giếng trời | Đỉnh giếng trời, lắp trên mái | D150 — D200 | Liên tục hoặc theo cảm biến CO₂ |
| Văn phòng thông tầng | Hộp kỹ thuật đỉnh atrium | D200 — D250 | Theo timer hoặc BMS |
| Khách sạn boutique | Giếng trời sảnh, hành lang kín | D150 — D200 | Liên tục, chế độ ban đêm giảm tốc |
| Trung tâm thương mại | Atrium trung tâm, hành lang ngầm | D250 (ghép cụm) | Điều khiển tự động theo giờ cao điểm |
| Nhà xưởng sản xuất nhẹ | Hút mái xưởng, bổ trợ quạt mái lớn | D200 — D250 | Liên tục 24/7 |
| Nhà máy thực phẩm / dược phẩm | Kết hợp filterbox, phòng sạch | D150 — D200 | Liên tục, kiểm soát áp dương/âm |
| Kho lạnh, phòng lạnh | Cân bằng áp suất | D100 — D150 | Theo chu kỳ xả đông |
| Hầm để xe | Hút khí thải, cấp khí tươi | D250 (ghép cụm) | Theo cảm biến CO |
3.2. Quạt hút mái vortex trong hệ thống giếng trời — Phân tích kỹ thuật
Quạt hút mái vortex CBX giải quyết ba vấn đề điển hình của giếng trời trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam:
Vấn đề 1 — Nhiệt tích tụ (Heat stratification):
Không khí nóng tự nhiên nổi lên đỉnh giếng trời nhưng không thoát ra được. CBX tạo lực hút chủ động, liên tục kéo không khí nóng ra ngoài, giảm hiệu ứng lò nhiệt.
| Chiều cao giếng trời | Chênh lệch nhiệt độ điển hình (đỉnh — chân) | Lưu lượng CBX cần thiết |
|---|---|---|
| 3 — 5m | 3 — 5°C | 250 — 350 m³/h |
| 5 — 10m | 5 — 10°C | 350 — 450 m³/h |
| 10 — 15m | 8 — 15°C | 450 — 550 m³/h (hoặc ghép 2 CBX) |
Vấn đề 2 — Ngưng tụ hơi nước:
Độ ẩm cao trong mùa mưa tích tụ tại khu vực giếng trời kín gây nấm mốc. CBX đảm bảo lưu thông không khí liên tục, duy trì độ ẩm tương đối trong ngưỡng an toàn (< 70% RH).
Vấn đề 3 — Áp suất âm trong không gian kín:
Khi chỉ có quạt hút mà không có nguồn cấp bù, không gian sẽ thiếu áp, gây khó đóng cửa và giảm hiệu suất hút. CBX cần được phối hợp với cửa gió cấp bù hoặc máy cấp khí tươi.
3.3. Tích hợp CBX với quạt inline và đường ống gió
QUẠT INLINE LY TÂM VF-SI - QUẠT THÔNG GIÓ NỐI ỐNG
Từ góc nhìn của nhà thầu cơ điện, CBX vận hành hiệu quả nhất khi là một mắt xích trong chuỗi hệ thống. Sơ đồ tích hợp điển hình:
[Cửa gió cấp bù / Máy ERV]
|
| (Khí tươi vào)
v
[Filterbox lọc bụi]
|
v
[Không gian sử dụng: văn phòng / giếng trời]
|
| (Khí thải ra)
v
[Quạt Inline VF-SI — bổ trợ giữa ống]
|
v
[Quạt hút mái CBX — điểm hút cuối tuyến]
|
v
[Xả ra ngoài qua ống gió thoát mái]
| Thiết bị trong chuỗi | Chức năng | Kết nối với CBX |
|---|---|---|
| Filterbox | Lọc bụi PM10, PM2.5 trước khi vào không gian | Đầu vào hệ thống |
| Quạt inline VF-SI | Tăng cường áp lực giữa tuyến ống dài | Nối tiếp trước CBX |
| Van gió một chiều | Ngăn luồng khí ngược khi CBX tắt | Ngay sau đầu ra CBX |
| Ống gió tròn / ống mềm | Dẫn khí từ không gian đến CBX và ra ngoài | Kết nối đầu vào/ra |
| Cảm biến CO₂ / nhiệt độ | Điều khiển tự động tốc độ CBX | Kết nối bộ điều khiển |
| Hộp điều tốc / BMS | Điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế | Đầu vào điều khiển CBX |
4. Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Quạt Hút Gió Giếng Trời
4.1. Khung tiêu chí lựa chọn kỹ thuật
| Nhóm tiêu chí | Tiêu chí cụ thể | Yêu cầu tối thiểu | CBX đáp ứng |
|---|---|---|---|
| Hiệu suất khí động | Lưu lượng tại điểm vận hành | Xác minh bằng performance curve, không chỉ Qmax | Có |
| Hiệu suất khí động | Áp suất tĩnh tại điểm vận hành | Phải > tổng tổn thất áp của hệ thống | Có |
| Độ ồn | Mức ồn tại 1m | Văn phòng / nhà ở: ≤ 45 dB; Công nghiệp: ≤ 65 dB | Từ 38 dB |
| Độ bền vật liệu | Vật liệu vỏ chống ăn mòn | Thép ZAM hoặc inox cho môi trường ẩm | Thép ZAM |
| Độ bền cơ học | Tuổi thọ vòng bi | ≥ 30.000 giờ | 50.000 giờ |
| Lắp đặt | Linh hoạt vị trí lắp | Sàn / tường / trần | 4 tai treo |
| Bảo trì | Khả năng tiếp cận để bảo dưỡng | Dễ tháo lắp, có hộp đấu nối | Có |
| Tương thích hệ thống | Cỡ ống phù hợp tiêu chuẩn phổ biến | D100 — D250 mm (tiêu chuẩn SMACNA) | D100–D250 |
| Điện | Sử dụng lưới điện tiêu chuẩn | 220V/50Hz, không cần biến tần riêng | 220V/50Hz AC |
4.2. Các lỗi phổ biến khi chọn sai thiết bị
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân | Hậu quả | Giải pháp với CBX |
|---|---|---|---|
| Dùng quạt hướng trục cho ống dài | Không xét đường cong P-Q | Lưu lượng thực tế thấp hơn thiết kế 30–50% | Quạt ly tâm CBX giữ lưu lượng ổn định khi áp tăng |
| Chọn cỡ quạt theo công suất W | Bỏ qua thông số lưu lượng m³/h | Quạt quá lớn gây ồn, tiêu hao điện dư thừa | Chọn theo Q tại điểm vận hành thực |
| Không xét tổn thất áp hệ thống | Bỏ qua co cút, tê, van, filterbox | Hệ thống không đạt lưu lượng thiết kế | Tính tổng ΔP trước khi chọn model |
| Chọn vật liệu vỏ sai môi trường | Dùng GI thường cho môi trường ẩm ngoài trời | Gỉ sét sau 2–3 năm, tổn thất nhiệt | Vỏ ZAM của CBX phù hợp lắp đặt ngoài mái |
| Không phối hợp nguồn cấp bù | Chỉ lắp quạt hút, không có cửa gió cấp | Áp suất âm quá lớn, hiệu suất hút giảm | Kết hợp CBX với van/cửa gió cấp bù |
4.3. Công thức tính toán nhanh cho kỹ sư
Tính lưu lượng gió cần thiết (ACH method):
Q (m³/h) = V_phòng (m³) × ACH_yêu cầu (lần/h)
| Loại không gian | ACH khuyến nghị (lần/giờ) |
|---|---|
| Nhà ở, phòng ngủ | 6 — 8 |
| Văn phòng | 8 — 12 |
| Giếng trời thoáng | 10 — 15 |
| Nhà hàng, bếp | 15 — 30 |
| Khu vệ sinh công cộng | 10 — 15 |
| Xưởng sản xuất nhẹ | 15 — 25 |
Ví dụ tính toán thực tế:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Không gian | Giếng trời nhà phố 4 tầng |
| Thể tích ước tính | 3m × 3m × 12m = 108 m³ |
| ACH yêu cầu | 10 lần/giờ |
| Lưu lượng cần | 108 × 10 = 1.080 m³/h |
| Giải pháp | 2 × CBX D250 (~550 m³/h mỗi chiếc) |
| Tổn thất áp ước tính | ~120 Pa (ống 10m, 2 co 90°, 1 van) |
| Kết luận | CBX D250 đủ áp suất tại lưu lượng làm việc |
Tính đường kính ống gió phù hợp:
D (mm) = 1000 × √(4Q / π × v × 3600)
Trong đó: Q = lưu lượng (m³/h), v = tốc độ gió trong ống (m/s, khuyến nghị 3–6 m/s)
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì
5.1. Các phương án lắp đặt
| Phương án lắp | Mô tả | Ưu điểm | Phù hợp công trình |
|---|---|---|---|
| Lắp trên mái (roof-mounted) | Đặt trên sàn mái, ống xuyên mái thoát khí | Dễ bảo dưỡng, không chiếm không gian trong nhà | Nhà phố, biệt thự |
| Lắp trên trần (ceiling-mounted) | Treo vào trần bê tông hoặc khung thép bằng 4 tai treo | Tối ưu không gian, thi công nhanh | Văn phòng, khách sạn |
| Lắp tường kỹ thuật (wall-mounted) | Gắn vào tường hộp kỹ thuật cạnh giếng trời | Tiếp cận bảo dưỡng dễ, không chịu tải mái | Công trình có hộp kỹ thuật riêng |
| Lắp inline giữa ống (in-duct) | Tích hợp giữa tuyến ống gió nằm ngang | Tăng cường áp lực cho tuyến ống dài | Kết hợp với quạt hút mái chính |
5.2. Yêu cầu thi công
| Hạng mục | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Kết cấu đỡ | Chịu tối thiểu 3 lần trọng lượng quạt, có chống rung |
| Đệm chống rung | Bắt buộc đặt giữa tai treo và kết cấu để giảm rung truyền vào công trình |
| Nối ống mềm (flexible connector) | Bắt buộc ở đầu vào và đầu ra quạt để cách ly rung động |
| Khoảng cách vệ sinh tối thiểu | 300mm xung quanh vỏ quạt để đảm bảo lưu thông nhiệt và tiếp cận bảo dưỡng |
| Hộp đấu nối điện | Phải có nắp đậy, đặt ở vị trí khô, dễ tiếp cận |
| Cân bằng áp suất hệ thống | Lắp van/cửa gió cấp bù đồng thời với CBX |
5.3. Lịch bảo dưỡng định kỳ
| Chu kỳ | Hạng mục bảo dưỡng | Người thực hiện |
|---|---|---|
| Hàng tháng | Vệ sinh lưới chắn côn trùng/bụi đầu vào | Kỹ thuật nội bộ |
| 3 tháng | Kiểm tra và vệ sinh cánh quạt, đo dòng điện vận hành | Kỹ thuật nội bộ |
| 6 tháng | Kiểm tra vòng bi (tiếng động, nhiệt độ), kiểm tra đệm chống rung, tra dầu mỡ (nếu có) | Kỹ thuật nội bộ hoặc nhà cung cấp |
| 12 tháng | Đo lưu lượng thực tế so sánh với thiết kế, kiểm tra toàn bộ đường ống, van gió | Nhà cung cấp / đơn vị bảo trì |
| 50.000 giờ vận hành | Thay vòng bi | Kỹ thuật chuyên môn |
6. So Sánh Hiệu Quả Kinh Tế — Kỹ Thuật
6.1. Chi phí vận hành ước tính
| Thông số | Giá trị ví dụ (CBX 60W) |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ | 60W = 0,06 kWh |
| Vận hành 12 giờ/ngày | 0,06 × 12 = 0,72 kWh/ngày |
| Chi phí điện/ngày (giá 3.000đ/kWh) | 0,72 × 3.000 = 2.160 đồng |
| Chi phí điện/tháng (30 ngày) | ~64.800 đồng |
| Chi phí điện/năm | ~777.600 đồng (~780.000 đồng) |
So sánh với phương án điều hòa tăng công suất để bù nhiệt giếng trời:
| Phương án | Chi phí điện/năm (ước tính) | Chi phí đầu tư ban đầu | Hiệu quả |
|---|---|---|---|
| CBX D200 chạy 12h/ngày | ~1,5 — 2 triệu đồng | Thấp | Xử lý nguồn gốc nhiệt tích tụ |
| Tăng công suất điều hòa 1HP | ~8 — 12 triệu đồng | Cao hơn | Chỉ làm lạnh không khí đã nóng, không xử lý nguồn |
6.2. Tuổi thọ và chi phí sở hữu toàn vòng đời (TCO)
| Hạng mục | Giá trị ước tính |
|---|---|
| Tuổi thọ thiết bị | 10 — 15 năm (vòng bi 50.000 giờ) |
| Chi phí điện 10 năm (CBX 60W, 12h/ngày) | ~7,8 — 10 triệu đồng |
| Chi phí bảo trì 10 năm | ~1 — 2 triệu đồng (thay vòng bi 1 lần) |
| Tổng chi phí sở hữu (TCO) | Thấp nhờ tiêu thụ điện nhỏ và tuổi thọ cao |
7. Phú Hưng — Chuyên Cung Cấp Vortex Fresh Air: Hệ Sinh Thái Thông Gió Và Cấp Khí Tươi Chính Hãng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng là đơn vị phân phối chính hãng hệ sinh thái sản phẩm Vortex Fresh Air tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ danh mục thiết bị thông gió và cấp khí tươi trong một đầu mối duy nhất.
Danh mục sản phẩm Vortex Fresh Air tại Phú Hưng
| Nhóm sản phẩm | Model tiêu biểu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Quạt hút mái giếng trời | CBX D100 — D250 | Hút mái, giếng trời, hành lang kín |
| Quạt hút mái | VFR-S | Hút mái công suất lớn hơn |
| Quạt inline ly tâm nối ống | VF-SI | Tăng cường áp lực giữa tuyến ống |
| Máy cấp khí tươi hồi nhiệt (AC) | VF-GHC | Cấp khí tươi tiết kiệm điện |
| Máy ERV hai chiều hồi nhiệt | ERV-F | Cấp — hút hai chiều, hồi nhiệt |
| Máy cấp khí tươi gắn tường | FRESHBOX 110 | Cấp khí tươi phòng ở, văn phòng nhỏ |
| Hộp lọc không khí | Filterbox | Lọc bụi trước khi vào không gian |
Năng lực cung cấp
Ngoài dòng Vortex Fresh Air, Phú Hưng còn sản xuất và cung cấp trực tiếp toàn bộ hệ thống đường ống gió: ống gió vuông, ống gió tròn, ống gió mềm, ống gió chống cháy, ống gió tiêu âm, cùng van gió, miệng gió, cửa gió và thang máng cáp.
Với hai nhà máy sản xuất tại TP.HCM và Hà Nội, Phú Hưng đảm bảo năng lực cung ứng nhanh, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ, tư vấn thiết kế hệ thống và bảo hành chính hãng cho toàn bộ dòng sản phẩm.
Thông Tin Liên Hệ Phú Hưng
Công ty CP Dịch vụ Kỹ nghệ Cơ Khí Phú Hưng
Trụ sở chính:
118/22/12 Phan Huy Ích, phường Tân Sơn, TP. HCM
VPGD Hà Nội:
35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, Hà Nội
Hệ Thống Nhà Máy
Nhà máy 1:
76/12 Vĩnh Phú 38, phường Lái Thiêu, TP. HCM
Nhà máy 2:
Cụm Công nghiệp Quất Động, xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thông Tin Liên Hệ
Hotline/Zalo:
0989 135 789
Kinh doanh 1:
0975 201 551
Kinh doanh 2:
0981 561 273
E-mail:
contact@cokhiphuhung.vn


Xem thêm